-0 0.78
+0 1.00
2.75 1.02
u 0.70
2.30
2.60
3.28
-0 0.78
+0 0.98
1 0.90
u 0.80
2.85
3.2
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Jaeckel
Rico Preissinger
Oliver Batista Meier Goal cancelled
Marcel Benger
Shin Yamada
Charalampos Makridis
Oscar Vilhelmsson
1 - 1 Jorrit Hendrix
1 - 2 Oliver Batista Meier
Niko Koulis

Paul Jaeckel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 0 | 29 | 5.17 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 13 | Elhan Kastrati | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 27 | 6.02 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 28 | 6.28 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.18 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 28 | 6.62 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 24 | 6.42 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 3 | 37 | 7.21 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 6.63 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 25 | 7.69 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 44 | 6.83 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.71 | |
| 5 | Yassine Bouchama | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ