+0.25 0.90
-0.25 0.88
2.5 0.82
u 0.90
2.80
2.10
3.42
-0 0.90
+0 0.64
1 0.82
u 0.88
3.4
2.7
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee vs Hibernian hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee vs Hibernian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee vs Hibernian hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Owen Elding
Warren O Hora
Jamie McGrath
Ante Suto
Martin Boyle
Kai Andrews
2 - 2 Ante Suto
Rocky Bushiri Kiranga
2 - 3 Jamie McGrath
Josh Campbell
Josh Campbell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 3 | 71 | 7.65 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 50 | 39 | 78% | 4 | 1 | 73 | 7.01 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 1 | 17 | 7.29 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 49 | 6.08 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 5 | 1 | 54 | 6.41 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 27 | 61.36% | 0 | 1 | 57 | 6.15 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 56 | 6.16 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 7 | 57 | 7.57 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 14 | 100% | 9 | 0 | 39 | 7.04 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 19 | Joe Westley | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Boyle | Forward | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 1 | 49 | 5.81 | |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 85 | 79 | 92.94% | 2 | 1 | 95 | 6.42 | |
| 17 | Jamie McGrath | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 64 | 7.73 | |
| 19 | Nicky Cadden | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 52 | 41 | 78.85% | 15 | 0 | 86 | 8.23 | |
| 25 | Felix Passlack | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 5 | Warren O Hora | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 4 | 74 | 6.36 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 4 | 92 | 6.98 | |
| 32 | Josh Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.79 | |
| 15 | Jack Iredale | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.22 | |
| 14 | Miguel Chaiwa | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 42 | 6.47 | |
| 28 | Kai Andrews | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 10 | 7.11 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 3 | 2 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 34 | 7.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ