-0.25 0.80
+0.25 0.98
3 0.85
u 0.87
2.02
2.80
3.68
-0.25 0.80
+0.25 0.66
1.25 0.85
u 0.85
2.55
3.15
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Emmen hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Emmen tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Emmen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel Beukers
Noam Emeran
Christian Ostergaard
Julien Mesbahi
Joshua Mukeh
Chiel Sunder
Filimon Gerezgiher
Rodney Kongolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin van Veen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Clint Essers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 1 | Jort Borgmans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 24 | 8 | |
| 5 | Daan Huisman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Xander Blomme | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 3 | Farouq Limouri | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Sven Simons | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Dyon Dorenbosch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 2 | Tyrese Simons | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 24 | Owen Renfrum | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Hyman Ali | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Freddy Quispel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 38 | Luca Unbehaun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 9 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Casper Staring | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 10 | Vicente Andres Felipe Federico Besuijen | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 21 | Djenahro Nunumete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 22 | Daniel Beukers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 23 | Noam Emeran | Forward | 3 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 4 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 4 | Christian Ostergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Gijs Bolk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 17 | Lukas Larsen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ