-1 1.06
+1 0.81
2 0.91
u 0.94
1.53
7.50
3.70
-0.5 1.06
+0.5 0.70
0.75 0.78
u 1.03
2.03
8
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày 24/03/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Central Cordoba SDE hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Barrera
Alejandro Maciel
Juan Pignani
Marco Iacobellis
Fernando Martinez
Agustin Quiroga
Lucas Varaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 5 | 64 | 7.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 50 | 8.2 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 68 | 7.8 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 9.6 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 7 | 0 | 38 | 7 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 53 | 7 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 39 | 32 | 82.05% | 8 | 1 | 64 | 9.3 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 51 | 40 | 78.43% | 1 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 3 | 66 | 8 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 1 | 55 | 8.6 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 27 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 22 | Matias Gabriel Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 60 | 6.7 | |
| 33 | Santiago Moyano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 2 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 0 | 2 | 50 | 5.2 | |
| 18 | Lucas Gonzalez Martinez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 10 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 6 | Facundo Mansilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 9 | Lucas Varaldo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 20 | Fernando Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.8 | |
| 19 | Ezequiel Naya | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 42 | Juan Pignani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 53 | 5.5 | |
| 7 | Diego Barrera | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 7 | 3 | 58 | 6.1 | |
| 55 | Juan Cardozo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 60 | 6.2 | |
| 23 | Agustin Quiroga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ