Kết quả trận ES Ben Aknoun vs MC Alger, 22h00 ngày 21/04

Vòng 18
22:00 ngày 21/04/2026
ES Ben Aknoun
Đã kết thúc 2 - 3 (1 - 0)
MC Alger
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.892
-1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 8
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
8.2 4.46
2-0
23 7
2-1
17.5 100
3-1
75 200
3-2
110 200
4-2
200 175
4-3
200 200
0-0
5.6
1-1
6
2-2
25
3-3
200
4-4
200
AOS
70

VĐQG Angiêri » 18

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá ES Ben Aknoun vs MC Alger hôm nay ngày 21/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd ES Ben Aknoun vs MC Alger tại VĐQG Angiêri 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả ES Ben Aknoun vs MC Alger hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả ES Ben Aknoun vs MC Alger

ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
Phút
MC Alger MC Alger
Chems Lakehal 1 - 0 match goal
14'
Abdeljalil Saad match yellow.png
43'
46'
match change Oussama Benhaoua
Ra sân: Larbi Tabti
46'
match change Mohamed Bangoura
Ra sân: Alhassane Bangoura
51'
match goal 1 - 1 Zinedine Ferhat
Adil Djabout 2 - 1 match goal
56'
67'
match change Mehdi Boucherit
Ra sân: Zakaria Naidji
Aymen Chaaraoui match yellow.png
70'
Ahmed Zaouche
Ra sân: Abdeljalil Saad
match change
73'
73'
match change Soufiane Bayazid
Ra sân: Kipré Zunon
Chems Lakehal match yellow.png
77'
Mohamed Yattou
Ra sân: Chems Lakehal
match change
81'
Mohamed Souibaa
Ra sân: Badis Bouamama
match change
81'
Massinissa Benchelouche
Ra sân: Adil Djabout
match change
81'
85'
match yellow.png Mohamed Réda Halaimia
86'
match yellow.png Mohamed Benkhemassa
88'
match change Chahreddine Boukholda
Ra sân: Marwane Khelif
90'
match goal 2 - 2 Zinedine Ferhat
90'
match goal 2 - 3 Soufiane Bayazid

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật ES Ben Aknoun VS MC Alger

ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
MC Alger MC Alger
6
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạt góc
 
12
3
 
Thẻ vàng
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
1
 
Sút ra ngoài
 
9
59
 
Pha tấn công
 
69
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
54
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Massinissa Benchelouche
30
Amayas Boudedja
22
Redouane Bounoua
21
Rafik Brahimi
4
Islam Chahrour
25
Mohamed Hammia
19
Mohamed Souibaa
23
Mohamed Yattou
11
Ahmed Zaouche
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
MC Alger MC Alger
20
Benabdi
9
Saad
10
Bouamama
13
Lakehal
2
Chaaraou...
15
Talah
7
Djabout
27
Hachoud
3
Tamimi
16
Boussouf
5
Oukali
8
2
Ferhat
22
Zunon
27
Menezla
10
Bangoura
20
Halaimia
1
Ramdane
6
Benkhema...
24
Naidji
25
Bouguerr...
3
Khelif
21
Tabti

Substitutes

18
Mohamed Bangoura
7
Soufiane Bayazid
28
Oussama Benhaoua
15
Mehdi Boucherit
17
Chahreddine Boukholda
2
Rostom Dendaoui
36
Yakoub Gassi
26
Alexis Guendouz
12
Mohamed Zougrana
Đội hình dự bị
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
Massinissa Benchelouche 6
Amayas Boudedja 30
Redouane Bounoua 22
Rafik Brahimi 21
Islam Chahrour 4
Mohamed Hammia 25
Mohamed Souibaa 19
Mohamed Yattou 23
Ahmed Zaouche 11
ES Ben Aknoun MC Alger
18 Mohamed Bangoura
7 Soufiane Bayazid
28 Oussama Benhaoua
15 Mehdi Boucherit
17 Chahreddine Boukholda
2 Rostom Dendaoui
36 Yakoub Gassi
26 Alexis Guendouz
12 Mohamed Zougrana

Dữ liệu đội bóng:ES Ben Aknoun vs MC Alger

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2
1.67 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 5.33
2.67 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
43.67% Kiểm soát bóng 57.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2
1.7 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 6.5
3.6 Phạt góc 4.4
1.3 Thẻ vàng 2.3
45.1% Kiểm soát bóng 55.2%
2.3 Phạm lỗi 9.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

ES Ben Aknoun (30trận)
Chủ Khách
MC Alger (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
1
7
3
HT-H/FT-T
4
3
8
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
3
6
4
5
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
0
3
HT-B/FT-B
0
3
0
3