Kết quả trận Drogheda United vs Bohemians, 01h45 ngày 04/04

Vòng 9
01:45 ngày 04/04/2026
Drogheda United
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Bohemians
Địa điểm: United Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.775
-1.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.84
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 5.2
2-0
22 7.7
2-1
15.5 85
3-1
60 225
3-2
80 225
4-2
225 130
4-3
225 225
0-0
7.1
1-1
6.2
2-2
21
3-3
170
4-4
225
AOS
55

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Bohemians hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Bohemians

Drogheda United Drogheda United
Phút
Bohemians Bohemians
10'
match yellow.png Jordan Flores
James Bolger match yellow.png
56'
71'
match yellow.png Dawson Devoy
Shane Farrell
Ra sân: Brandon Kavanagh
match change
71'
73'
match yellow.png Sam Todd
73'
match yellow.png Ross Tierney
78'
match change Connor Parsons
Ra sân: Adam Mcdonnell
83'
match change Harry Vaughan
Ra sân: Ross Tierney
83'
match change Sadou Diallo
Ra sân: Senan Mullen
Thomas Oluwa
Ra sân: Mark Doyle
match change
84'
Ryan Brennan
Ra sân: Shane Farrell
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Bohemians

Drogheda United Drogheda United
Bohemians Bohemians
13
 
Tổng cú sút
 
14
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
13
5
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
5
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
4
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
2
 
Cứu thua
 
2
9
 
Cản phá thành công
 
8
9
 
Thử thách
 
6
26
 
Long pass
 
26
3
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Cản sút
 
7
8
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
4
25
 
Ném biên
 
19
234
 
Số đường chuyền
 
489
54%
 
Chuyền chính xác
 
80%
70
 
Pha tấn công
 
102
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
38
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.9
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.78
1.38
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.9
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
10
 
Số quả tạt chính xác
 
23
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
19
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
43
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Shane Farrell
11
Thomas Oluwa
19
Ryan Brennan
44
Fynn Talley
15
Dare Kareem
5
Leo Burney
30
Cian OConnor
31
Kieran Cruise
32
Daniel Mare
Drogheda United Drogheda United 5-3-2
4-2-3-1 Bohemians Bohemians
1
Dennison
3
Kane
4
Quinn
22
Keeley
14
Doyle
2
Agbaje
10
Kavanagh
6
Godden
8
O'Brien
24
Warren
18
Bolger
1
Chorazka
16
Power
12
Hickey
22
Todd
15
Mullen
6
Flores
10
Devoy
23
Myers
26
Tierney
17
Mcdonnel...
9
Whelan

Substitutes

7
Connor Parsons
8
Harry Vaughan
5
Sadou Diallo
32
Markuss Strods
28
Hugh Martin
25
Paul Walters
4
Niall Morahan
24
Byrne Cian
20
Leigh Kavanagh
Đội hình dự bị
Drogheda United Drogheda United
Shane Farrell 17
Thomas Oluwa 11
Ryan Brennan 19
Fynn Talley 44
Dare Kareem 15
Leo Burney 5
Cian OConnor 30
Kieran Cruise 31
Daniel Mare 32
Drogheda United Bohemians
7 Connor Parsons
8 Harry Vaughan
5 Sadou Diallo
32 Markuss Strods
28 Hugh Martin
25 Paul Walters
4 Niall Morahan
24 Byrne Cian
20 Leigh Kavanagh

Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Bohemians

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 5.33
5.33 Phạm lỗi 9.33
5 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 2.67
43% Kiểm soát bóng 71%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 0.6
3.6 Sút trúng cầu môn 5.9
10 Phạm lỗi 11
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.8
40.3% Kiểm soát bóng 59.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Drogheda United (16trận)
Chủ Khách
Bohemians (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
2
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
0
0
0
3

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Ryan Brennan Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.7
22 Conor Keeley Trung vệ 3 1 0 24 13 54.17% 0 2 55 7.2
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 0 20 13 65% 1 0 43 6.9
14 Mark Doyle Forward 2 1 1 13 7 53.85% 0 2 23 7.2
17 Shane Farrell Cánh phải 2 0 0 3 0 0% 0 1 7 6.5
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 2 1 0 19 11 57.89% 7 0 38 6.8
11 Thomas Oluwa Forward 1 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.5
4 Andrew Quinn Trung vệ 0 0 1 18 11 61.11% 0 2 27 8
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 29 8 27.59% 0 1 34 6.9
2 Edwin Agbaje Forward 0 0 1 24 21 87.5% 2 0 53 7.4
24 Davis Warren Forward 1 0 3 9 5 55.56% 0 1 27 7.9
18 James Bolger Midfielder 1 0 0 18 8 44.44% 0 4 31 6.5
8 Ethan O'Brien Midfielder 0 0 0 29 16 55.17% 0 0 41 7.1
6 Jago Godden Midfielder 1 0 0 26 13 50% 0 4 34 6.4

Bohemians Bohemians
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Jordan Flores Tiền vệ trụ 1 0 1 62 52 83.87% 2 3 82 7
17 Adam Mcdonnell Tiền vệ trụ 0 0 1 28 24 85.71% 3 1 40 7.3
22 Sam Todd Trung vệ 0 0 0 65 54 83.08% 0 2 84 8.7
1 Kacper Chorazka Thủ môn 0 0 0 37 19 51.35% 0 1 41 6.9
5 Sadou Diallo Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 27 24 88.89% 0 0 29 6.6
26 Ross Tierney Midfielder 1 0 0 18 10 55.56% 1 0 31 6.6
10 Dawson Devoy Midfielder 2 0 5 54 43 79.63% 6 0 72 6.8
16 Darragh Power Hậu vệ cánh phải 0 0 1 45 38 84.44% 4 0 66 6.3
8 Harry Vaughan Midfielder 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 8 6.5
9 Colm Whelan Tiền đạo cắm 3 1 1 17 14 82.35% 0 1 29 6.3
7 Connor Parsons Cánh trái 1 0 0 8 8 100% 0 0 15 6.8
12 Patrick Hickey Defender 1 0 1 64 58 90.63% 0 6 78 7.3
15 Senan Mullen Midfielder 1 0 1 39 22 56.41% 6 5 64 6.9
23 Zane Myers Defender 3 0 0 19 18 94.74% 1 0 42 6.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ