-0 1.04
+0 0.74
3 0.81
u 0.91
2.48
2.21
3.72
-0 1.04
+0 0.79
1.25 0.83
u 0.87
2.93
2.68
2.35
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Oss vs FC Utrecht (Youth) hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Oss vs FC Utrecht (Youth) tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Oss vs FC Utrecht (Youth) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neal Viereck
0 - 1 Rafik el Arguioui
Zidane Iqbal
Massien Ghaddari
Jesper van Riel
Shedrach Ebite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luciano Slagveer | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 1 | Mike Havekotte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 6 | Mitchell van Rooijen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 11 | Mart Remans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 2 | Leonel Miguel | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 5 | 42 | 8.3 | |
| 23 | Delano Vianello | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 63 | 6.7 | |
| 3 | Ilounga Pata | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 0 | 47 | 6.1 | |
| 9 | Tijmen Wildeboer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 19 | 7.5 | |
| 20 | Bryan Van Hove | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 12 | 1 | 47 | 7.8 | |
| 99 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Marcelencio Esajas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 51 | 7.7 | |
| 27 | Maurilio de Lannoy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 2 | 13 | 6.7 | |
| 28 | Lars Mol | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 7.1 | |
| 17 | Mauresmo Hinoke | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 32 | 8.1 | |
| 22 | Mert Erkan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 18 | Nico Pinto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 24 | 7.5 | |
| 16 | Zidane Iqbal | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 10 | Rafik el Arguioui | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 63 | 6 | |
| 15 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 77 | 6.2 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 0 | 69 | 6.3 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 19 | Shedrach Ebite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 28 | 70% | 5 | 1 | 62 | 5.8 | |
| 12 | Massien Ghaddari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 0 | 37 | 5.7 | |
| 5 | Emeka Adiele | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ