Kết quả trận FC Eindhoven vs Roda JC, 01h00 ngày 11/04

Vòng 36
01:00 ngày 11/04/2026
FC Eindhoven
Đã kết thúc 1 - 3 (1 - 1)
Roda JC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.8
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 11
2-0
18 13.5
2-1
9.8 38
3-1
20 110
3-2
22 55
4-2
60 48
4-3
95 90
0-0
18
1-1
6.9
2-2
10.5
3-3
38
4-4
200
AOS
18

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Eindhoven vs Roda JC hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Eindhoven vs Roda JC tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Eindhoven vs Roda JC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Eindhoven vs Roda JC

FC Eindhoven FC Eindhoven
Phút
Roda JC Roda JC
2'
match goal 0 - 1 Anthony van den Hurk
Kiến tạo: Koen Jansen
Clint Essers 1 - 1 match goal
6'
Edoly Lukoki Mateso
Ra sân: Hugo Deenen
match change
30'
Marlon van de Wetering
Ra sân: Clint Essers
match change
46'
Kevin van Veen match yellow.png
53'
64'
match pen 1 - 2 Anthony van den Hurk
Thijs Muller
Ra sân: Xander Blomme
match change
69'
72'
match change Reda El Meliani
Ra sân: Koen Jansen
77'
match goal 1 - 3 Joey Mueller
Kiến tạo: Dario van den Buijs
Amir Bryson
Ra sân: Daan Huisman
match change
80'
Niek Munsters
Ra sân: John Neeskens
match change
80'
Owen Renfrum match yellow.png
82'
85'
match change Cain Seedorf
Ra sân: Iman Griffith
86'
match change Jerome Deom
Ra sân: Michael Breij
86'
match change Mitchel Paulissen
Ra sân: Joey Mueller
90'
match yellow.png Marco Tol

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Eindhoven VS Roda JC

FC Eindhoven FC Eindhoven
Roda JC Roda JC
12
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
21
 
Phạm lỗi
 
4
5
 
Phạt góc
 
5
4
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
1
 
Đánh đầu
 
0
3
 
Cứu thua
 
2
17
 
Cản phá thành công
 
17
9
 
Thử thách
 
2
24
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
3
 
Successful center
 
5
7
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
2
2
 
Cản sút
 
6
10
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
5
16
 
Ném biên
 
23
339
 
Số đường chuyền
 
553
83%
 
Chuyền chính xác
 
88%
94
 
Pha tấn công
 
98
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
2
 
Cơ hội lớn
 
6
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
40
 
Số pha tranh chấp thành công
 
58
1.33
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.79
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
2.54
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
41
21
 
Số quả tạt chính xác
 
18
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Edoly Lukoki Mateso
27
Marlon van de Wetering
21
Thijs Muller
20
Amir Bryson
18
Niek Munsters
15
Niels van Berkel
31
Roel van Zutphen
30
Dylan Nino Fancito
7
Sven Blummel
29
Hyman Ali
10
Boris van Schuppen
19
Jens Elbers
FC Eindhoven FC Eindhoven 4-4-2
4-3-3 Roda JC Roda JC
1
Borgmans
24
Renfrum
33
Neeskens
3
Limouri
22
Essers
2
Simons
16
Blomme
5
Huisman
14
Deenen
9
Veen
8
Simons
1
Treichel
22
Kruiver
3
Tol
33
Buijs
5
Jansen
8
Mueller
15
Beerten
4
Nisbet
14
Breij
9
Hurk
11
Griffith

Substitutes

26
Reda El Meliani
7
Cain Seedorf
6
Mitchel Paulissen
24
Jerome Deom
19
Rasmus Wiedesheim Paul
23
Jordy Steins
35
Filip Janssen
20
Ryan Yang Leiten
27
Tomas Kalinauskas
21
Ben Zich
34
Luca Maiorano
2
Juul Timmermans
Đội hình dự bị
FC Eindhoven FC Eindhoven
Edoly Lukoki Mateso 23
Marlon van de Wetering 27
Thijs Muller 21
Amir Bryson 20
Niek Munsters 18
Niels van Berkel 15
Roel van Zutphen 31
Dylan Nino Fancito 30
Sven Blummel 7
Hyman Ali 29
Boris van Schuppen 10
Jens Elbers 19
FC Eindhoven Roda JC
26 Reda El Meliani
7 Cain Seedorf
6 Mitchel Paulissen
24 Jerome Deom
19 Rasmus Wiedesheim Paul
23 Jordy Steins
35 Filip Janssen
20 Ryan Yang Leiten
27 Tomas Kalinauskas
21 Ben Zich
34 Luca Maiorano
2 Juul Timmermans

Dữ liệu đội bóng:FC Eindhoven vs Roda JC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
12.33 Phạm lỗi 8.67
4 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
38.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
1.9 Bàn thua 1
6.4 Sút trúng cầu môn 4.6
14.4 Phạm lỗi 9.4
5 Phạt góc 5.9
1.7 Thẻ vàng 1.5
43.6% Kiểm soát bóng 54.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Eindhoven (37trận)
Chủ Khách
Roda JC (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
6
2
2
HT-H/FT-T
4
3
2
0
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
3
HT-H/FT-H
1
2
5
2
HT-B/FT-H
0
1
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
1
HT-H/FT-B
4
2
1
4
HT-B/FT-B
3
2
7
6

FC Eindhoven FC Eindhoven
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Kevin van Veen Tiền đạo cắm 2 0 0 24 15 62.5% 0 5 33 6.6
33 John Neeskens Trung vệ 1 1 1 43 42 97.67% 2 1 56 5.8
22 Clint Essers Hậu vệ cánh phải 1 1 0 18 14 77.78% 2 0 30 7.6
1 Jort Borgmans Thủ môn 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 31 6.1
5 Daan Huisman Tiền vệ phòng ngự 3 1 2 38 31 81.58% 2 0 56 7
16 Xander Blomme Midfielder 0 0 0 10 8 80% 0 0 20 6.2
3 Farouq Limouri Trung vệ 1 0 1 43 41 95.35% 0 0 64 6.6
14 Hugo Deenen Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 14 6.4
8 Sven Simons Tiền vệ trụ 1 0 0 20 16 80% 5 0 38 6
23 Edoly Lukoki Mateso Cánh trái 0 0 0 20 16 80% 6 0 39 6.8
2 Tyrese Simons Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 25 86.21% 0 0 47 6.5
18 Niek Munsters Tiền vệ công 0 0 1 7 6 85.71% 2 1 13 7
21 Thijs Muller Tiền vệ công 1 0 0 3 1 33.33% 1 0 8 6.7
20 Amir Bryson Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 2 6.8
24 Owen Renfrum Trung vệ 2 0 1 27 24 88.89% 0 2 47 6.2
27 Marlon van de Wetering Hậu vệ cánh phải 0 0 1 26 20 76.92% 1 0 34 6.2

Roda JC Roda JC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Anthony van den Hurk Tiền đạo cắm 6 2 1 26 21 80.77% 0 3 49 7.8
6 Mitchel Paulissen Tiền vệ công 0 0 0 4 4 100% 0 1 6 6.6
33 Dario van den Buijs Trung vệ 1 0 1 87 76 87.36% 0 4 105 7.4
24 Jerome Deom Tiền vệ trụ 0 0 1 1 1 100% 0 0 2 6.7
14 Michael Breij Cánh phải 1 0 0 46 39 84.78% 4 1 72 6.8
3 Marco Tol Trung vệ 0 0 0 62 56 90.32% 0 0 70 6.4
4 Joshua Nisbet Tiền vệ trụ 0 0 2 67 61 91.04% 0 1 74 7.1
11 Iman Griffith Cánh phải 2 2 0 35 31 88.57% 0 0 58 7.4
22 Jay Kruiver Hậu vệ cánh phải 1 1 2 37 32 86.49% 1 3 58 6.7
7 Cain Seedorf Cánh trái 1 0 0 1 1 100% 0 1 6 6.6
5 Koen Jansen Hậu vệ cánh trái 0 0 4 34 32 94.12% 7 0 61 7.9
15 Lucas Beerten Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 63 58 92.06% 0 0 74 7
8 Joey Mueller Tiền vệ phòng ngự 3 1 0 23 20 86.96% 5 1 39 7.8
26 Reda El Meliani Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 11 91.67% 1 0 22 6.8
1 Justin Treichel Thủ môn 0 0 0 55 44 80% 0 0 65 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ