Kết quả trận Exeter City vs Doncaster Rovers, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Exeter City
Đã kết thúc 3 - 0 (1 - 0)
Doncaster Rovers
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.847
0
1.892
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.909
Xỉu
1.909
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 7.7
2-0
16 11
2-1
10.5 36
3-1
23 101
3-2
29 71
4-2
81 56
4-3
121 111
0-0
11
1-1
6.3
2-2
13
3-3
51
4-4
201
AOS
-

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Doncaster Rovers hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Doncaster Rovers tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Doncaster Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Doncaster Rovers

Exeter City Exeter City
Phút
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Jayden Wareham match yellow.png
20'
29'
match change Jamie Sterry
Ra sân: Neill Byrne
37'
match change Elliott Lee
Ra sân: Matty Pearson
Jayden Wareham 1 - 0
Kiến tạo: Reece Cole
match goal
42'
Josh Magennis
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
match change
63'
Ryan Rydel
Ra sân: Ethan Brierley
match change
63'
69'
match change Hakeeb Adelakun
Ra sân: Glenn Middleton
69'
match change Jordan Gibson
Ra sân: Harry Clifton
69'
match change Jay McGrath
Ra sân: Ben Close
Josh Magennis 2 - 0 match goal
69'
Jack Aitchison
Ra sân: Reece Cole
match change
74'
Luca Woodhouse
Ra sân: Edward James
match change
74'
Jayden Wareham 3 - 0
Kiến tạo: Luca Woodhouse
match goal
84'
Kevin McDonald
Ra sân: Charlie Cummins
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Doncaster Rovers

Exeter City Exeter City
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
13
 
Tổng cú sút
 
18
6
 
Sút trúng cầu môn
 
8
11
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
54
 
Đánh đầu
 
46
10
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
12
2
 
Thử thách
 
4
29
 
Long pass
 
32
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
9
2
 
Sút ra ngoài
 
7
29
 
Đánh đầu thành công
 
21
5
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
8
4
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
30
245
 
Số đường chuyền
 
383
58%
 
Chuyền chính xác
 
77%
72
 
Pha tấn công
 
106
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.61
0.34
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.32
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.61
2.29
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
38
20
 
Số quả tạt chính xác
 
32
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
45
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Ryan Rydel
20
Luca Woodhouse
29
Kevin McDonald
10
Jack Aitchison
27
Josh Magennis
28
Timur Tuterov
32
Frankie Phillips
Exeter City Exeter City 4-2-3-1
3-4-3 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
23
Bycroft
21
Andrew
26
Sweeney
40
James
2
McMillan
6
Brierley
45
Cummins
7
Gomes
12
Cole
14
Niskanen
9
2
Wareham
29
Lo-Tutal...
12
Byrne
5
Pearson
23
Senior
22
Gotts
15
Clifton
4
Bailey
33
Close
7
Molyneux
9
Hanlan
17
Middleto...

Substitutes

6
Jay McGrath
18
Elliott Lee
47
Hakeeb Adelakun
2
Jamie Sterry
11
Jordan Gibson
8
George Broadbent
1
Zander Clark
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Ryan Rydel 3
Luca Woodhouse 20
Kevin McDonald 29
Jack Aitchison 10
Josh Magennis 27
Timur Tuterov 28
Frankie Phillips 32
Exeter City Doncaster Rovers
6 Jay McGrath
18 Elliott Lee
47 Hakeeb Adelakun
2 Jamie Sterry
11 Jordan Gibson
8 George Broadbent
1 Zander Clark

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Doncaster Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 10.67
6.33 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 1
48% Kiểm soát bóng 54.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
1.6 Bàn thua 1
2.6 Sút trúng cầu môn 3.5
12.5 Phạm lỗi 11.7
5.4 Phạt góc 3.7
1.6 Thẻ vàng 1.9
51.3% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (51trận)
Chủ Khách
Doncaster Rovers (56trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
11
10
8
HT-H/FT-T
3
3
2
5
HT-B/FT-T
1
2
1
0
HT-T/FT-H
0
2
2
0
HT-H/FT-H
4
3
3
3
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
2
HT-H/FT-B
1
3
4
6
HT-B/FT-B
7
3
4
3

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Kevin McDonald Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.03
21 Danny Andrew Defender 0 0 1 19 11 57.89% 7 3 49 7.39
27 Josh Magennis Forward 1 1 0 7 6 85.71% 0 1 12 7.29
26 Pierce Sweeney Defender 0 0 0 16 9 56.25% 0 5 40 7.8
14 Ilmari Niskanen Midfielder 1 0 2 26 14 53.85% 4 2 40 6.94
2 Jack McMillan Midfielder 0 0 0 18 11 61.11% 0 0 33 6.54
12 Reece Cole Midfielder 1 1 2 21 13 61.9% 5 0 34 6.99
10 Jack Aitchison Forward 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 8 6.3
7 Carlos Mendes Gomes Forward 0 0 2 20 13 65% 0 1 31 7.28
3 Ryan Rydel Defender 0 0 0 5 3 60% 0 0 12 6.23
6 Ethan Brierley Midfielder 1 0 0 19 10 52.63% 1 1 30 6.56
9 Jayden Wareham Forward 6 3 0 21 12 57.14% 2 6 44 9.06
40 Edward James Defender 2 1 0 13 5 38.46% 0 7 32 8.25
20 Luca Woodhouse Defender 1 0 1 3 2 66.67% 0 0 10 6.43
23 Jack Bycroft Thủ môn 0 0 0 28 13 46.43% 0 1 40 8.81
45 Charlie Cummins Midfielder 0 0 2 18 10 55.56% 0 1 31 6.94

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Elliott Lee Tiền vệ công 2 2 0 18 16 88.89% 0 0 30 5.88
5 Matty Pearson Defender 0 0 0 12 8 66.67% 0 4 22 7.07
47 Hakeeb Adelakun Forward 0 0 0 5 3 60% 1 0 8 5.84
33 Ben Close Midfielder 2 0 0 30 23 76.67% 1 2 43 6.35
2 Jamie Sterry Defender 0 0 0 41 39 95.12% 3 1 63 6.43
23 Jack Senior Defender 2 0 3 51 36 70.59% 1 3 73 6.12
17 Glenn Middleton Midfielder 1 1 1 16 13 81.25% 5 0 29 6.19
9 Brandon Hanlan Forward 1 0 0 12 7 58.33% 1 3 26 6.06
15 Harry Clifton Midfielder 4 2 5 27 21 77.78% 2 2 44 6.79
11 Jordan Gibson Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 0 14 5.8
7 Luke James Molyneux Midfielder 4 1 1 28 20 71.43% 11 0 72 6.48
22 Robbie Gotts Midfielder 0 0 1 42 35 83.33% 5 0 60 6.41
6 Jay McGrath Defender 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 13 5.92
12 Neill Byrne Defender 1 1 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.52
4 Owen Bailey Midfielder 1 1 0 46 34 73.91% 1 5 62 6.52
29 Thimothee Lo-Tutala Thủ môn 0 0 0 26 16 61.54% 0 0 34 5.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ