+0.25 1.03
-0.25 0.78
0.5 3.57
u 0.20
12.50
6.90
1.16
+0.25 1.03
-0.25 1.15
1 1.03
u 0.78
4.5
2.63
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Bohemians hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Flores
Dawson Devoy
Sam Todd
Ross Tierney
Connor Parsons
Harry Vaughan
Sadou Diallo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 7.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 7 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 27 | 8 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 8 | 27.59% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 1 | 0 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 4 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 4 | 34 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 62 | 52 | 83.87% | 2 | 3 | 82 | 7 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 40 | 7.3 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 54 | 83.08% | 0 | 2 | 84 | 8.7 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 19 | 51.35% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Sadou Diallo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 2 | 0 | 5 | 54 | 43 | 79.63% | 6 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 0 | 66 | 6.3 | |
| 8 | Harry Vaughan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 6 | 78 | 7.3 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 39 | 22 | 56.41% | 6 | 5 | 64 | 6.9 | |
| 23 | Zane Myers | Defender | 3 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 42 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ