-0.5 0.86
+0.5 0.93
2.5 0.89
u 0.83
1.83
4.00
3.40
-0.25 0.86
+0.25 0.86
1 0.84
u 0.86
2.22
4.65
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Saint Mirren hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Miguel Freckleton
Declan John
Jonah Ananias Paul Ayunga
1 - 2 Liam Donnelly
Mikael Mandron
Jayden Richardson
Killian Phillips
Alexandros Gogic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Brian Graham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 39 | 5.79 | |
| 18 | Gary Oliver | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 61 | 6.83 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 7 | 1 | 53 | 5.8 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 3 | 80 | 6.56 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 2 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 3 | Leon McCann | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 59 | 48 | 81.36% | 8 | 0 | 93 | 5.7 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 59 | 6.24 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 44 | 6.32 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 72 | 6.36 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.77 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 0 | 25 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 3 | 43 | 7.45 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 48 | 6.79 | |
| 4 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 57 | 8.22 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 16 | Allan Campbell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 45 | 7.21 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 14 | 37.84% | 0 | 2 | 51 | 6.83 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 4 | 16 | 6.4 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 3 | 27 | 7.08 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 3 | 43 | 6.59 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 3 | 59 | 7.02 | |
| 8 | Jacob Devaney | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ