+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 2.22
u 0.27
1.01
160.00
9.80
+0.25 0.90
-0.25 1.03
1 0.90
u 0.90
4.33
2.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romal Palmer
Jason McClelland
Ryan Edmondson
Jamie Lennon
Christopher Forrester
Glory Nzingo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 7.5 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 1 | Enda Minogue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 0 | 27 | 7.3 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 3 | 26 | 7 | |
| 5 | Harvey Warren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 19 | Sean Spaight | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 17 | Shane Tracey | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 2 | Sean Hoare | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 28 | 6.2 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 9 | Aidan Keena | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 17 | Romal Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 4 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 40 | 6.3 | |
| 16 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Max Andrew Mata | Forward | 2 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 2 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ