-0 0.99
+0 0.83
3.5 0.95
u 0.77
2.38
2.23
3.91
-0 0.99
+0 0.84
1.5 0.96
u 0.74
2.78
2.65
2.48
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs De Graafschap hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs De Graafschap tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs De Graafschap hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jason Meerstadt
Jevon Simons
Stijn Bultman
Kaya Symons
Kyano Kwint
Chahid el Allachi
1 - 1 Kyano Kwint
2 - 2 Kyano Kwint
Joran Hardeman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Rangelo Janga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 30 | 6.5 | |
| 33 | John Neeskens | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 52 | 6.2 | |
| 7 | Sven Blummel | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 36 | 6.2 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 14 | Hugo Deenen | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 0 | 44 | 9.2 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thomas Kok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 75 | 92.59% | 0 | 2 | 91 | 6.8 | |
| 10 | Reuven Niemeijer | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 22 | Fedde de Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 7 | 0 | 83 | 7.3 | |
| 24 | Jason Meerstadt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 1 | Ties Wieggers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 19 | Chahid el Allachi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 2 | Nolan Martens | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 71 | 7 | |
| 3 | Rowan Besselink | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 5 | 98 | 6.9 | |
| 18 | Stijn Bultman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6 | |
| 5 | Levi Schoppema | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 1 | 46 | 6.2 | |
| 7 | Jevon Simons | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 21 | Kaya Symons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 21 | 6.3 | |
| 9 | Nils Eggens | Forward | 2 | 2 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 2 | 28 | 6.2 | |
| 17 | Nathan Kaninda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 40 | Kyano Kwint | Forward | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 8.7 | |
| 27 | Nart Ahmeti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 28 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ