-0.5 0.92
+0.5 0.87
3.25 0.93
u 0.86
1.90
3.30
3.90
-0.25 0.92
+0.25 0.77
1.25 0.73
u 0.97
2.31
3.4
2.43
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Emmen vs VVV Venlo hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Emmen vs VVV Venlo tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Emmen vs VVV Venlo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raf Vullers
Jorn Triep
Tijn Joosten
2 - 1 Dean Zandbergen
Diego Vannucci
Layee Kromah
2 - 2 Dean Zandbergen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Rodney Kongolo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 6 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 1 | 1 | 76 | 6.4 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 2 | Joshua Mukeh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 36 | Luca Everink | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 3 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 48 | 77.42% | 0 | 3 | 80 | 6.8 | |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 3 | Philip Sondergaard | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 58 | 6.4 | ||
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 74 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Diego Vannucci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 13 | Youri Schoonerwaldt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 1 | 59 | 6.8 | |
| 20 | Joshua Eijgenraam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 26 | Naim Matoug | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 27 | Layee Kromah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 24 | Mohammed Odriss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 9 | Dean Zandbergen | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 10 | 39 | 9.1 | |
| 10 | Jorn Triep | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 33 | Gabin Blancquart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 3 | Luuk Verheij | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 51 | 77.27% | 0 | 4 | 85 | 6.7 | |
| 15 | Tijn Joosten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 34 | 7.3 | |
| 23 | Yousri Sbai | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 18 | Bjorn van Zijl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 11 | Nassim Ait Mouhou | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 5 | Lars de Blok | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 17 | 50% | 13 | 2 | 71 | 6.8 | |
| 42 | Raf Vullers | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 46 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ