Kết quả trận FC Utrecht vs SC Telstar, 21h30 ngày 11/04

Vòng 30
21:30 ngày 11/04/2026
FC Utrecht
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
SC Telstar
Địa điểm: Stadion Galgenwaard
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.98
+2
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2.01
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
9.5 18.5
2-0
9.4 36
2-1
8 14
3-1
11 26
3-2
18 21
4-2
31 96
4-3
66 111
0-0
18.5
1-1
8.7
2-2
13.5
3-3
41
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hà Lan » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Telstar hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht vs SC Telstar

FC Utrecht FC Utrecht
Phút
SC Telstar SC Telstar
Matisse Didden 1 - 0
Kiến tạo: Dani De Wit
match goal
10'
Souffian El Karouani match yellow.png
38'
48'
match yellow.png Neville Ogidi Nwankwo
58'
match goal 1 - 1 Danny Bakker
Kiến tạo: Cedric Hatenboer
Gjivai Zechiel 2 - 1
Kiến tạo: Yoann Cathline
match goal
61'
63'
match change Nils Rossen
Ra sân: Jochem Ritmeester van de Kamp
Dani De Wit match yellow.png
67'
Dani De Wit 3 - 1 match goal
72'
Jesper Karlsson
Ra sân: Angel Alarcon
match change
76'
76'
match change Rojendro Oudsten
Ra sân: Sem van Duijn
76'
match change Soufiane Hetli
Ra sân: Tyrese Noslin
84'
match change Kay Tejan
Ra sân: Cedric Hatenboer
84'
match change Jelani Seedorf
Ra sân: Patrick Brouwer
Siebe Horemans
Ra sân: Gjivai Zechiel
match change
87'
Jesper Karlsson 4 - 1 match goal
90'
Sebastien Haller
Ra sân: Artem Stepanov
match change
90'
Emeka Adiele
Ra sân: Souffian El Karouani
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht VS SC Telstar

FC Utrecht FC Utrecht
SC Telstar SC Telstar
18
 
Tổng cú sút
 
13
9
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Phạm lỗi
 
5
7
 
Phạt góc
 
5
5
 
Sút Phạt
 
9
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
31
 
Đánh đầu
 
23
6
 
Cứu thua
 
5
15
 
Cản phá thành công
 
19
7
 
Thử thách
 
6
31
 
Long pass
 
20
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
10
3
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
16
10
 
Đánh chặn
 
1
20
 
Ném biên
 
20
299
 
Số đường chuyền
 
442
79%
 
Chuyền chính xác
 
85%
77
 
Pha tấn công
 
104
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
13
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.32
1.18
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.98
1.57
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.32
3.01
 
Cú sút trúng đích
 
1.51
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
18
 
Số quả tạt chính xác
 
17
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
22
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

2
Siebe Horemans
11
Jesper Karlsson
91
Sebastien Haller
5
Emeka Adiele
8
Can Bozdogan
44
Mike Eerdhuijzen
43
Rafik el Arguioui
9
David Mina
51
Mees Eppink
52
Justin Eversen
15
Adrian Blake
53
Neal Viereck
FC Utrecht FC Utrecht 4-2-3-1
3-4-2-1 SC Telstar SC Telstar
1
Barkas
16
Karouani
3
Hoorn
40
Didden
23
Nielsen
21
Zechiel
27
Engwanda
10
Cathline
20
Wit
77
Alarcon
18
Stepanov
1
Koeman
14
Nwankwo
4
Offerhau...
6
Bakker
11
Noslin
23
Hatenboe...
8
Owusu
2
Hardevel...
39
Kamp
27
Brouwer
37
Duijn

Substitutes

17
Nils Rossen
30
Kay Tejan
7
Soufiane Hetli
28
Rojendro Oudsten
9
Jelani Seedorf
20
Daan Reiziger
5
Nigel Nwankwo
13
Tyrick Bodak
21
Devon Koswal
Đội hình dự bị
FC Utrecht FC Utrecht
Siebe Horemans 2
Jesper Karlsson 11
Sebastien Haller 91
Emeka Adiele 5
Can Bozdogan 8
Mike Eerdhuijzen 44
Rafik el Arguioui 43
David Mina 9
Mees Eppink 51
Justin Eversen 52
Adrian Blake 15
Neal Viereck 53
FC Utrecht SC Telstar
17 Nils Rossen
30 Kay Tejan
7 Soufiane Hetli
28 Rojendro Oudsten
9 Jelani Seedorf
20 Daan Reiziger
5 Nigel Nwankwo
13 Tyrick Bodak
21 Devon Koswal

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht vs SC Telstar

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.67 Bàn thắng 1.33
3 Bàn thua 2.33
8.67 Sút trúng cầu môn 6
6.33 Phạm lỗi 7.33
5.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1
40.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.5
1.2 Bàn thua 1.7
6.5 Sút trúng cầu môn 5.4
10.1 Phạm lỗi 11.1
5.5 Phạt góc 3.9
1.4 Thẻ vàng 0.8
43.4% Kiểm soát bóng 50.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (46trận)
Chủ Khách
SC Telstar (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
9
4
8
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
3
0
HT-H/FT-H
4
3
2
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
2
1
0
0
HT-H/FT-B
4
2
2
1
HT-B/FT-B
2
5
5
5

FC Utrecht FC Utrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Mike van der Hoorn Trung vệ 0 0 0 33 29 87.88% 0 1 44 6.69
91 Sebastien Haller Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.07
1 Vasilios Barkas Thủ môn 0 0 0 30 19 63.33% 0 1 46 7.74
11 Jesper Karlsson Cánh trái 1 1 0 0 0 0% 1 0 4 7.19
2 Siebe Horemans Hậu vệ cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.17
20 Dani De Wit Tiền vệ công 2 1 1 19 15 78.95% 0 4 33 8.35
23 Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 24 80% 1 5 44 6.72
16 Souffian El Karouani Hậu vệ cánh trái 5 2 2 31 26 83.87% 6 0 72 6.97
10 Yoann Cathline Cánh trái 3 1 4 18 12 66.67% 1 0 37 7.77
40 Matisse Didden Trung vệ 2 1 0 36 31 86.11% 0 2 51 7.58
27 Alonzo Engwanda Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 34 32 94.12% 0 0 45 7.18
77 Angel Alarcon Cánh trái 2 1 3 18 11 61.11% 7 0 36 7.11
21 Gjivai Zechiel Tiền vệ trụ 1 1 1 29 24 82.76% 1 0 38 6.45
18 Artem Stepanov Tiền đạo cắm 2 1 2 17 11 64.71% 1 4 33 7.46
5 Emeka Adiele Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.13

SC Telstar SC Telstar
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Danny Bakker Trung vệ 1 1 0 70 61 87.14% 0 2 87 6.87
2 Jeff Hardeveld Tiền vệ trái 0 0 2 43 33 76.74% 5 1 62 5.95
1 Ronald Koeman Thủ môn 0 0 0 43 38 88.37% 0 0 54 6.22
30 Kay Tejan Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 5.82
17 Nils Rossen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 9 90% 0 1 13 6
27 Patrick Brouwer Tiền vệ công 1 1 1 13 12 92.31% 0 0 22 5.89
39 Jochem Ritmeester van de Kamp Tiền vệ công 0 0 0 20 19 95% 2 0 26 6.01
11 Tyrese Noslin Tiền vệ phải 0 0 0 26 22 84.62% 2 0 47 6.49
4 Guus Offerhaus Trung vệ 1 0 1 47 43 91.49% 3 0 58 5.78
37 Sem van Duijn Tiền đạo cắm 3 2 1 22 13 59.09% 2 2 43 6.82
23 Cedric Hatenboer Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 51 40 78.43% 0 0 61 6.3
7 Soufiane Hetli Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 1 0 8 5.88
8 Tyrone Owusu Tiền vệ trụ 3 2 0 37 31 83.78% 0 0 56 6.1
9 Jelani Seedorf Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 5.89
14 Neville Ogidi Nwankwo Trung vệ 1 0 0 38 36 94.74% 1 3 48 4.68
28 Rojendro Oudsten Tiền vệ trụ 0 0 0 4 2 50% 0 0 10 6.44

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ