Kết quả trận FC Dobrudzha vs Levski Sofia, 21h00 ngày 05/04

Vòng 28
21:00 ngày 05/04/2026
FC Dobrudzha
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
Levski Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16℃~17℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+3.5
1.84
-3.5
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.847
Xỉu
1.892
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 4.55
2-0
46 4.85
2-1
26 151
3-1
111 151
3-2
111 151
4-2
151 81
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
7.9
2-2
29
3-3
151
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dobrudzha vs Levski Sofia hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dobrudzha vs Levski Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dobrudzha vs Levski Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Dobrudzha vs Levski Sofia

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Phút
Levski Sofia Levski Sofia
27'
match yellow.png Gasper Trdin
Diogo Madaleno match yellow.png
45'
46'
match change Georgi Kostadinov
Ra sân: Gasper Trdin
56'
match yellow.png Carlos Ohene
Christian Makoun(OW) 1 - 0 match phan luoi
63'
66'
match change Marko Dugandzic
Ra sân: Radoslav Kirilov
66'
match change Rildo Goncalves de Amorim Filho
Ra sân: Carlos Ohene
66'
match change Armstrong Okoflex
Ra sân: Perea
Georgi Trifonov
Ra sân: Valdumar Te
match change
74'
76'
match change Oliver Kamdem
Ra sân: Aldair Neves
Aykut Ramadan
Ra sân: Tomas Costa Silva
match change
81'
85'
match yellow.png Maicon
Dzhan Hasan
Ra sân: Angel Angelov
match change
87'
Dimitar Pirgov
Ra sân: Diogo Madaleno
match change
87'
88'
match goal 1 - 1 Kristian Dimitrov
Kiến tạo: Mazire Soula
90'
match goal 1 - 2 Mazire Soula
Kiến tạo: Kristian Dimitrov
90'
match yellow.png Kristian Dimitrov
Ivaylo Nikolaev Mihaylov 2 - 2
Kiến tạo: Aykut Ramadan
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Dobrudzha VS Levski Sofia

FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Levski Sofia Levski Sofia
2
 
Tổng cú sút
 
1
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
6
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
7
13
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
4
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
1
 
Sút ra ngoài
 
1
19
 
Ném biên
 
25
63
 
Pha tấn công
 
111
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Gabriel Carvalho
23
Malick Fall
45
Dzhan Hasan
69
Plamen Pepelyashev
3
Dimitar Pirgov
20
Aykut Ramadan
82
Diogo Ressurreicao
70
Kolyo Stanev
99
Georgi Trifonov
FC Dobrudzha FC Dobrudzha 3-2-4-1
4-2-3-1 Levski Sofia Levski Sofia
1
Argilash...
37
Kerchev
98
Mihaylov
72
Oliveira
8
Angelov
15
Kostov
7
Ivanov
35
Lovric
88
Madaleno
10
Silva
9
Te
92
Vutsov
21
Neves
50
Dimitrov
4
Makoun
3
Maicon
8
Ohene
18
Trdin
99
Kirilov
22
Soula
17
Bala
9
Perea

Substitutes

45
Marko Dugandzic
71
Oliver Kamdem
70
Georgi Kostadinov
78
Martin Lukov
10
Asen Mitkov
11
Armstrong Okoflex
37
Rildo Goncalves de Amorim Filho
31
Nikola Serafimov
6
Stipe Vulikic
Đội hình dự bị
FC Dobrudzha FC Dobrudzha
Gabriel Carvalho 30
Malick Fall 23
Dzhan Hasan 45
Plamen Pepelyashev 69
Dimitar Pirgov 3
Aykut Ramadan 20
Diogo Ressurreicao 82
Kolyo Stanev 70
Georgi Trifonov 99
FC Dobrudzha Levski Sofia
45 Marko Dugandzic
71 Oliver Kamdem
70 Georgi Kostadinov
78 Martin Lukov
10 Asen Mitkov
11 Armstrong Okoflex
37 Rildo Goncalves de Amorim Filho
31 Nikola Serafimov
6 Stipe Vulikic

Dữ liệu đội bóng:FC Dobrudzha vs Levski Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 4
10 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 6
0.67 Thẻ vàng 2.33
43.33% Kiểm soát bóng 66.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.7
1.1 Bàn thua 0.9
3.3 Sút trúng cầu môn 4.1
11 Phạm lỗi 10.1
3.7 Phạt góc 6.6
1.7 Thẻ vàng 2
48.3% Kiểm soát bóng 62.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Dobrudzha (31trận)
Chủ Khách
Levski Sofia (40trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
10
8
4
HT-H/FT-T
2
2
7
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
0
0
2
3
HT-B/FT-B
4
1
0
6