-0.5 0.96
+0.5 0.80
2.5 0.22
u 2.50
1.06
75.00
6.00
-0.25 0.96
+0.25 0.70
0.75 0.80
u 1.00
2.75
4.75
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Nacional Asuncion vs Sportivo Luqueno hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Nacional Asuncion vs Sportivo Luqueno tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Nacional Asuncion vs Sportivo Luqueno hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ivan Maggi
0 - 2 Sebastián Quintana
Lautaro Comas Goal awarded
Alvaro Martinez
Kevin Pereira
Fernando Benitez
Walter Rodrigo Gonzalez Sosa
Jonathan Ramos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Orlando Gabriel Gaona Lugo | Forward | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 6 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 6 | Silvio Torales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 17 | Juan Santacruz | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 2 | 59 | 8.2 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 4 | 37 | 7.3 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Carlos Arrua | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 25 | 7.8 | |
| 23 | Carlos Nino Junior Espinola Diaz | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 1 | 4 | 70 | 6.7 | |
| 19 | Lucas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 55 | 8.5 | |
| 18 | Ivan Valdez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 2 | 49 | 7.4 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 7 | 46 | 7.6 | |
| 14 | Fernando Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 13 | Leandro Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Fabrizio Jara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Oscar Ruiz | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Walter Rodrigo Gonzalez Sosa | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 6 | 6.3 | |
| 12 | Alfredo Aguilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 16 | Angel Benitez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 41 | 6.1 | |
| 37 | Lautaro Comas | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 3 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Ivan Maggi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 33 | 8.1 | |
| 22 | Santiago Ocampos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 7 | Kevin Pereira | Forward | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 18 | Sebastián Quintana | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 39 | 7.1 | |
| 2 | Paul Riveros | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 60 | 6.4 | |
| 14 | Fernando Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 34 | Alvaro Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 8 | Giovanni Bogado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 15 | Sebastian Maldonado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 25 | Jonathan Ramos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 27 | Marcelo Ojeda | Forward | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ