Kết quả trận FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk, 22h00 ngày 21/03

Vòng 1
22:00 ngày 21/03/2026
FC Torpedo Zhodino
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
ML Vitebsk
Địa điểm: Torpedo Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
15 4.22
2-0
65 4.9
2-1
34 200
3-1
200 200
3-2
200 200
4-2
200 130
4-3
200 200
0-0
7.2
1-1
8.2
2-2
38
3-3
200
4-4
200
AOS
23

VĐQG Belarus » 3

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Phút
ML Vitebsk ML Vitebsk
Aleksandr Frantsuzov match yellow.png
18'
Nenad Perovic match yellow.png
22'
50'
match yellow.png Valeriy Gromyko
Grigoriy Martyanov
Ra sân: Nenad Perovic
match change
58'
61'
match change Artem Kontsevoj
Ra sân: Valeriy Gromyko
61'
match change Daniil Galyata
Ra sân: Aleksandar Mesarovic
63'
match goal 0 - 1 Daniil Galyata
Kiến tạo: Ruslan Lisakovich
Nnaji Agbo
Ra sân: Aleksandr Frantsuzov
match change
65'
67'
match yellow.png Ruslan Lisakovich
77'
match change Valeriy Bocherov
Ra sân: Nikita Glushkov
77'
match change Shamar Nicholson
Ra sân: Bassekou Diabate
Nnaji Agbo match yellow.png
78'
81'
match yellow.png Daniil Galyata
90'
match change Nikita Baranok
Ra sân: Jan Skibsky

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Torpedo Zhodino VS ML Vitebsk

FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
ML Vitebsk ML Vitebsk
9
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
13
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
16
2
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
3
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
6
 
Sút ra ngoài
 
4
23
 
Ném biên
 
21
67
 
Pha tấn công
 
74
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Nnaji Agbo
9
Oleksandr Batyshchev
27
Maxim Gaevoy
21
Vadim Kiselev
4
Vladimir Manaev
20
Grigoriy Martyanov
99
Makar Maslenikov
25
Timofey Yurasov
13
Aleksey Zaleski
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino 5-3-2
4-2-3-1 ML Vitebsk ML Vitebsk
1
Ignatowi...
90
Perovic
6
Premudro...
88
Mikhayri...
19
Rutskiy
22
Baranok
8
Budko
68
Zhulpa
2
Bamba
30
Pobudey
89
Frantsuz...
1
Pavlyuch...
20
Volkov
4
Abdullah...
6
Gomanov
45
Moskalen...
27
Mesarovi...
14
Lisakovi...
22
Skibsky
55
Gromyko
21
Glushkov
79
Diabate

Substitutes

3
Nikita Baranok
15
Valeriy Bocherov
99
Mark Bulanov
25
Nikita Bykov
17
Daniil Galyata
7
Timur Ivanov
80
Artem Kontsevoj
11
Shamar Nicholson
30
Pavel Sherbachenya
18
Vladislav Zhuk
Đội hình dự bị
FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
Nnaji Agbo 16
Oleksandr Batyshchev 9
Maxim Gaevoy 27
Vadim Kiselev 21
Vladimir Manaev 4
Grigoriy Martyanov 20
Makar Maslenikov 99
Timofey Yurasov 25
Aleksey Zaleski 13
FC Torpedo Zhodino ML Vitebsk
3 Nikita Baranok
15 Valeriy Bocherov
99 Mark Bulanov
25 Nikita Bykov
17 Daniil Galyata
7 Timur Ivanov
80 Artem Kontsevoj
11 Shamar Nicholson
30 Pavel Sherbachenya
18 Vladislav Zhuk

Dữ liệu đội bóng:FC Torpedo Zhodino vs ML Vitebsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3
0.67 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 6
11 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 0.67
48.33% Kiểm soát bóng 56.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.4
0.5 Bàn thua 0.6
3.8 Sút trúng cầu môn 4.9
9.9 Phạm lỗi 4.4
4.9 Phạt góc 4.6
1.6 Thẻ vàng 1.3
52% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Torpedo Zhodino (8trận)
Chủ Khách
ML Vitebsk (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
6
0
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
2