Kết quả trận FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto, 15h00 ngày 04/04

Vòng 9
15:00 ngày 04/04/2026
FC Ryukyu
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Roasso Kumamoto
Địa điểm: Okinawa Athletic Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 6
2-0
21 8.2
2-1
13.5 70
3-1
40 200
3-2
50 190
4-2
200 85
4-3
200 200
0-0
9
1-1
6
2-2
16.5
3-3
105
4-4
200
AOS
36

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto

FC Ryukyu FC Ryukyu
Phút
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Yuma Funabashi match yellow.png
38'
39'
match yellow.png Wataru Iwashita
50'
match goal 0 - 1 Wataru Iwashita
Kiến tạo: Jeong-min Bae
67'
match change Eitaro Matsuda
Ra sân: Yuki Omoto
67'
match change Masato Handai
Ra sân: Jeong-min Bae
Taiga Ishiura
Ra sân: Yosuke Ueno
match change
68'
Yuma Kato
Ra sân: Shunsuke Motegi
match change
68'
73'
match change Keita Negishi
Ra sân: Shohei Mishima
73'
match change Ora Ishihara
Ra sân: Akira Iihoshi
Miyu Sato
Ra sân: Yu Tomidokoro
match change
76'
Hayato Horiuchi
Ra sân: Ren Ikeda
match change
76'
82'
match change Rei Yakushida
Ra sân: Keita Kobayashi
Cal Jennings
Ra sân: Yuma Funabashi
match change
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Ryukyu VS Roasso Kumamoto

FC Ryukyu FC Ryukyu
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
11
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạt góc
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
62
 
Pha tấn công
 
85
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Yuma Kato
11
Taiga Ishiura
8
Hayato Horiuchi
19
Miyu Sato
26
Cal Jennings
1
Hisaya Sato
28
Jitsuki Tsuha
39
Atsuhito Ihara
89
Daisuke Takagi
FC Ryukyu FC Ryukyu 3-4-2-1
3-4-2-1 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
50
Kawashim...
27
Funabash...
35
Chiba
3
Kikuchi
7
Motegi
16
Ihori
46
Ikeda
15
Araki
10
Tomidoko...
18
Ueno
9
Asakawa
1
Sato
5
Kobayash...
24
Ri
6
Iwashita
41
Omoto
8
Kamimura
15
Mishima
39
Aoki
13
Iihoshi
7
Fujii
11
Bae

Substitutes

22
Eitaro Matsuda
18
Masato Handai
27
Keita Negishi
14
Ora Ishihara
4
Rei Yakushida
23
Yuya Sato
2
Kohei Kuroki
25
Kenichi Nasu
10
Yuto Katori
Đội hình dự bị
FC Ryukyu FC Ryukyu
Yuma Kato 17
Taiga Ishiura 11
Hayato Horiuchi 8
Miyu Sato 19
Cal Jennings 26
Hisaya Sato 1
Jitsuki Tsuha 28
Atsuhito Ihara 39
Daisuke Takagi 89
FC Ryukyu Roasso Kumamoto
22 Eitaro Matsuda
18 Masato Handai
27 Keita Negishi
14 Ora Ishihara
4 Rei Yakushida
23 Yuya Sato
2 Kohei Kuroki
25 Kenichi Nasu
10 Yuto Katori

Dữ liệu đội bóng:FC Ryukyu vs Roasso Kumamoto

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3
4.33 Phạt góc 5
0.67 Thẻ vàng 0.67
49% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.1
1.3 Bàn thua 0.8
3 Sút trúng cầu môn 4.1
3.4 Phạt góc 4.5
0.9 Thẻ vàng 1.2
48.8% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Ryukyu (9trận)
Chủ Khách
Roasso Kumamoto (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
1
HT-B/FT-B
1
1
0
0

FC Ryukyu FC Ryukyu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Yu Tomidokoro Midfielder 2 1 1 29 24 82.76% 1 1 42 7.1
35 Kazuhiko Chiba Defender 1 0 0 73 69 94.52% 0 2 81 6.8
7 Shunsuke Motegi Midfielder 1 0 1 12 9 75% 3 0 20 6.7
11 Hayato Asakawa Forward 3 0 1 22 17 77.27% 0 1 33 6.7
5 Taiga Ishiura Midfielder 0 0 1 16 12 75% 2 0 20 6.7
46 Ren Ikeda Midfielder 0 0 0 40 35 87.5% 0 1 50 6.8
27 Yuma Funabashi Defender 1 0 0 52 41 78.85% 3 3 65 6.7
26 Cal Jennings Tiền đạo cắm 0 0 0 4 2 50% 0 1 5 6.2
3 Shuta Kikuchi Defender 1 0 0 73 54 73.97% 0 3 87 7.5
20 Yuma Kato Midfielder 0 0 0 10 8 80% 1 0 14 6.6
15 Kazuaki Ihori Midfielder 1 0 0 43 38 88.37% 2 0 50 7.2
18 Yosuke Ueno Forward 0 0 0 14 9 64.29% 1 1 23 6.3
8 Hayato Horiuchi Midfielder 0 0 0 13 12 92.31% 2 0 15 6.7
15 Ryota Araki Defender 0 0 2 24 18 75% 4 0 40 6.9
19 Miyu Sato Forward 0 0 0 3 1 33.33% 0 2 4 6.6
50 Koki Kawashima Thủ môn 0 0 0 36 32 88.89% 0 0 43 6.8

Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shuhei Kamimura Midfielder 0 0 1 53 47 88.68% 1 2 56 7
41 Yuki Omoto Defender 0 0 2 19 17 89.47% 2 1 26 7.2
15 Shohei Mishima Midfielder 3 0 0 50 42 84% 2 1 57 7.5
22 Eitaro Matsuda Forward 0 0 0 10 3 30% 0 1 12 6.6
6 Wataru Iwashita Defender 1 1 0 56 48 85.71% 1 3 60 8.1
11 Jeong-min Bae Forward 0 0 0 15 9 60% 2 1 25 6.6
7 Koya Fujii Midfielder 0 0 2 34 26 76.47% 1 0 43 6.6
1 Shibuki Sato Thủ môn 0 0 0 25 21 84% 0 3 28 7.6
39 Shunsuke Aoki Midfielder 0 0 2 34 30 88.24% 0 0 40 6.8
27 Keita Negishi Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.5
13 Akira Iihoshi Midfielder 2 0 0 30 24 80% 2 0 43 7.1
18 Masato Handai Forward 1 1 0 4 4 100% 0 0 10 6.6
5 Keita Kobayashi Midfielder 0 0 0 56 45 80.36% 1 2 65 7.6
24 Thae-ha Ri Defender 1 0 0 46 37 80.43% 0 4 50 7.3
14 Ora Ishihara Forward 0 0 0 1 0 0% 0 1 4 6.6
4 Rei Yakushida Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 4 3 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ