Kết quả trận Falkirk vs Kilmarnock, 22h00 ngày 28/02

Vòng 29
22:00 ngày 28/02/2026
Falkirk
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 1)
Kilmarnock
Địa điểm: The Falkirk Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.854
+2
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 13.5
2-0
7.7 30
2-1
7.1 13.5
3-1
12 30
3-2
24 27
4-2
50 225
4-3
165 225
0-0
12
1-1
6.8
2-2
15.5
3-3
80
4-4
225
AOS
19.5

VĐQG Scotland » 33

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Kilmarnock hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Falkirk vs Kilmarnock

Falkirk Falkirk
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
Ethan Schilte Brown(OW) 1 - 0 match phan luoi
1'
Barney Stewart Goal cancelled match var
7'
Dylan Tait 2 - 0 match goal
28'
Brad Spencer match yellow.png
31'
Barney Stewart 3 - 0
Kiến tạo: Coll Donaldson
match goal
36'
40'
match goal 3 - 1 Greg Kiltie
43'
match yellow.png Greg Kiltie
Coll Donaldson match yellow.png
44'
Barney Stewart 4 - 1
Kiến tạo: Calvin Miller
match goal
50'
53'
match yellow.png Robbie Deas
Dylan Tait 5 - 1
Kiến tạo: Benjamin Tomaso Broggio
match goal
56'
58'
match change Liam Polworth
Ra sân: Bruce Anderson
59'
match change Marley Watkins
Ra sân: Findlay Curtis
Henry Cartwright
Ra sân: Brad Spencer
match change
59'
Leon McCann match yellow.png
60'
64'
match change Jamie Brandon
Ra sân: Michael Schjonning Larsen
Lewis Neilson
Ra sân: Coll Donaldson
match change
75'
Ethan.Ross
Ra sân: Benjamin Tomaso Broggio
match change
75'
Ethan Williams
Ra sân: Calvin Miller
match change
75'
78'
match change Nicky Clescenco
Ra sân: Joe Hugill
78'
match change Aaron Tshibola
Ra sân: Dominic Thompson
Brian Graham
Ra sân: Barney Stewart
match change
81'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Falkirk VS Kilmarnock

Falkirk Falkirk
Kilmarnock Kilmarnock
20
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
15
3
 
Phạt góc
 
2
15
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
6
8
 
Cản phá thành công
 
11
11
 
Thử thách
 
9
53
 
Long pass
 
41
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
4
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
1
3
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
21
419
 
Số đường chuyền
 
424
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
105
 
Pha tấn công
 
112
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
4
 
Cơ hội lớn
 
0
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
15
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
46
3.22
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.31
4.57
 
Cú sút trúng đích
 
0.96
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
17
 
Số quả tạt chính xác
 
11
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
18
 
Phá bóng
 
17

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Ethan Williams
7
Brian Graham
15
Lewis Neilson
23
Ethan.Ross
17
Henry Cartwright
42
Sam Hart
2
Keelan Adams
1
Nicky Hogarth
20
Connor Allan
Falkirk Falkirk 4-2-3-1
4-4-2 Kilmarnock Kilmarnock
19
Bain
3
McCann
5
Henderso...
6
Donaldso...
28
Lissah
21
2
Tait
8
Spencer
29
Miller
14
Yeats
11
Broggio
16
2
Stewart
13
Roos
21
Larsen
25
Brown
6
Deas
3
Thompson
52
Curtis
8
Lyons
11
Kiltie
12
Watson
19
Anderson
44
Hugill

Substitutes

20
Nicky Clescenco
36
Aaron Tshibola
2
Jamie Brandon
31
Liam Polworth
23
Marley Watkins
14
George Stanger
1
Maksymilian Stryjek
18
Tom Lowery
7
Rory McKenzie
Đội hình dự bị
Falkirk Falkirk
Ethan Williams 24
Brian Graham 7
Lewis Neilson 15
Ethan.Ross 23
Henry Cartwright 17
Sam Hart 42
Keelan Adams 2
Nicky Hogarth 1
Connor Allan 20
Falkirk Kilmarnock
20 Nicky Clescenco
36 Aaron Tshibola
2 Jamie Brandon
31 Liam Polworth
23 Marley Watkins
14 George Stanger
1 Maksymilian Stryjek
18 Tom Lowery
7 Rory McKenzie

Dữ liệu đội bóng:Falkirk vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3
12 Phạm lỗi 17.67
6.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
51.33% Kiểm soát bóng 46.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.7
1.2 Bàn thua 2.2
4.4 Sút trúng cầu môn 4.3
11.7 Phạm lỗi 13
5.1 Phạt góc 4.6
1.8 Thẻ vàng 2
53.9% Kiểm soát bóng 48.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Falkirk (40trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
7
6
HT-H/FT-T
3
0
1
1
HT-B/FT-T
1
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
3
2
HT-H/FT-H
1
5
2
5
HT-B/FT-H
3
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
3
3
2
0
HT-B/FT-B
2
4
5
2

Falkirk Falkirk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Brian Graham Tiền đạo cắm 2 1 1 3 1 33.33% 0 0 5 6.1
19 Scott Bain Thủ môn 0 0 0 41 34 82.93% 0 1 46 6.63
6 Coll Donaldson Trung vệ 1 0 1 31 28 90.32% 0 1 39 6.8
5 Liam Henderson Trung vệ 0 0 1 46 38 82.61% 0 4 59 7.27
29 Calvin Miller Tiền vệ trái 0 0 3 23 19 82.61% 7 1 43 7.51
8 Brad Spencer Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 32 28 87.5% 0 0 42 6.9
23 Ethan.Ross Tiền vệ trái 1 1 0 6 5 83.33% 1 0 9 6.14
21 Dylan Tait Tiền vệ trụ 4 2 1 54 41 75.93% 1 2 71 8.67
3 Leon McCann Hậu vệ cánh trái 0 0 0 46 39 84.78% 3 0 69 6.67
15 Lewis Neilson Trung vệ 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 13 5.72
14 Finn Yeats Hậu vệ cánh phải 3 1 1 35 27 77.14% 0 1 47 7.62
28 Filip Lissah Defender 0 0 3 44 37 84.09% 3 1 74 7.92
24 Ethan Williams Forward 0 0 1 5 4 80% 0 1 8 6.21
11 Benjamin Tomaso Broggio Midfielder 2 0 3 21 17 80.95% 1 0 40 7.68
17 Henry Cartwright Midfielder 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 13 6.33
16 Barney Stewart Tiền đạo cắm 6 5 0 10 8 80% 1 5 26 9.46

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Marley Watkins Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 8 6.18
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 2 0 0 21 19 90.48% 0 0 29 6.11
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 0 0 0 16 16 100% 0 0 18 6.18
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 25 19 76% 0 0 38 6.36
11 Greg Kiltie Cánh trái 1 1 1 28 21 75% 1 1 40 6.96
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 0 0 1 53 45 84.91% 0 1 64 6.14
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 9 5.85
2 Jamie Brandon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 2 0 24 6.43
6 Robbie Deas Trung vệ 1 0 0 55 42 76.36% 0 5 71 6.15
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 34 21 61.76% 3 0 54 5.4
21 Michael Schjonning Larsen Forward 1 1 0 29 20 68.97% 0 0 47 5.64
20 Nicky Clescenco Cánh trái 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 5 6.03
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 0 0 0 12 9 75% 4 0 21 6.13
12 David Watson Tiền vệ trụ 1 1 0 39 31 79.49% 0 1 51 6.51
25 Ethan Schilte Brown Defender 0 0 0 60 56 93.33% 0 2 67 5.22
52 Findlay Curtis Cánh trái 0 0 2 23 15 65.22% 1 0 41 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ