Kết quả trận Dordrecht vs Roda JC, 01h00 ngày 04/04

Vòng 34
01:00 ngày 04/04/2026
Dordrecht
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 2)
Roda JC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 9.2
2-0
13 13
2-1
9 26
3-1
18.5 66
3-2
26 46
4-2
66 66
4-3
111 111
0-0
13
1-1
6.5
2-2
12.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dordrecht vs Roda JC hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dordrecht vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dordrecht vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dordrecht vs Roda JC

Dordrecht Dordrecht
Phút
Roda JC Roda JC
Martin Vetkal match yellow.png
12'
19'
match goal 0 - 1 Anthony van den Hurk
24'
match goal 0 - 2 Anthony van den Hurk
Kiến tạo: Jay Kruiver
Joey de Bie
Ra sân: Martin Vetkal
match change
46'
59'
match goal 0 - 3 Iman Griffith
Kiến tạo: Koen Jansen
60'
match change Reda El Meliani
Ra sân: Koen Jansen
60'
match change Cain Seedorf
Ra sân: Iman Griffith
66'
match change Rasmus Wiedesheim Paul
Ra sân: Anthony van den Hurk
Do-young Yun
Ra sân: Mica Pinto
match change
67'
Robin van Asten
Ra sân: Lawson Sunderland
match change
67'
72'
match change Mitchel Paulissen
Ra sân: Michael Breij
72'
match change Jerome Deom
Ra sân: Joshua Nisbet
Stephano Carrillo
Ra sân: Nick Venema
match change
82'
90'
match yellow.png Reda El Meliani
90'
match yellow.png Jay Kruiver

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dordrecht VS Roda JC

Dordrecht Dordrecht
Roda JC Roda JC
20
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
18
 
Phạm lỗi
 
12
9
 
Phạt góc
 
3
12
 
Sút Phạt
 
18
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
1
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
13
10
 
Thử thách
 
13
24
 
Long pass
 
23
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
8
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
12
10
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
13
356
 
Số đường chuyền
 
396
82%
 
Chuyền chính xác
 
78%
91
 
Pha tấn công
 
74
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
0.71
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.18
0.15
 
Cú sút trúng đích
 
2.53
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
20
21
 
Số quả tạt chính xác
 
11
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
21
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

59
Joey de Bie
20
Do-young Yun
18
Robin van Asten
9
Stephano Carrillo
28
Lorenzo Codutti
16
Seung-gyun Bae
63
Celton Biai
10
Joep van der Sluijs
15
Yannis MBemba
2
Jurre van Aken
14
Joshua Pynadath
11
Marouane Afaker
Dordrecht Dordrecht 3-4-2-1
4-3-3 Roda JC Roda JC
1
Coremans
23
Woudenbe...
25
Plug
3
Valk
5
Pinto
6
Vianen
8
Sunderla...
29
Rossi
22
Darelas
21
Vetkal
7
Venema
1
Treichel
22
Kruiver
3
Tol
33
Buijs
5
Jansen
8
Mueller
15
Beerten
4
Nisbet
11
Griffith
9
2
Hurk
14
Breij

Substitutes

7
Cain Seedorf
26
Reda El Meliani
19
Rasmus Wiedesheim Paul
24
Jerome Deom
6
Mitchel Paulissen
23
Jordy Steins
21
Ben Zich
17
Daniel Lajud
2
Juul Timmermans
35
Filip Janssen
34
Luca Maiorano
29
Ilias Takidine
Đội hình dự bị
Dordrecht Dordrecht
Joey de Bie 59
Do-young Yun 20
Robin van Asten 18
Stephano Carrillo 9
Lorenzo Codutti 28
Seung-gyun Bae 16
Celton Biai 63
Joep van der Sluijs 10
Yannis MBemba 15
Jurre van Aken 2
Joshua Pynadath 14
Marouane Afaker 11
Dordrecht Roda JC
7 Cain Seedorf
26 Reda El Meliani
19 Rasmus Wiedesheim Paul
24 Jerome Deom
6 Mitchel Paulissen
23 Jordy Steins
21 Ben Zich
17 Daniel Lajud
2 Juul Timmermans
35 Filip Janssen
34 Luca Maiorano
29 Ilias Takidine

Dữ liệu đội bóng:Dordrecht vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
17 Phạm lỗi 8.67
7.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.4
1.5 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 4.6
12.6 Phạm lỗi 9.4
6.3 Phạt góc 5.9
2.2 Thẻ vàng 1.5
51.4% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dordrecht (36trận)
Chủ Khách
Roda JC (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
2
HT-H/FT-T
3
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
1
3
HT-H/FT-H
3
4
5
2
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
1
2
0
1
HT-H/FT-B
3
1
1
4
HT-B/FT-B
3
3
7
6

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Tim Coremans Thủ môn 0 0 0 34 29 85.29% 0 0 38 6.3
23 Lucas Woudenberg Hậu vệ cánh trái 1 0 3 44 37 84.09% 1 2 62 6.6
5 Mica Pinto Hậu vệ cánh trái 0 0 1 30 25 83.33% 2 0 37 6.3
7 Nick Venema Cánh phải 1 1 0 14 10 71.43% 1 0 25 6.9
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 15 6
3 Sem Valk Trung vệ 1 0 0 45 35 77.78% 0 2 55 6
29 Nicolas Rossi Cánh trái 3 1 3 13 8 61.54% 11 0 45 6.8
59 Joey de Bie Tiền đạo cắm 1 0 2 12 9 75% 0 2 20 6.8
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 2 0 0 21 18 85.71% 0 1 39 6.8
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 31 23 74.19% 0 2 57 7.3
25 Jan Plug Trung vệ 6 2 1 54 51 94.44% 5 1 78 6
22 Argyrios Darelas Midfielder 3 0 1 29 25 86.21% 0 0 45 6.9
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.6
20 Do-young Yun Cánh phải 1 0 1 7 5 71.43% 1 0 22 6.5
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 0 1 19 6.7

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 3 2 0 21 17 80.95% 0 3 36 9.5
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 0 0 1 10 6 60% 0 0 14 6.5
33 Dario van den Buijs Trung vệ 0 0 0 46 33 71.74% 0 1 61 6.8
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 0 0 0 6 6 100% 0 0 10 6.9
19 Rasmus Wiedesheim Paul Forward 3 1 0 8 7 87.5% 0 0 15 6.5
14 Michael Breij Cánh phải 1 0 1 32 27 84.38% 3 0 51 7
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 44 39 88.64% 1 1 63 7.3
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 0 0 0 29 23 79.31% 0 0 38 6.6
11 Iman Griffith Cánh phải 1 1 2 13 10 76.92% 2 0 19 6.9
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 0 0 1 22 19 86.36% 0 1 39 6.8
7 Cain Seedorf Cánh trái 0 0 0 5 3 60% 1 0 12 6.3
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 0 0 1 37 28 75.68% 0 0 49 7.8
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 29 87.88% 1 2 51 7.2
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 27 20 74.07% 3 0 43 6.2
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 1 0 0 9 6 66.67% 0 0 19 6.9
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 54 36 66.67% 0 0 62 7.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ