-1 1.06
+1 0.84
3 1.01
u 0.89
1.62
5.00
4.25
-0.25 1.06
+0.25 1.13
1.25 1.04
u 0.86
2.19
4.8
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht vs SC Telstar hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Neville Ogidi Nwankwo
1 - 1 Danny Bakker
Nils Rossen
Rojendro Oudsten
Soufiane Hetli
Kay Tejan
Jelani Seedorf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mike van der Hoorn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.69 | |
| 91 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Vasilios Barkas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 46 | 7.74 | |
| 11 | Jesper Karlsson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 7.19 | |
| 2 | Siebe Horemans | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Dani De Wit | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 33 | 8.35 | |
| 23 | Niklas Brondsted Vesterlund Nielsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 5 | 44 | 6.72 | |
| 16 | Souffian El Karouani | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 72 | 6.97 | |
| 10 | Yoann Cathline | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 37 | 7.77 | |
| 40 | Matisse Didden | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 51 | 7.58 | |
| 27 | Alonzo Engwanda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 45 | 7.18 | |
| 77 | Angel Alarcon | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 7 | 0 | 36 | 7.11 | |
| 21 | Gjivai Zechiel | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 18 | Artem Stepanov | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 4 | 33 | 7.46 | |
| 5 | Emeka Adiele | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 87 | 6.87 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 5 | 1 | 62 | 5.95 | |
| 1 | Ronald Koeman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 54 | 6.22 | |
| 30 | Kay Tejan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 17 | Nils Rossen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6 | |
| 27 | Patrick Brouwer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 3 | 0 | 58 | 5.78 | |
| 37 | Sem van Duijn | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 2 | 43 | 6.82 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.88 | |
| 8 | Tyrone Owusu | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 9 | Jelani Seedorf | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 3 | 48 | 4.68 | |
| 28 | Rojendro Oudsten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ