-0.75 0.89
+0.75 0.89
2.5 0.70
u 1.02
1.65
4.00
3.67
-0.25 0.89
+0.25 0.91
1 0.76
u 0.94
2.25
4.4
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Kilmarnock hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
3 - 1 Greg Kiltie
Greg Kiltie
Robbie Deas
Liam Polworth
Marley Watkins
Jamie Brandon
Nicky Clescenco
Aaron Tshibola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 39 | 6.8 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 4 | 59 | 7.27 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 7 | 1 | 43 | 7.51 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 54 | 41 | 75.93% | 1 | 2 | 71 | 8.67 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 3 | 0 | 69 | 6.67 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.72 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 47 | 7.62 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 3 | 1 | 74 | 7.92 | |
| 24 | Ethan Williams | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 7.68 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.33 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 5 | 26 | 9.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.18 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.11 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 64 | 6.14 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 5.85 | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 5 | 71 | 6.15 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 3 | 0 | 54 | 5.4 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 47 | 5.64 | |
| 20 | Nicky Clescenco | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 2 | 67 | 5.22 | |
| 52 | Findlay Curtis | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 41 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ