-0.25 0.85
+0.25 0.95
2.5 0.09
u 4.75
73.19
1.11
5.50
-0 0.85
+0 1.20
0.75 0.75
u 1.05
2.88
4.33
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Galway United hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Galway United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Galway United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Al-Amin Kazeem
2 - 1 Francely Lomboto
Lee Devitt
Stephen Walsh
Kris Twardek
Axel Piesold
2 - 2 Kris Twardek
2 - 3 Axel Piesold
Matthew Wolfenden
Connor Barratt
Conor McCormack
Stephen Walsh
Evan Watts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 4 | 2 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 5 | 38 | 6.9 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 8 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 5 | 42 | 30 | 71.43% | 7 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Jago Godden | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 31 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 36 | 6 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 23 | Frantz Pierrot | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ