+1.25 0.80
-1.25 1.02
2.5 1.15
u 0.61
4.45
1.48
4.45
+0.5 0.80
-0.5 1.05
1.25 0.95
u 0.85
4.35
2.02
2.42
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Celtic FC hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Hyun-jun Yang
Kelechi Iheanacho
Liam Scales
Luke McCowan
Anthony Ralston
Marcelo Saracchi
James Forrest
1 - 2 Kelechi Iheanacho
Anthony Ralston
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 72 | 6.09 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 25 | Scott Wright | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 21 | 7.04 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 69 | 6.61 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 37 | 6.12 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 65 | 6.13 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 6.1 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 5 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 1 | 1 | 70 | 7.1 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.98 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 56 | 6.84 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 23 | 6.99 | |
| 56 | Anthony Ralston | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 6 | Auston Trusty | Defender | 0 | 0 | 1 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 2 | 73 | 6.54 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 83 | 6.54 | |
| 14 | Luke McCowan | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.87 | |
| 11 | Tomas Cvancara | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.48 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 1 | 5 | 40 | 34 | 85% | 6 | 0 | 54 | 7.09 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 45 | 6.28 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 53 | 7.75 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 59 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ