-1.5 0.98
+1.5 0.82
2.75 0.95
u 0.84
1.30
9.00
4.75
-0.75 0.98
+0.75 0.76
1 0.68
u 1.02
1.75
7.9
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Krasnodar vs FK Nizhny Novgorod hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Krasnodar vs FK Nizhny Novgorod tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Krasnodar vs FK Nizhny Novgorod hôm nay chính xác nhất tại đây.
Edgardo Farina
Danylo Lisovy
Artem Sidorenko
Matvey Urvantsev
Yuri Koledin
Danylo Lisovy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 42 | 10 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 73 | 7.02 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 71 | 7.19 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.88 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 51 | 83.61% | 0 | 0 | 85 | 7.39 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 65 | 7.05 | |
| 23 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 79 | 7.54 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 32 | 7.75 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 29 | 8.43 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 4 | 0 | 5 | 45 | 38 | 84.44% | 11 | 0 | 81 | 8.4 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 42 | 8.2 | |
| 27 | Efim Burkin Olegovic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | ||
| 59 | Artem Khmarin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 29 | Eldar Guseynov | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 23 | 6.15 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 20 | 4.48 | |
| 22 | Nikita Kakkoev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 5.87 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.42 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 50 | 5.87 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 32 | 6.26 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.31 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 55 | 5.48 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 3 | 52 | 6.32 | |
| 4 | Ilya Kirsch | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 27 | 6.57 | |
| 14 | Matvey Urvantsev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 17 | Egor Smelov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 69 | Artem Sidorenko | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ