Kết quả trận FC Gifu vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 11/04

Vòng 10
12:00 ngày 11/04/2026
FC Gifu
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
Fujieda MYFC
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 10
2-0
7.8 23
2-1
7.7 15.5
3-1
15.5 42
3-2
32 40
4-2
80 200
4-3
200 200
0-0
9
1-1
6.1
2-2
17
3-3
105
4-4
200
AOS
34

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Gifu vs Fujieda MYFC hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Gifu vs Fujieda MYFC tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Gifu vs Fujieda MYFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Gifu vs Fujieda MYFC

FC Gifu FC Gifu
Phút
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Ryoma Kita 1 - 0 match goal
4'
22'
match yellow.png Shunnosuke Matsuki
27'
match yellow.png Shota Suzuki
41'
match goal 1 - 1 Manabe Hayato
Kiến tạo: Ren Asakura
Jin Izumisawa
Ra sân: Yushi Yamaya
match change
46'
46'
match change Yusuke Kikui
Ra sân: Kaito Seriu
Ayumu Matsumoto
Ra sân: Ryoma Kita
match change
62'
70'
match change So Nakagawa
Ra sân: Yuri Mori
71'
match change Ken Yamura
Ra sân: Manabe Hayato
Mohamad Sadiki Wade
Ra sân: Daigo Araki
match change
76'
76'
match change Ryosuke Hisadomi
Ra sân: Shunnosuke Matsuki
Kodai Hagino
Ra sân: Tatsuya Hakozaki
match change
76'
76'
match change Seiichiro Kubo
Ra sân: Ren Asakura
Tomoya Yokoyama
Ra sân: Riyo Kawamoto
match change
85'
90'
match pen 1 - 2 Ken Yamura
Kentaro Kai match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Gifu VS Fujieda MYFC

FC Gifu FC Gifu
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
6
 
Tổng cú sút
 
8
1
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
92
 
Pha tấn công
 
76
70
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Jin Izumisawa
19
Ayumu Matsumoto
18
Mohamad Sadiki Wade
3
Kodai Hagino
21
Tomoya Yokoyama
51
Kazuaki Suganuma
5
Shintaro Kato
14
Yoshiatsu Oiji
40
Dai Hirase
FC Gifu FC Gifu 4-2-3-1
3-4-2-1 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
31
Simon
7
Mun
4
Kai
27
Haneda
85
Hakozaki
9
Nakamura
6
Fukuta
8
Araki
10
Kita
77
Yamaya
17
Kawamoto
31
Kurisu
16
Mori
2
Nagano
3
Suzuki
7
Matsuki
30
Seriu
17
Okazawa
13
Nakamura
8
Asakura
14
Miki
11
Hayato

Substitutes

10
Yusuke Kikui
4
So Nakagawa
9
Ken Yamura
22
Ryosuke Hisadomi
20
Seiichiro Kubo
21
Rei Jones
25
Ryo Nakamura
23
Ryota Kajikawa
26
Taiga Kawamoto
Đội hình dự bị
FC Gifu FC Gifu
Jin Izumisawa 39
Ayumu Matsumoto 19
Mohamad Sadiki Wade 18
Kodai Hagino 3
Tomoya Yokoyama 21
Kazuaki Suganuma 51
Shintaro Kato 5
Yoshiatsu Oiji 14
Dai Hirase 40
FC Gifu Fujieda MYFC
10 Yusuke Kikui
4 So Nakagawa
9 Ken Yamura
22 Ryosuke Hisadomi
20 Seiichiro Kubo
21 Rei Jones
25 Ryo Nakamura
23 Ryota Kajikawa
26 Taiga Kawamoto

Dữ liệu đội bóng:FC Gifu vs Fujieda MYFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 1.33
9 Sút trúng cầu môn 2.33
6.67 Phạt góc 4.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
57.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 1.3
6.6 Sút trúng cầu môn 3.2
5.3 Phạt góc 5
1.3 Thẻ vàng 1.5
53% Kiểm soát bóng 48.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Gifu (10trận)
Chủ Khách
Fujieda MYFC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
0
HT-H/FT-T
1
0
1
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
0
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
2
HT-B/FT-B
0
1
2
1

FC Gifu FC Gifu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jon Ander Serantes Simon Thủ môn 0 0 0 16 12 75% 0 0 19 6.6
39 Jin Izumisawa Forward 0 0 0 25 15 60% 2 0 40 6.7
6 Akito Fukuta Midfielder 0 0 1 39 33 84.62% 0 0 52 6.8
9 Shun Nakamura Midfielder 0 0 1 57 46 80.7% 1 1 65 6.8
8 Daigo Araki Midfielder 1 0 0 26 19 73.08% 3 0 42 6.8
4 Kentaro Kai Defender 0 0 0 56 44 78.57% 1 4 66 7.1
3 Kodai Hagino Midfielder 1 0 0 12 8 66.67% 3 0 14 6.5
77 Yushi Yamaya Forward 1 0 1 8 7 87.5% 2 1 19 6.8
27 Kento Haneda Defender 0 0 0 49 46 93.88% 0 0 58 6.7
17 Riyo Kawamoto Forward 1 0 1 16 12 75% 1 1 33 6.6
7 In-Ju Mun Midfielder 0 0 0 42 34 80.95% 2 1 55 6.6
21 Tomoya Yokoyama Forward 1 0 0 5 5 100% 0 0 10 6.2
10 Ryoma Kita Midfielder 3 1 0 21 15 71.43% 1 1 33 6.9
19 Ayumu Matsumoto Forward 0 0 0 8 5 62.5% 2 0 8 6.4
18 Mohamad Sadiki Wade Forward 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 15 6.4
85 Tatsuya Hakozaki Midfielder 1 0 1 33 23 69.7% 0 0 43 6.6

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Ryosuke Hisadomi Defender 0 0 1 16 10 62.5% 4 1 21 7.5
4 So Nakagawa Defender 0 0 0 11 8 72.73% 0 1 15 6.8
9 Ken Yamura Forward 2 1 0 6 6 100% 0 0 12 7.1
7 Shunnosuke Matsuki Midfielder 0 0 0 24 14 58.33% 2 0 32 6.3
20 Seiichiro Kubo Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 3 6.5
3 Shota Suzuki Defender 0 0 1 35 25 71.43% 1 1 45 6.3
17 Kosei Okazawa Midfielder 1 0 0 60 52 86.67% 0 2 78 7.4
8 Ren Asakura Midfielder 2 1 1 20 14 70% 1 1 38 7
30 Kaito Seriu Midfielder 0 0 1 28 19 67.86% 2 0 38 6.5
10 Yusuke Kikui Forward 0 0 0 15 10 66.67% 2 0 20 6.6
16 Yuri Mori Defender 1 0 0 49 43 87.76% 1 3 62 7
2 Shuto Nagano Defender 0 0 0 78 67 85.9% 0 2 97 7
31 Daishi Kurisu Thủ môn 0 0 0 44 41 93.18% 0 0 48 6.6
14 Jinta Miki Midfielder 1 0 0 48 43 89.58% 0 0 59 6.9
13 Yuto Nakamura Midfielder 1 0 1 32 23 71.88% 5 2 58 7.1
11 Manabe Hayato Forward 2 2 0 9 7 77.78% 0 0 20 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ