-1.25 0.94
+1.25 0.84
3.5 0.90
u 0.82
1.40
5.20
4.65
-0.5 0.94
+0.5 0.90
1.5 0.92
u 0.78
1.66
5.2
2.88
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs MVV Maastricht hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs MVV Maastricht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs MVV Maastricht hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jael Pawirodihardjo
Kanou Alassane Sy

Travis de Jong
Thijme Verheijen
Mats Kuipers
Luca Foubert
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 9 | 5 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 8.2 | |
| 30 | Alessandro Hojabrpour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 3 | 67 | 6.4 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 0 | 57 | 7.7 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 48 | 36 | 75% | 5 | 1 | 77 | 6.5 | |
| 15 | Chiel Sunder | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 24 | 6.3 | |
| 26 | Dim Otten | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sven Braken | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 4 | 38 | 6.4 | |
| 38 | Robert Klaasen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 8 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 5 | 0 | 62 | 7.3 | |
| 1 | Sem Westerveld | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 22 | Ilias Breugelmans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 1 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 27 | Luca Foubert | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 11 | Thijme Verheijen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 3 | Finn Dicke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 41 | 6.3 | |
| 4 | Wout Coomans | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 39 | Kanou Alassane Sy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 48 | 7 | |
| 29 | Travis de Jong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.4 | |
| 14 | Mats Kuipers | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Ilano Silva Timas | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 32 | Lenn Minh Tran | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 19 | Jael Pawirodihardjo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 30 | 8 | |
| 15 | Anotoine Beydts | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ