-1 0.84
+1 1.04
3 0.72
u 1.00
1.42
5.30
4.40
-0.5 0.84
+0.5 0.84
1.25 0.91
u 0.79
1.92
5.15
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs Gazovik Orenburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jhon Alex Palacios
Damian Puebla
2 - 1 Fahd Moufi
Alexis Cantero
Du Queiroz
2 - 2 Du Queiroz
Renat Golybin
3 - 3 Du Queiroz
Irakli Kvekveskiri
Maksim Savelyev
Bogdan Ovsyannikov
Aleksei Tataev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 4 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 3 | 2 | 70 | 7.22 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 59 | 6.12 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 33 | 7.78 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 87 | 67 | 77.01% | 0 | 1 | 105 | 6.64 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 2 | 39 | 6.56 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 25 | 20 | 80% | 4 | 2 | 44 | 7.78 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 75 | 66 | 88% | 0 | 4 | 100 | 7.54 | |
| 17 | Ulvi Babaev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.08 | |
| 40 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 5.39 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 2 | 0 | 65 | 6.02 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 44 | 6.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 5 | Aleksei Tataev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 6 | Jhon Alex Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 43 | 6.41 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 1 | 51 | 6.23 | |
| 1 | Bogdan Ovsyannikov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 30 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 3 | 6 | 40 | 7.58 | |
| 57 | Evgeni Bolotov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 49 | 6.35 | |
| 3 | Danila Vedernikov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 4 | Danila Khotulev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 43 | 6.02 | |
| 9 | Maksim Savelyev | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 3 | 7 | 6.19 | |
| 16 | Jordhy Thompson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 37 | Du Queiroz | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 7.95 | |
| 8 | Damian Puebla | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 32 | Alexis Cantero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 78 | Ruslan Kul | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 7.03 | |
| 27 | Renat Golybin | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 47 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ