Kết quả trận Dundee vs Celtic FC, 22h30 ngày 05/04

Vòng 32
22:30 ngày 05/04/2026
Dundee 1
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Celtic FC
Địa điểm: Dens Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2.5
1.781
-2.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.84
Xỉu
1.97
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
17.5 8.6
2-0
31 8
2-1
15.5 81
3-1
41 191
3-2
41 121
4-2
121 36
4-3
141 86
0-0
18
1-1
8.2
2-2
14.5
3-3
51
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Celtic FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundee vs Celtic FC

Dundee Dundee
Phút
Celtic FC Celtic FC
8'
match goal 0 - 1 Hyun-jun Yang
Kiến tạo: Benjamin Nygren
Ryan Astley Penalty (VAR xác nhận) match var
55'
Simon Murray 1 - 1 match pen
57'
58'
match change Kelechi Iheanacho
Ra sân: Tomas Cvancara
63'
match yellow.png Liam Scales
67'
match change Luke McCowan
Ra sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Ashley Hay
Ra sân: Simon Murray
match change
67'
Joel Cotterill
Ra sân: Finlay Robertson
match change
67'
67'
match change Anthony Ralston
Ra sân: Colby Donovan
Scott Wright
Ra sân: Tony Yogane
match change
73'
76'
match change Marcelo Saracchi
Ra sân: Kieran Tierney
76'
match change James Forrest
Ra sân: Daizen Maeda
82'
match goal 1 - 2 Kelechi Iheanacho
Kiến tạo: Marcelo Saracchi
Ryan Astley match red
84'
Billy Koumetio
Ra sân: Yan Dhanda
match change
90'
Charlie Reilly
Ra sân: Drey Wright
match change
90'
90'
match yellow.png Anthony Ralston

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundee VS Celtic FC

Dundee Dundee
Celtic FC Celtic FC
8
 
Tổng cú sút
 
17
3
 
Sút trúng cầu môn
 
8
7
 
Phạm lỗi
 
13
1
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
7
0
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
0
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
23
 
Đánh đầu
 
17
5
 
Cứu thua
 
2
7
 
Cản phá thành công
 
12
10
 
Thử thách
 
8
32
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
2
 
Successful center
 
6
3
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
2
9
 
Đánh đầu thành công
 
11
2
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
12
7
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
23
401
 
Số đường chuyền
 
552
77%
 
Chuyền chính xác
 
84%
101
 
Pha tấn công
 
120
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
44
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
1.42
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
3.8
0.45
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
3.62
0.63
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
3.8
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
2.64
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
20
 
Số quả tạt chính xác
 
22
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
27
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Billy Koumetio
24
Joel Cotterill
11
Ashley Hay
18
Charlie Reilly
25
Scott Wright
12
Imari Samuels
28
Callum Jones
13
Kieran OHara
19
Joe Westley
Dundee Dundee 4-1-4-1
4-2-3-1 Celtic FC Celtic FC
1
Mccracke...
7
Wright
22
Luke
4
Astley
16
Halliday
48
Hamilton
17
Yogane
10
Robertso...
21
Dhanda
20
Congreve
15
Murray
12
Sinisalo
51
Donovan
6
Trusty
5
Scales
63
Tierney
42
McGregor
21
Oxlade-C...
13
Yang
8
Nygren
38
Maeda
11
Cvancara

Substitutes

17
Kelechi Iheanacho
36
Marcelo Saracchi
49
James Forrest
56
Anthony Ralston
14
Luke McCowan
41
Reo Hatate
23
Sebastian Tounekti
43
Benjamin Arthur
31
Ross Doohan
Đội hình dự bị
Dundee Dundee
Billy Koumetio 5
Joel Cotterill 24
Ashley Hay 11
Charlie Reilly 18
Scott Wright 25
Imari Samuels 12
Callum Jones 28
Kieran OHara 13
Joe Westley 19
Dundee Celtic FC
17 Kelechi Iheanacho
36 Marcelo Saracchi
49 James Forrest
56 Anthony Ralston
14 Luke McCowan
41 Reo Hatate
23 Sebastian Tounekti
43 Benjamin Arthur
31 Ross Doohan

Dữ liệu đội bóng:Dundee vs Celtic FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
8.33 Phạm lỗi 11
3.33 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
1.7 Bàn thua 1.3
3.7 Sút trúng cầu môn 3.8
8.7 Phạm lỗi 11.4
5 Phạt góc 5.4
1.9 Thẻ vàng 1.8
46.2% Kiểm soát bóng 54.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundee (39trận)
Chủ Khách
Celtic FC (52trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
10
3
HT-H/FT-T
0
5
4
3
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
0
1
1
1
HT-H/FT-H
3
4
3
4
HT-B/FT-H
1
1
0
2
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
0
1
1
3
HT-B/FT-B
7
2
4
9

Dundee Dundee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Graham Luke Trung vệ 1 0 0 49 40 81.63% 0 3 72 6.09
7 Drey Wright Tiền vệ phải 0 0 0 40 30 75% 1 0 54 5.98
25 Scott Wright Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 5.9
15 Simon Murray Tiền đạo cắm 2 1 2 10 8 80% 1 1 21 7.04
16 Brad Halliday Midfielder 1 0 0 37 30 81.08% 3 0 69 6.61
48 Ethan Hamilton Midfielder 0 0 0 28 21 75% 0 1 37 6.12
21 Yan Dhanda Tiền vệ công 0 0 2 54 43 79.63% 3 0 65 6.13
10 Finlay Robertson Tiền vệ trụ 1 0 1 19 16 84.21% 2 0 27 6.08
1 Jon Mccracken Thủ môn 0 0 0 44 27 61.36% 0 0 61 6.9
4 Ryan Astley Trung vệ 1 0 0 33 28 84.85% 0 1 43 6.1
20 Cameron Congreve Cánh trái 2 2 1 24 20 83.33% 5 1 41 6.4
24 Joel Cotterill Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 5.95
17 Tony Yogane Cánh trái 0 0 0 18 17 94.44% 4 0 38 6.89
11 Ashley Hay Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 1 3 6.08

Celtic FC Celtic FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
49 James Forrest Forward 0 0 0 5 4 80% 1 0 7 6.1
21 Alex Oxlade-Chamberlain Tiền vệ trụ 1 1 0 27 19 70.37% 0 0 37 6.63
42 Callum McGregor Midfielder 2 0 1 54 48 88.89% 1 1 70 7.1
17 Kelechi Iheanacho Tiền đạo cắm 1 1 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.98
63 Kieran Tierney Defender 0 0 2 30 20 66.67% 5 1 56 6.84
38 Daizen Maeda Forward 1 1 1 12 11 91.67% 1 2 23 6.99
56 Anthony Ralston Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.1
6 Auston Trusty Defender 0 0 1 66 58 87.88% 0 2 73 6.54
5 Liam Scales Defender 1 0 0 69 59 85.51% 0 1 83 6.54
14 Luke McCowan Forward 2 0 0 14 11 78.57% 1 0 18 6.15
36 Marcelo Saracchi Defender 0 0 1 14 14 100% 1 0 19 6.87
11 Tomas Cvancara Tiền đạo cắm 4 2 0 11 9 81.82% 0 1 26 6.48
8 Benjamin Nygren Forward 1 1 5 40 34 85% 6 0 54 7.09
12 Viljami Sinisalo Thủ môn 0 0 0 33 23 69.7% 0 0 45 6.28
13 Hyun-jun Yang Midfielder 2 2 1 31 25 80.65% 2 0 53 7.75
51 Colby Donovan Defender 1 0 0 39 33 84.62% 0 0 59 5.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ