Kết quả trận FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht, 02h00 ngày 21/03

Vòng 33
02:00 ngày 21/03/2026
FC Utrecht (Youth)
Đã kết thúc 3 - 1 (2 - 0)
Dordrecht
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.943
0
1.793
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2.03
Chẵn
1.83
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 9.6
2-0
18 12.5
2-1
10 40
3-1
23 125
3-2
26 70
4-2
80 55
4-3
135 105
0-0
15
1-1
6.5
2-2
11.5
3-3
44
4-4
200
AOS
21

Hạng 2 Hà Lan » 36

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Phút
Dordrecht Dordrecht
Tijn van den Boggende 1 - 0 match goal
22'
Rafik el Arguioui 2 - 0 match goal
32'
36'
match yellow.png Daniel van Vianen
46'
match change Mica Pinto
Ra sân: Jurre van Aken
46'
match change Martin Vetkal
Ra sân: Argyrios Darelas
Tijn van den Boggende 3 - 0 match goal
58'
60'
match yellow.png Robin van Asten
Tijn van den Boggende match yellow.png
62'
63'
match change Lawson Sunderland
Ra sân: Seung-gyun Bae
69'
match change Stephano Carrillo
Ra sân: Robin van Asten
Zidane Iqbal
Ra sân: Tijn van den Boggende
match change
74'
Noel Beulens
Ra sân: Jesper van Riel
match change
74'
76'
match goal 3 - 1 Nick Venema
Kiến tạo: Nicolas Rossi
81'
match yellow.png Jan Plug
Lynden Edhart
Ra sân: Emirhan Demircan
match change
81'
82'
match yellow.png Nick Venema
Markus Jensen match yellow.png
84'
Brian van den Boogaard
Ra sân: Sil van der Wegen
match change
87'
Shedrach Ebite
Ra sân: Rafik el Arguioui
match change
88'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Utrecht (Youth) VS Dordrecht

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Dordrecht Dordrecht
12
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
7
12
 
Phạm lỗi
 
14
2
 
Phạt góc
 
9
14
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
5
 
Cứu thua
 
4
12
 
Cản phá thành công
 
7
5
 
Thử thách
 
8
25
 
Long pass
 
31
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
1
11
 
Rê bóng thành công
 
7
10
 
Đánh chặn
 
4
11
 
Ném biên
 
31
385
 
Số đường chuyền
 
421
75%
 
Chuyền chính xác
 
76%
92
 
Pha tấn công
 
84
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cơ hội lớn
 
3
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
11
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.6
1.72
 
Cú sút trúng đích
 
1.42
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
25
13
 
Số quả tạt chính xác
 
23
42
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
8
34
 
Phá bóng
 
22

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Noel Beulens
16
Zidane Iqbal
21
Lynden Edhart
13
Brian van den Boogaard
19
Shedrach Ebite
31
Justin Eversen
32
Laolu Oladipo
17
Kenji Goes
18
Jessey Sneijder
20
Nick de Vos
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth) 4-3-3
3-5-2 Dordrecht Dordrecht
1
Gadellaa
5
Riel
14
Klooster...
3
Kooy
2
Wegen
6
Viereck
10
2
Boggende
8
Dundas
11
Demircan
9
Arguioui
7
Jensen
63
Biai
3
Valk
15
MBemba
25
Plug
2
Aken
16
Bae
22
Darelas
6
Vianen
29
Rossi
18
Asten
7
Venema

Substitutes

5
Mica Pinto
21
Martin Vetkal
8
Lawson Sunderland
9
Stephano Carrillo
1
Tim Coremans
13
Boaz Kroll
23
Lucas Woudenberg
28
Lorenzo Codutti
11
Marouane Afaker
10
Joep van der Sluijs
24
Guus Huitzing
17
Yunus Alassani
Đội hình dự bị
FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Noel Beulens 12
Zidane Iqbal 16
Lynden Edhart 21
Brian van den Boogaard 13
Shedrach Ebite 19
Justin Eversen 31
Laolu Oladipo 32
Kenji Goes 17
Jessey Sneijder 18
Nick de Vos 20
FC Utrecht (Youth) Dordrecht
5 Mica Pinto
21 Martin Vetkal
8 Lawson Sunderland
9 Stephano Carrillo
1 Tim Coremans
13 Boaz Kroll
23 Lucas Woudenberg
28 Lorenzo Codutti
11 Marouane Afaker
10 Joep van der Sluijs
24 Guus Huitzing
17 Yunus Alassani

Dữ liệu đội bóng:FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
15 Phạm lỗi 17
3 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 2.33
50% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.4 Bàn thua 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 4
13.7 Phạm lỗi 12.6
3.8 Phạt góc 6.3
1 Thẻ vàng 2.2
49.6% Kiểm soát bóng 51.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Utrecht (Youth) (34trận)
Chủ Khách
Dordrecht (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
2
5
HT-H/FT-T
2
4
3
2
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
1
2
1
1
HT-H/FT-H
3
1
3
4
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
2
0
1
2
HT-H/FT-B
0
1
3
1
HT-B/FT-B
3
2
3
3

FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Kevin Gadellaa Thủ môn 0 0 0 42 24 57.14% 0 1 59 6.9
10 Tijn van den Boggende Tiền đạo cắm 2 2 0 23 16 69.57% 0 0 36 9
16 Zidane Iqbal Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.4
21 Lynden Edhart Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.5
9 Rafik el Arguioui Midfielder 4 3 1 12 7 58.33% 5 1 34 7.7
6 Neal Viereck Trung vệ 1 0 0 58 52 89.66% 0 3 66 6.8
5 Jesper van Riel Hậu vệ cánh trái 1 0 1 30 22 73.33% 4 0 49 7.2
3 Wessel Kooy Trung vệ 0 0 0 44 36 81.82% 0 3 58 7.1
14 Per Kloosterboer Trung vệ 0 0 0 57 45 78.95% 0 1 68 7.5
2 Sil van der Wegen Tiền vệ trụ 0 0 1 44 35 79.55% 0 1 68 6.9
13 Brian van den Boogaard Trung vệ 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.6
11 Emirhan Demircan Forward 1 0 3 11 9 81.82% 1 1 28 7.5
7 Markus Jensen Cánh trái 1 1 2 22 16 72.73% 3 2 55 7
8 Noa Dundas Tiền vệ trụ 2 1 0 25 19 76% 0 0 39 6.7
12 Noel Beulens Defender 0 0 0 11 6 54.55% 0 0 23 6.5

Dordrecht Dordrecht
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Mica Pinto Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 22 84.62% 2 0 35 6.6
7 Nick Venema Cánh phải 4 3 1 15 8 53.33% 2 0 33 7.3
21 Martin Vetkal Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 11 8 72.73% 1 0 19 6.3
63 Celton Biai Thủ môn 0 0 0 68 36 52.94% 0 0 79 6.4
3 Sem Valk Trung vệ 0 0 2 47 39 82.98% 1 5 67 6.1
15 Yannis MBemba Trung vệ 0 0 0 43 34 79.07% 0 1 56 5.6
29 Nicolas Rossi Cánh trái 3 2 2 19 16 84.21% 13 0 47 6.8
2 Jurre van Aken Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 13 72.22% 1 0 34 6.4
8 Lawson Sunderland Tiền vệ trụ 1 1 0 20 14 70% 0 0 26 6.7
6 Daniel van Vianen Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 41 83.67% 1 0 63 6.8
25 Jan Plug Trung vệ 1 0 0 55 48 87.27% 0 0 81 6.1
22 Argyrios Darelas Midfielder 2 1 0 13 8 61.54% 0 0 20 6.5
9 Stephano Carrillo Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.5
16 Seung-gyun Bae Tiền vệ trụ 0 0 0 19 19 100% 0 2 40 6.6
18 Robin van Asten Tiền vệ trụ 0 0 0 12 10 83.33% 2 0 24 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ