-0.25 0.91
+0.25 0.92
2.75 0.92
u 0.91
2.10
3.00
3.40
-0 0.91
+0 0.98
1.25 1.10
u 0.70
3
3.25
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Houston Dynamo tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Houston Dynamo hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Guilherme Augusto Vieira dos Santos
2 - 2 Erik Sviatchenko
2 - 3 Lawrence Ennali
Ezequiel Ponce
Erik Sviatchenko
Duane Holmes
Ondrej Lingr
Ibrahim Aliyu
Erik Sviatchenko
Agustín Resch
Agustin Bouzat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 17 | 6.55 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.73 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 6.05 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 5.84 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 8.53 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 4.99 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 12 | 5.58 | |
| 28 | Erik Sviatchenko | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 6.75 | |
| 16 | Hector Miguel Herrera Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 14 | Duane Holmes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 10 | Ezequiel Ponce | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 3 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 21 | 5.97 | |
| 20 | Guilherme Augusto Vieira dos Santos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 3 | 2 | 15 | 7.74 | |
| 19 | Mateusz Bogusz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 8 | Jack McGlynn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 11 | Lawrence Ennali | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 36 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ