-1 1.02
+1 0.82
2.75 0.99
u 0.83
1.56
4.80
4.00
-0.25 1.02
+0.25 1.06
1 0.76
u 1.06
2.16
4.8
2.23
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Livingston hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Livingston tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Livingston hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Lewis Smith
1 - 2 Lewis Smith
Scott Pittman
Robbie Muirhead
Macauley Tait
Brooklyn Kabongolo
Jan Zimmermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dave Richards | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 2 | Ryan Strain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 8 | 3 | 70 | 7.4 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 41 | 6.27 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 6.61 | |
| 19 | Ivan Dolcek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 3 | 24 | 13 | 54.17% | 10 | 2 | 61 | 8.5 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 36 | 21 | 58.33% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 23 | 58.97% | 0 | 6 | 62 | 6.95 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 35 | 5.3 | |
| 22 | Dario Naamo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.48 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 44 | 6.96 | |
| 37 | Samuel Harding | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 3 | 61 | 6.34 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.15 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 18 | 7.41 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 68 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Scott Arfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 51 | 6.26 | |
| 29 | Jan Zimmermann | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.84 | ||
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 8 | 57.14% | 4 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 0 | 56 | 6.2 | |
| 26 | Cristian Montano | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 1 | 4 | 52 | 6.29 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 2 | 17 | 6.35 | |
| 2 | Cameron Kerr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 59 | 6.51 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 7 | Jon Nouble | Forward | 1 | 1 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 3 | 30 | 7.37 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 3 | 3 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 2 | 41 | 8.3 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 1 | 57 | 6.7 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 6 | 49 | 6.71 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 4 | 14 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ