Kết quả trận Exeter City vs Leyton Orient, 22h00 ngày 28/03

Vòng 40
22:00 ngày 28/03/2026
Exeter City
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Leyton Orient
Địa điểm: James Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.84
+0.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
2.02
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 9
2-0
12.5 14.5
2-1
8.8 28
3-1
20 85
3-2
27 60
4-2
85 95
4-3
170 185
0-0
11
1-1
5.8
2-2
12.5
3-3
60
4-4
200
AOS
34

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Exeter City vs Leyton Orient hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Exeter City vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Exeter City vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Exeter City vs Leyton Orient

Exeter City Exeter City
Phút
Leyton Orient Leyton Orient
18'
match change Michael Craig
Ra sân: Sean Clare
Johnly Yfeko
Ra sân: Danny Andrew
match change
45'
46'
match change Daniel Happe
Ra sân: Michael Craig
46'
match change Idris El Mizouni
Ra sân: Azeem Abdulai
49'
match yellow.png Daniel Happe
Akeel Higgins
Ra sân: Carlos Mendes Gomes
match change
61'
Ethan Brierley
Ra sân: Kevin McDonald
match change
61'
67'
match change Oliver ONeill
Ra sân: Demetri Mitchell
Ryan Rydel
Ra sân: Charlie Cummins
match change
80'
Jack Aitchison
Ra sân: Reece Cole
match change
80'
Jack McMillan match yellow.png
81'
83'
match yellow.png Theodore Archibald
Jack Aitchison match yellow.png
90'
90'
match yellow.png William Forrester

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Exeter City VS Leyton Orient

Exeter City Exeter City
Leyton Orient Leyton Orient
14
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
3
8
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
64
 
Đánh đầu
 
38
4
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
7
27
 
Long pass
 
25
6
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
25
 
Đánh đầu thành công
 
26
6
 
Cản sút
 
5
10
 
Rê bóng thành công
 
9
8
 
Đánh chặn
 
5
40
 
Ném biên
 
33
279
 
Số đường chuyền
 
363
64%
 
Chuyền chính xác
 
76%
90
 
Pha tấn công
 
99
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
57
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
0.11
 
Cú sút trúng đích
 
1.46
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
23
 
Số quả tạt chính xác
 
17
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
38
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
41
 
Phá bóng
 
53

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Ryan Rydel
6
Ethan Brierley
15
Johnly Yfeko
17
Akeel Higgins
10
Jack Aitchison
19
Sonny Cox
32
Frankie Phillips
Exeter City Exeter City 4-2-3-1
4-2-3-1 Leyton Orient Leyton Orient
23
Bycroft
21
Andrew
20
Woodhous...
26
Sweeney
2
McMillan
29
McDonald
45
Cummins
7
Gomes
12
Cole
14
Niskanen
9
Wareham
12
Dennis
28
Clare
6
Forreste...
4
Simpson
3
Morris
22
Abdulai
15
Bakinson
44
Archibal...
25
Wellens
11
Mitchell
32
Ballard

Substitutes

7
Oliver ONeill
8
Idris El Mizouni
5
Daniel Happe
14
Michael Craig
33
Killian Cahill
16
Kaelan Casey
20
Sonny Perkins
Đội hình dự bị
Exeter City Exeter City
Ryan Rydel 3
Ethan Brierley 6
Johnly Yfeko 15
Akeel Higgins 17
Jack Aitchison 10
Sonny Cox 19
Frankie Phillips 32
Exeter City Leyton Orient
7 Oliver ONeill
8 Idris El Mizouni
5 Daniel Happe
14 Michael Craig
33 Killian Cahill
16 Kaelan Casey
20 Sonny Perkins

Dữ liệu đội bóng:Exeter City vs Leyton Orient

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.33
13.33 Phạm lỗi 15.33
6.33 Phạt góc 5.67
2 Thẻ vàng 2.67
48% Kiểm soát bóng 56.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.3
2.6 Sút trúng cầu môn 4.2
12.5 Phạm lỗi 13.4
5.4 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 2.5
51.3% Kiểm soát bóng 52.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Exeter City (51trận)
Chủ Khách
Leyton Orient (49trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
11
5
8
HT-H/FT-T
3
3
4
5
HT-B/FT-T
1
2
1
1
HT-T/FT-H
0
2
1
0
HT-H/FT-H
4
3
3
3
HT-B/FT-H
2
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
8
4
HT-B/FT-B
7
3
1
3

Exeter City Exeter City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Kevin McDonald Midfielder 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 30 6.89
21 Danny Andrew Defender 0 0 2 11 9 81.82% 5 0 31 6.91
26 Pierce Sweeney Defender 0 0 0 36 17 47.22% 4 2 65 7.2
14 Ilmari Niskanen Midfielder 1 0 1 22 14 63.64% 3 1 44 6.86
2 Jack McMillan Midfielder 1 0 0 22 15 68.18% 0 1 38 6.65
12 Reece Cole Midfielder 3 1 2 21 12 57.14% 9 1 43 6.57
10 Jack Aitchison Forward 0 0 0 4 2 50% 0 0 5 5.93
7 Carlos Mendes Gomes Forward 1 0 1 11 9 81.82% 1 2 28 6.44
3 Ryan Rydel Defender 0 0 1 1 0 0% 1 0 7 6.12
6 Ethan Brierley Midfielder 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 14 6.03
9 Jayden Wareham Forward 5 0 2 28 19 67.86% 0 11 50 7.32
15 Johnly Yfeko Defender 0 0 0 10 7 70% 0 1 26 6.37
20 Luca Woodhouse Defender 1 0 0 22 13 59.09% 0 2 46 7.34
17 Akeel Higgins Forward 1 1 0 6 4 66.67% 0 1 10 6.2
23 Jack Bycroft Thủ môn 0 0 0 34 23 67.65% 0 0 43 7.9
45 Charlie Cummins Midfielder 1 0 1 20 12 60% 0 3 33 7.07

Leyton Orient Leyton Orient
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jack Simpson Defender 0 0 0 69 49 71.01% 1 6 91 7.63
28 Sean Clare Midfielder 0 0 0 5 4 80% 0 0 11 6.39
44 Theodore Archibald Tiền vệ trái 4 2 0 22 11 50% 3 1 66 7.44
11 Demetri Mitchell Midfielder 1 1 0 14 10 71.43% 2 0 34 6.4
15 Tyreeq Bakinson Midfielder 1 0 0 35 22 62.86% 1 3 53 6.69
5 Daniel Happe Defender 0 0 0 29 28 96.55% 0 3 38 6.76
8 Idris El Mizouni Midfielder 2 0 0 29 26 89.66% 0 0 44 6.73
6 William Forrester Defender 0 0 0 48 44 91.67% 0 9 69 7.75
12 Will Dennis Thủ môn 0 0 0 27 23 85.19% 0 0 36 7.06
3 James Morris Hậu vệ cánh trái 1 0 0 32 26 81.25% 3 1 64 6.89
14 Michael Craig Defender 0 0 1 5 3 60% 0 1 13 6.65
7 Oliver ONeill Midfielder 0 0 0 8 6 75% 1 1 16 6.19
22 Azeem Abdulai Midfielder 0 0 1 11 8 72.73% 0 0 17 6.39
25 Charlie Wellens Defender 1 1 3 18 8 44.44% 4 0 29 6.57
32 Dominic Ballard Forward 2 0 1 11 9 81.82% 2 1 30 6.37

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ