-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.75 0.92
u 0.80
1.98
2.98
3.48
-0.25 0.98
+0.25 0.67
1 0.73
u 0.97
2.55
3.58
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Kilmarnock hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joe Hugill
Marley Watkins
Aaron Tshibola
Michael Schjonning Larsen
Jack Thomson
Bruce Anderson
Liam Polworth
Jack Thomson
1 - 1 Marley Watkins
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Sibbald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.48 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 54 | 7.34 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 11 | 1 | 39 | 6.78 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 5.91 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 23 | 60.53% | 12 | 1 | 63 | 7 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 4 | 2 | 73 | 7.57 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 3 | 38 | 6.35 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 28 | 6.45 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 7 | 5.99 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 25 | 13 | 52% | 4 | 0 | 41 | 6.17 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 6 | 47 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 27 | 7.23 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 52 | 7.52 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 8 | 1 | 48 | 7.43 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 30 | 6.19 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 52 | 71.23% | 0 | 3 | 85 | 6.75 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 24 | 55.81% | 3 | 2 | 80 | 6.39 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 6 | 2 | 61 | 6.29 | |
| 22 | Jack Thomson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 33 | 5.16 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 22 | 5.84 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 1 | 56 | 6.72 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 7 | 80 | 7.83 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 34 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ