Kết quả trận Dundee United vs Kilmarnock, 22h00 ngày 21/02

Vòng 28
22:00 ngày 21/02/2026
Dundee United
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Kilmarnock 1
Địa điểm: Tannadice Park
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.934
+0.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.961
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 12
2-0
9.4 22
2-1
7.4 17.5
3-1
14 42
3-2
21 34
4-2
55 145
4-3
135 225
0-0
12.5
1-1
6.4
2-2
13.5
3-3
60
4-4
225
AOS
23

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Kilmarnock hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee United vs Kilmarnock

Dundee United Dundee United
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
Ryan Strain
Ra sân: Craig Sibbald
match change
37'
Amar Ahmed Fatah match hong pen
41'
41'
match yellow.png Joe Hugill
Iurie Iovu match yellow.png
45'
46'
match change Marley Watkins
Ra sân: Bradley Lyons
54'
match yellow.png Aaron Tshibola
57'
match yellow.png Michael Schjonning Larsen
58'
match change Jack Thomson
Ra sân: Aaron Tshibola
Zachary Sapsford
Ra sân: Max Watters
match change
72'
Amar Ahmed Fatah 1 - 0
Kiến tạo: Will Ferry
match goal
74'
79'
match change Bruce Anderson
Ra sân: Joe Hugill
79'
match change Liam Polworth
Ra sân: Findlay Curtis
90'
match red Jack Thomson
90'
match goal 1 - 1 Marley Watkins
Kiến tạo: Greg Kiltie

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee United VS Kilmarnock

Dundee United Dundee United
Kilmarnock Kilmarnock
12
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
9
6
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
45
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
10
9
 
Thử thách
 
7
28
 
Long pass
 
42
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
11
 
Successful center
 
9
5
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
22
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
5
4
 
Đánh chặn
 
1
29
 
Ném biên
 
26
294
 
Số đường chuyền
 
484
60%
 
Chuyền chính xác
 
74%
106
 
Pha tấn công
 
95
65
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
61%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.95
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.56
1.65
 
Cú sút trúng đích
 
0.67
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
39
 
Số quả tạt chính xác
 
21
25
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
18
22
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
30
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Zachary Sapsford
2
Ryan Strain
19
Ivan Dolcek
10
Julius Eskesen
23
Krisztian Keresztes
20
Neil Farrugia
7
Kristijan Trapanovski
25
Dave Richards
37
Samuel Harding
Dundee United Dundee United 3-5-2
4-4-2 Kilmarnock Kilmarnock
1
Maynard-...
6
Graham
4
Iovu
5
Sevelj
11
Ferry
14
Sibbald
12
Agyei
8
Camara
21
Stephens...
36
Watters
17
Fatah
13
Roos
21
Larsen
25
Brown
6
Deas
3
Thompson
8
Lyons
36
Tshibola
11
Kiltie
12
Watson
52
Curtis
44
Hugill

Substitutes

19
Bruce Anderson
31
Liam Polworth
22
Jack Thomson
23
Marley Watkins
20
Nicky Clescenco
1
Maksymilian Stryjek
7
Rory McKenzie
2
Jamie Brandon
4
Zac Williams
Đội hình dự bị
Dundee United Dundee United
Zachary Sapsford 9
Ryan Strain 2
Ivan Dolcek 19
Julius Eskesen 10
Krisztian Keresztes 23
Neil Farrugia 20
Kristijan Trapanovski 7
Dave Richards 25
Samuel Harding 37
Dundee United Kilmarnock
19 Bruce Anderson
31 Liam Polworth
22 Jack Thomson
23 Marley Watkins
20 Nicky Clescenco
1 Maksymilian Stryjek
7 Rory McKenzie
2 Jamie Brandon
4 Zac Williams

Dữ liệu đội bóng:Dundee United vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 3
8.67 Phạm lỗi 17.67
4 Phạt góc 5.33
36% Kiểm soát bóng 46.67%
1.33 Thẻ vàng 2.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.5 Bàn thua 2.2
4.8 Sút trúng cầu môn 4.3
10.4 Phạm lỗi 13
5.1 Phạt góc 4.6
41.6% Kiểm soát bóng 48.7%
2 Thẻ vàng 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee United (41trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
7
6
HT-H/FT-T
4
1
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
3
3
2
HT-H/FT-H
5
2
2
5
HT-B/FT-H
1
3
0
0
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
4
2
5
2

Dundee United Dundee United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Craig Sibbald Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 1 1 11 6.48
8 Panutche Camara Tiền vệ trụ 2 0 1 32 23 71.88% 0 1 54 7.34
2 Ryan Strain Hậu vệ cánh phải 0 0 3 18 11 61.11% 11 1 39 6.78
36 Max Watters Tiền đạo cắm 0 0 0 16 11 68.75% 1 1 25 5.91
1 Ashley Maynard-Brewer Thủ môn 0 0 0 19 7 36.84% 0 0 26 6.25
11 Will Ferry Tiền vệ trái 1 0 1 38 23 60.53% 12 1 63 7
5 Vicko Sevelj Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 40 27 67.5% 4 2 73 7.57
6 Ross Graham Trung vệ 0 0 1 26 12 46.15% 0 3 38 6.35
4 Iurie Iovu Trung vệ 0 0 0 13 5 38.46% 0 2 28 6.45
9 Zachary Sapsford Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 1 1 7 5.99
17 Amar Ahmed Fatah Cánh trái 3 2 0 27 21 77.78% 5 1 50 6.78
21 Luca Stephenson Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 25 13 52% 4 0 41 6.17
12 Emmanuel Agyei Tiền vệ trụ 1 0 0 31 18 58.06% 0 6 47 7.05

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Marley Watkins Tiền đạo cắm 1 1 0 15 10 66.67% 1 2 27 7.23
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 0 0 1 17 16 94.12% 1 0 19 6.19
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 0 0 0 34 28 82.35% 0 0 36 6.06
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 44 37 84.09% 0 0 52 7.52
11 Greg Kiltie Cánh trái 1 0 3 27 19 70.37% 8 1 48 7.43
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 0 0 0 22 16 72.73% 0 2 30 6.19
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.09
6 Robbie Deas Trung vệ 0 0 0 73 52 71.23% 0 3 85 6.75
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 1 0 0 43 24 55.81% 3 2 80 6.39
21 Michael Schjonning Larsen Forward 1 0 0 33 26 78.79% 6 2 61 6.29
22 Jack Thomson Tiền vệ trụ 0 0 0 32 29 90.63% 0 0 33 5.16
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 0 0 0 14 6 42.86% 0 1 22 5.84
12 David Watson Tiền vệ trụ 1 0 2 37 24 64.86% 0 1 56 6.72
25 Ethan Schilte Brown Defender 1 1 0 61 51 83.61% 1 7 80 7.83
52 Findlay Curtis Cánh trái 1 0 2 25 15 60% 1 3 34 6.26

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ