Kết quả trận Doncaster Rovers vs Reading, 21h00 ngày 11/04

Vòng 43
21:00 ngày 11/04/2026
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Reading
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.806
+2
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 11
2-0
8.6 23
2-1
7.4 16
3-1
14 40
3-2
25 36
4-2
65 195
4-3
180 200
0-0
10.5
1-1
6.3
2-2
15
3-3
80
4-4
200
AOS
27

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Reading hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Reading

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Reading Reading
37'
match yellow.png Charlie Savage
46'
match change William Keane
Ra sân: Kadan Young
46'
match change Matt Ritchie
Ra sân: Charlie Savage
Owen Bailey 1 - 0
Kiến tạo: Elliott Lee
match goal
58'
65'
match change Haydon Roberts
Ra sân: Ryan Nyambe
65'
match change Andy Rinomhota
Ra sân: Liam Fraser
67'
match yellow.png Daniel Kyerewaa
Jordan Gibson
Ra sân: Hakeeb Adelakun
match change
82'
82'
match change Paddy Lane
Ra sân: Jeriel Dorsett
Brandon Hanlan
Ra sân: Elliott Lee
match change
82'
George Broadbent
Ra sân: Luke James Molyneux
match change
88'
Jay McGrath
Ra sân: Harry Clifton
match change
90'
Brandon Hanlan match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Reading

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Reading Reading
9
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
9
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
6
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
51
 
Đánh đầu
 
43
1
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
8
35
 
Long pass
 
40
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Đánh đầu thành công
 
24
1
 
Cản sút
 
3
8
 
Rê bóng thành công
 
11
2
 
Đánh chặn
 
4
22
 
Ném biên
 
27
310
 
Số đường chuyền
 
424
71%
 
Chuyền chính xác
 
70%
119
 
Pha tấn công
 
90
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.98
1.84
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.98
1.69
 
Cú sút trúng đích
 
0.05
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
19
 
Số quả tạt chính xác
 
15
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
23
23
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
37
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Jay McGrath
8
George Broadbent
9
Brandon Hanlan
11
Jordan Gibson
16
Tom Nixon
17
Glenn Middleton
1
Zander Clark
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-1-4-1
4-2-3-1 Reading Reading
29
Lo-Tutal...
23
Senior
5
Pearson
27
Grehan
2
Sterry
22
Gotts
15
Clifton
18
Lee
4
Bailey
7
Molyneux
47
Adelakun
1
Pereira
24
Nyambe
15
OConnor
33
Williams
3
Dorsett
10
Wing
6
Fraser
11
Kyerewaa
8
Savage
19
Young
9
Ehibhati...

Substitutes

27
William Keane
18
Andy Rinomhota
5
Haydon Roberts
30
Matt Ritchie
32
Paddy Lane
25
Jack Stevens
12
Finley Burns
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Jay McGrath 6
George Broadbent 8
Brandon Hanlan 9
Jordan Gibson 11
Tom Nixon 16
Glenn Middleton 17
Zander Clark 1
Doncaster Rovers Reading
27 William Keane
18 Andy Rinomhota
5 Haydon Roberts
30 Matt Ritchie
32 Paddy Lane
25 Jack Stevens
12 Finley Burns

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Reading

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
10.67 Phạm lỗi 12.33
2.67 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2.33
54.33% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.4
1 Bàn thua 1.2
3.5 Sút trúng cầu môn 3.2
11.7 Phạm lỗi 12.4
3.7 Phạt góc 3.5
1.9 Thẻ vàng 2
51.8% Kiểm soát bóng 50.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (56trận)
Chủ Khách
Reading (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
8
6
2
HT-H/FT-T
2
5
6
8
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
3
1
HT-H/FT-H
3
3
3
2
HT-B/FT-H
1
1
2
4
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
4
6
1
4
HT-B/FT-B
4
3
3
3

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Elliott Lee Tiền vệ công 1 1 2 26 22 84.62% 3 3 38 7.31
5 Matty Pearson Defender 0 0 0 31 24 77.42% 1 1 47 7.05
47 Hakeeb Adelakun Forward 1 1 0 16 10 62.5% 2 0 32 6.88
2 Jamie Sterry Defender 0 0 0 26 21 80.77% 2 0 48 6.35
23 Jack Senior Defender 0 0 1 29 15 51.72% 2 0 50 6.92
9 Brandon Hanlan Forward 1 1 0 2 1 50% 0 0 5 5.97
15 Harry Clifton Midfielder 1 1 2 26 17 65.38% 2 3 42 6.93
11 Jordan Gibson Midfielder 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 6.15
7 Luke James Molyneux Midfielder 3 1 0 23 18 78.26% 2 2 41 6.52
22 Robbie Gotts Midfielder 0 0 0 41 35 85.37% 2 1 61 6.92
6 Jay McGrath Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
8 George Broadbent Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.03
27 Sean Grehan Defender 0 0 0 24 14 58.33% 0 3 39 7.14
4 Owen Bailey Midfielder 2 1 2 22 13 59.09% 2 8 42 8.38
29 Thimothee Lo-Tutala Thủ môn 0 0 0 34 20 58.82% 0 0 36 6.84

Reading Reading
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Matt Ritchie Tiền vệ phải 1 1 1 16 12 75% 3 0 26 6.55
27 William Keane Tiền đạo cắm 0 0 0 12 10 83.33% 1 1 19 6.07
33 Derrick Williams Trung vệ 0 0 0 62 50 80.65% 0 1 70 6.05
24 Ryan Nyambe Hậu vệ cánh phải 0 0 0 17 12 70.59% 2 0 32 6.48
15 Paudie OConnor Trung vệ 0 0 0 52 30 57.69% 0 3 73 6.66
1 Joel Castro Pereira Thủ môn 0 0 0 50 38 76% 0 1 64 6.98
18 Andy Rinomhota Tiền vệ trụ 0 0 0 11 9 81.82% 0 0 13 6.12
6 Liam Fraser Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 17 65.38% 1 4 40 6.75
10 Lewis Wing Tiền vệ trụ 1 0 0 51 37 72.55% 1 1 71 6.68
5 Haydon Roberts Hậu vệ cánh trái 0 0 0 10 5 50% 2 2 17 6.47
3 Jeriel Dorsett Trung vệ 1 0 1 28 18 64.29% 0 3 51 6.31
11 Daniel Kyerewaa Tiền vệ công 2 0 0 28 19 67.86% 1 1 39 6.17
32 Paddy Lane Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.02
9 Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Cánh trái 0 0 2 18 14 77.78% 0 4 28 6.22
8 Charlie Savage Tiền vệ trụ 1 0 0 19 11 57.89% 1 1 25 6.2
19 Kadan Young Cánh trái 1 0 0 8 5 62.5% 1 2 19 6.39

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ