Kết quả trận Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv, 22h00 ngày 04/04

Vòng 22
22:00 ngày 04/04/2026
Dynamo Kyiv 1
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
FC Karpaty Lviv
Địa điểm: Olympic National Sports Complex
Thời tiết: Ít mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.909
+3
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.917
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 15.5
2-0
7.5 31
2-1
7.6 11
3-1
11 21
3-2
21 21
4-2
41 131
4-3
101 161
0-0
15.5
1-1
7.8
2-2
15
3-3
61
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine » 23

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Phút
FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
6'
match goal 0 - 1 Baboucarr Faal
Volodymyr Brazhko match yellow.png
26'
29'
match yellow.png Denys Miroshnichenko
58'
match change Paulo Vitor
Ra sân: Xeber Alkain
Nazar Voloshyn
Ra sân: Andriy Yarmolenko
match change
59'
Mykola Mykhailenko
Ra sân: Mykola Shaparenko
match change
59'
66'
match change Oleksii Sych
Ra sân: Denys Miroshnichenko
66'
match change Bento
Ra sân: Marko Sapuha
Vitaliy Buyalskyi
Ra sân: Oleksandr Pikhalyonok
match change
67'
73'
match yellow.png Bruno Roberto Pereira Da Silva
76'
match change Zanetti Toledo Stenio
Ra sân: Yan Kostenko
76'
match change Artur Shakh
Ra sân: Bruno Roberto Pereira Da Silva
Matvii Ponomarenko Goal Disallowed - Foul match var
80'
Matvii Ponomarenko match yellow.png
84'
90'
match yellow.png Vladislav Baboglo
Matvii Ponomarenko match yellow.pngmatch red
90'
90'
match yellow.png Rostyslav Lyakh
90'
match yellow.png Vitaliy Kholod
90'
match yellow.png Nazar Domchak

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS FC Karpaty Lviv

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
14
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
8
 
Phạm lỗi
 
20
5
 
Phạt góc
 
3
20
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
6
1
 
Thẻ đỏ
 
0
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
9
 
Sút ra ngoài
 
3
101
 
Pha tấn công
 
57
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Vitaliy Buyalskyi
44
Vladyslav Dubinchak
39
Eduardo Guerrero
22
Vladyslav Kabaev
20
Oleksandr Karavaev
51
Valentyn Morgun
91
Mykola Mykhailenko
71
Viacheslav Surkis
66
Allou Thiare
18
Oleksandr Tymchyk
9
Nazar Voloshyn
34
Vladyslav Zakharchenko
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 4-1-4-1
4-1-4-1 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
35
Neshcher...
2
Vivchare...
4
Popov
40
Bilovar
13
Korobov
6
Brazhko
70
Redushko
10
Shaparen...
8
Pikhalyo...
7
Yarmolen...
11
Ponomare...
1
Domchak
11
Miroshni...
4
Baboglo
44
Kholod
73
Lyakh
20
Sapuha
70
Alkain
8
Chachua
37
Silva
26
Kostenko
99
Faal

Substitutes

3
Volodymyr Adamyuk
18
Bento
47
Jean Pedroso
19
Yaroslav Karabin
30
Andriy Klishchuk
14
Ilya Kvasnytsya
80
Roman Mysak
7
Paulo Vitor
33
Artur Shakh
10
Zanetti Toledo Stenio
77
Oleksii Sych
Đội hình dự bị
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Vitaliy Buyalskyi 29
Vladyslav Dubinchak 44
Eduardo Guerrero 39
Vladyslav Kabaev 22
Oleksandr Karavaev 20
Valentyn Morgun 51
Mykola Mykhailenko 91
Viacheslav Surkis 71
Allou Thiare 66
Oleksandr Tymchyk 18
Nazar Voloshyn 9
Vladyslav Zakharchenko 34
Dynamo Kyiv FC Karpaty Lviv
3 Volodymyr Adamyuk
18 Bento
47 Jean Pedroso
19 Yaroslav Karabin
30 Andriy Klishchuk
14 Ilya Kvasnytsya
80 Roman Mysak
7 Paulo Vitor
33 Artur Shakh
10 Zanetti Toledo Stenio
77 Oleksii Sych

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs FC Karpaty Lviv

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua
5.67 Sút trúng cầu môn 4.67
9.33 Phạm lỗi 14.67
6 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 4
60.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 0.9
5 Sút trúng cầu môn 3.8
6.2 Phạm lỗi 10.4
6.1 Phạt góc 3.3
1.1 Thẻ vàng 2.1
53.1% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Kyiv (38trận)
Chủ Khách
FC Karpaty Lviv (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
6
1
3
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
2
HT-H/FT-H
1
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
3
0
HT-B/FT-B
4
7
1
6