Kết quả trận Dundalk vs St. Patricks Athletic, 23h00 ngày 06/04

Vòng 10
23:00 ngày 06/04/2026
Dundalk 1
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
St. Patricks Athletic
Địa điểm: Oriel Park
Thời tiết: Ít mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.917
0
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 6.8
2-0
20 9.2
2-1
13 65
3-1
38 225
3-2
48 160
4-2
195 80
4-3
225 215
0-0
10
1-1
6.2
2-2
15.5
3-3
85
4-4
225
AOS
36

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundalk vs St. Patricks Athletic

Dundalk Dundalk
Phút
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Tyreke Wilson 1 - 0
Kiến tạo: Gbemi Arubi
match goal
7'
16'
match change Romal Palmer
Ra sân: Aidan Keena
19'
match yellow.png Jason McClelland
Shane Tracey 2 - 0 match goal
21'
Bobby Burns match yellow.png
23'
Daryl Horgan match yellow.png
36'
Aodh Dervin match yellow.png
39'
44'
match change Ryan Edmondson
Ra sân: Romal Palmer
46'
match change Jamie Lennon
Ra sân: Darragh Nugent
Keith Buckley
Ra sân: Bobby Burns
match change
46'
Ross Wilson
Ra sân: Sean Spaight
match change
46'
Harry Groome
Ra sân: Shane Tracey
match change
56'
Mayowa Animasahun
Ra sân: Conor O'Keeffe
match change
56'
Declan McDaid
Ra sân: Eoin Kenny
match change
72'
76'
match change Christopher Forrester
Ra sân: Kian Leavy
76'
match change Glory Nzingo
Ra sân: Sean Hoare
Daryl Horgan match yellow.pngmatch red
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundalk VS St. Patricks Athletic

Dundalk Dundalk
St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
7
 
Tổng cú sút
 
21
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
11
6
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
3
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
15
12
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
38
1
 
Successful center
 
8
1
 
Sút ra ngoài
 
8
1
 
Cản sút
 
10
8
 
Rê bóng thành công
 
14
13
 
Đánh chặn
 
4
23
 
Ném biên
 
34
265
 
Số đường chuyền
 
482
56%
 
Chuyền chính xác
 
75%
81
 
Pha tấn công
 
129
35
 
Tấn công nguy hiểm
 
72
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
40%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
60%
2
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
13
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.5
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.24
0.53
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.5
0.9
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
31
12
 
Số quả tạt chính xác
 
37
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
53
 
Phá bóng
 
44

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Keith Buckley
31
Ross Wilson
8
Harry Groome
4
Mayowa Animasahun
27
Declan McDaid
23
Aaron Michael Keogh
12
Luke Mulligan
13
Peter Cherrie
29
TJ Molloy
Dundalk Dundalk 4-2-3-1
4-4-2 St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
1
Minogue
19
Spaight
2
O'Keeffe
5
Warren
22
Wilson
3
Burns
6
Dervin
7
Horgan
17
Tracey
16
Kenny
9
Arubi
94
Anang
23
Brown
4
Redmond
2
Hoare
24
Turner
10
Leavy
19
Baggley
16
Nugent
11
McClella...
18
Mata
9
Keena

Substitutes

17
Romal Palmer
27
Ryan Edmondson
6
Jamie Lennon
42
Glory Nzingo
8
Christopher Forrester
32
Canny
3
Anto Breslin
5
Tom Grivosti
49
Sean Molloy
Đội hình dự bị
Dundalk Dundalk
Keith Buckley 18
Ross Wilson 31
Harry Groome 8
Mayowa Animasahun 4
Declan McDaid 27
Aaron Michael Keogh 23
Luke Mulligan 12
Peter Cherrie 13
TJ Molloy 29
Dundalk St. Patricks Athletic
17 Romal Palmer
27 Ryan Edmondson
6 Jamie Lennon
42 Glory Nzingo
8 Christopher Forrester
32 Canny
3 Anto Breslin
5 Tom Grivosti
49 Sean Molloy

Dữ liệu đội bóng:Dundalk vs St. Patricks Athletic

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 1.33
7 Sút trúng cầu môn 7
7.67 Phạm lỗi 7.67
4.33 Phạt góc 6.67
3 Thẻ vàng 1
46.33% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.8
1.3 Bàn thua 0.9
6.3 Sút trúng cầu môn 6.6
9.6 Phạm lỗi 10.6
6.3 Phạt góc 5.6
2.2 Thẻ vàng 1.3
49.2% Kiểm soát bóng 54.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundalk (15trận)
Chủ Khách
St. Patricks Athletic (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
1
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
3
1
2

Dundalk Dundalk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl Horgan Midfielder 2 1 0 9 5 55.56% 3 0 19 6.6
3 Bobby Burns Defender 0 0 0 14 5 35.71% 0 2 20 6.3
2 Conor O'Keeffe Midfielder 0 0 0 15 12 80% 0 0 22 6.8
22 Tyreke Wilson Hậu vệ cánh trái 1 1 0 11 9 81.82% 1 0 23 7.5
6 Aodh Dervin Midfielder 0 0 0 22 14 63.64% 0 1 36 7.3
1 Enda Minogue Thủ môn 0 0 0 20 7 35% 0 0 27 7.3
9 Gbemi Arubi Tiền đạo cắm 0 0 3 18 14 77.78% 1 3 26 7
5 Harvey Warren Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 24 7.1
16 Eoin Kenny Forward 0 0 1 8 5 62.5% 1 0 20 6.7
19 Sean Spaight Defender 1 0 0 11 6 54.55% 1 2 31 6.6
17 Shane Tracey Midfielder 1 1 0 12 10 83.33% 0 0 24 7.9

St. Patricks Athletic St. Patricks Athletic
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 James Brown Hậu vệ cánh phải 0 0 3 18 12 66.67% 7 0 37 6.3
2 Sean Hoare Trung vệ 0 0 1 21 19 90.48% 0 1 28 6.2
11 Jason McClelland Tiền vệ trái 3 0 0 27 19 70.37% 2 0 43 5.8
9 Aidan Keena Forward 0 0 0 5 3 60% 0 0 5 6.4
94 Joseph Anang Thủ môn 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 13 6.1
17 Romal Palmer Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 11 6.5
19 Barry Baggley Midfielder 0 0 1 32 29 90.63% 4 0 43 6.4
4 Joe Redmond Trung vệ 1 0 0 20 12 60% 1 3 40 6.3
16 Darragh Nugent Tiền vệ trụ 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 26 6.8
24 Luke Turner Defender 1 0 0 21 18 85.71% 0 2 30 6.4
18 Max Andrew Mata Forward 2 1 1 16 9 56.25% 1 1 24 6.4
10 Kian Leavy Tiền vệ trụ 0 0 0 14 9 64.29% 3 2 27 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ