-0 0.89
+0 0.90
3 0.84
u 0.96
2.45
2.45
3.70
-0 0.89
+0 0.76
1.25 0.90
u 0.80
3
2.7
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht tại Hạng 2 Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Utrecht (Youth) vs Dordrecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Daniel van Vianen
Mica Pinto
Martin Vetkal
Robin van Asten
Lawson Sunderland
Stephano Carrillo
3 - 1 Nick Venema
Jan Plug
Nick Venema
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Gadellaa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 10 | Tijn van den Boggende | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 36 | 9 | |
| 16 | Zidane Iqbal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 21 | Lynden Edhart | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Rafik el Arguioui | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 1 | 34 | 7.7 | |
| 6 | Neal Viereck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 5 | Jesper van Riel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 3 | Wessel Kooy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 58 | 7.1 | |
| 14 | Per Kloosterboer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 0 | 1 | 68 | 7.5 | |
| 2 | Sil van der Wegen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 13 | Brian van den Boogaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 11 | Emirhan Demircan | Forward | 1 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 28 | 7.5 | |
| 7 | Markus Jensen | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 55 | 7 | |
| 8 | Noa Dundas | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 12 | Noel Beulens | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mica Pinto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 7 | Nick Venema | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 21 | Martin Vetkal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 63 | Celton Biai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 68 | 36 | 52.94% | 0 | 0 | 79 | 6.4 | |
| 3 | Sem Valk | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 5 | 67 | 6.1 | |
| 15 | Yannis MBemba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 56 | 5.6 | |
| 29 | Nicolas Rossi | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 13 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 2 | Jurre van Aken | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Lawson Sunderland | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 6 | Daniel van Vianen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 25 | Jan Plug | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 0 | 81 | 6.1 | |
| 22 | Argyrios Darelas | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 9 | Stephano Carrillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 16 | Seung-gyun Bae | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 18 | Robin van Asten | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ