Kết quả trận FC Eindhoven vs De Graafschap, 01h00 ngày 04/04

Vòng 34
01:00 ngày 04/04/2026
FC Eindhoven
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 0)
De Graafschap
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.84
0
1.884
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.925
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 13.5
2-0
17 15
2-1
9.7 29
3-1
17 61
3-2
18.5 36
4-2
41 36
4-3
66 61
0-0
23
1-1
8.2
2-2
10.5
3-3
31
4-4
121
AOS
-

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs De Graafschap hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs De Graafschap

FC Eindhoven FC Eindhoven
Phút
De Graafschap De Graafschap
30'
match yellow.png Jason Meerstadt
Xander Blomme match yellow.png
48'
61'
match change Jevon Simons
Ra sân: Nart Ahmeti
Hugo Deenen
Ra sân: Xander Blomme
match change
61'
Sven Blummel
Ra sân: Dyon Dorenbosch
match change
61'
61'
match change Stijn Bultman
Ra sân: Jason Meerstadt
Sven Simons 1 - 0
Kiến tạo: Tyrese Simons
match goal
66'
73'
match change Kaya Symons
Ra sân: Levi Schoppema
73'
match change Kyano Kwint
Ra sân: Thomas Kok
79'
match change Chahid el Allachi
Ra sân: Nathan Kaninda
82'
match goal 1 - 1 Kyano Kwint
Kiến tạo: Nolan Martens
Rangelo Janga
Ra sân: Kevin van Veen
match change
83'
Sven Simons 2 - 1 match goal
87'
Hyman Ali
Ra sân: Tyrese Simons
match change
88'
90'
match goal 2 - 2 Kyano Kwint
Kiến tạo: Joran Hardeman
90'
match change Joran Hardeman
Ra sân: Rowan Besselink
Boris van Schuppen
Ra sân: Rangelo Janga
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS De Graafschap

FC Eindhoven FC Eindhoven
De Graafschap De Graafschap
17
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
7
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
7
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
34%
 
Kiểm soát bóng
 
66%
0
 
Đánh đầu
 
2
2
 
Cứu thua
 
4
11
 
Cản phá thành công
 
9
8
 
Thử thách
 
1
23
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
4
7
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
1
10
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
9
16
 
Ném biên
 
29
270
 
Số đường chuyền
 
541
77%
 
Chuyền chính xác
 
86%
70
 
Pha tấn công
 
92
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
48
1.27
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.57
0.9
 
Cú sút trúng đích
 
1.63
29
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
18
 
Số quả tạt chính xác
 
24
29
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
31
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
31
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Sven Blummel
14
Hugo Deenen
32
Rangelo Janga
29
Hyman Ali
10
Boris van Schuppen
20
Amir Bryson
30
Dylan Nino Fancito
23
Edoly Lukoki Mateso
18
Niek Munsters
15
Niels van Berkel
21
Thijs Muller
31
Roel van Zutphen
FC Eindhoven FC Eindhoven 4-4-2
4-1-3-2 De Graafschap De Graafschap
1
Borgmans
24
Renfrum
33
Neeskens
3
Limouri
22
Essers
2
Simons
16
Blomme
5
Huisman
8
2
Simons
6
Dorenbos...
9
Veen
1
Wieggers
2
Martens
3
Besselin...
15
Kok
5
Schoppem...
24
Meerstad...
17
Kaninda
22
Jong
27
Ahmeti
9
Eggens
10
Niemeije...

Substitutes

18
Stijn Bultman
7
Jevon Simons
21
Kaya Symons
40
Kyano Kwint
19
Chahid el Allachi
14
Joran Hardeman
12
Sten Kremers
25
Rick Jonkers
6
Milan Smits
8
Teun Gijselhart
Đội hình dự bị
FC Eindhoven FC Eindhoven
Sven Blummel 7
Hugo Deenen 14
Rangelo Janga 32
Hyman Ali 29
Boris van Schuppen 10
Amir Bryson 20
Dylan Nino Fancito 30
Edoly Lukoki Mateso 23
Niek Munsters 18
Niels van Berkel 15
Thijs Muller 21
Roel van Zutphen 31
FC Eindhoven De Graafschap
18 Stijn Bultman
7 Jevon Simons
21 Kaya Symons
40 Kyano Kwint 2
19 Chahid el Allachi
14 Joran Hardeman
12 Sten Kremers
25 Rick Jonkers
6 Milan Smits
8 Teun Gijselhart

Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs De Graafschap

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 3.33
3 Bàn thua 1.67
4.33 Sút trúng cầu môn 8
12.33 Phạm lỗi 10.33
4 Phạt góc 6
1.67 Thẻ vàng 1
38.33% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 2.2
1.9 Bàn thua 1.6
6.4 Sút trúng cầu môn 7.6
14.4 Phạm lỗi 10.9
5 Phạt góc 6
1.7 Thẻ vàng 1
43.6% Kiểm soát bóng 59.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Eindhoven (37trận)
Chủ Khách
De Graafschap (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
7
2
HT-H/FT-T
4
3
2
2
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
1
2
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
3
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
4
2
1
3
HT-B/FT-B
3
2
4
4

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Rangelo Janga Tiền đạo cắm 1 1 0 4 3 75% 0 1 5 6.5
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 3 1 1 14 7 50% 0 5 30 6.5
33 John Neeskens Trung vệ 0 0 2 37 31 83.78% 1 1 52 6.2
7 Sven Blummel Cánh phải 3 2 2 12 10 83.33% 0 1 22 6.7
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 17 77.27% 0 3 36 6.2
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 31 15 48.39% 0 0 42 6.2
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 27 93.1% 3 1 38 7.1
16 Xander Blomme Midfielder 1 0 1 11 8 72.73% 1 0 23 6.5
3 Farouq Limouri Trung vệ 1 0 1 28 26 92.86% 0 1 43 6.3
14 Hugo Deenen Cánh trái 2 0 2 8 7 87.5% 0 0 16 6.9
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 3 2 1 24 18 75% 5 0 44 9.2
6 Dyon Dorenbosch Tiền vệ trụ 0 0 0 21 18 85.71% 0 0 32 7
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 2 1 2 11 9 81.82% 7 0 33 7.4
24 Owen Renfrum Trung vệ 1 0 0 17 11 64.71% 1 2 51 6.2
29 Hyman Ali Defender 0 0 0 0 0 0% 0 1 2 6.3

De Graafschap De Graafschap
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Thomas Kok Trung vệ 0 0 0 81 75 92.59% 0 2 91 6.8
10 Reuven Niemeijer Tiền vệ công 2 0 0 29 24 82.76% 3 1 45 6.7
22 Fedde de Jong Tiền vệ trụ 0 0 0 61 52 85.25% 7 0 83 7.3
24 Jason Meerstadt Tiền vệ trụ 0 0 0 54 47 87.04% 0 0 57 6.8
1 Ties Wieggers Thủ môn 0 0 0 50 43 86% 0 1 61 6.5
19 Chahid el Allachi Cánh trái 1 0 1 3 3 100% 2 0 6 6.5
2 Nolan Martens Midfielder 0 0 1 44 37 84.09% 5 0 71 7
3 Rowan Besselink Trung vệ 0 0 1 85 78 91.76% 1 5 98 6.9
18 Stijn Bultman Trung vệ 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 30 6
5 Levi Schoppema Hậu vệ cánh trái 0 0 0 31 24 77.42% 1 1 46 6.2
7 Jevon Simons Cánh phải 1 0 1 19 15 78.95% 2 1 27 6.5
21 Kaya Symons Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 13 92.86% 1 1 21 6.3
9 Nils Eggens Forward 2 2 1 18 9 50% 0 2 28 6.2
17 Nathan Kaninda Cánh phải 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 21 6.8
40 Kyano Kwint Forward 2 2 0 4 3 75% 0 2 8 8.7
27 Nart Ahmeti Midfielder 0 0 0 14 11 78.57% 2 0 28 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ