Kết quả trận Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ, 20h00 ngày 14/03

Vòng 14
20:00 ngày 14/03/2026
Ferencvarosi TC Nữ
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Gyori Dozsa Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hungary nữ » 19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ tại VĐQG Hungary nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ

Ferencvarosi TC Nữ Ferencvarosi TC Nữ
Phút
Gyori Dozsa Nữ Gyori Dozsa Nữ
31'
match yellow.png
match yellow.png
32'
70'
match yellow.png
Nagy V. 1 - 0 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC Nữ VS Gyori Dozsa Nữ

Ferencvarosi TC Nữ Ferencvarosi TC Nữ
Gyori Dozsa Nữ Gyori Dozsa Nữ
3
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Phạt góc
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
2
 
Sút ra ngoài
 
2
67
 
Pha tấn công
 
75
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
65
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC Nữ vs Gyori Dozsa Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
7 Bàn thắng 2
0.33 Bàn thua 1.67
8 Phạt góc 9.33
75.67% Kiểm soát bóng 54.67%
4.67 Sút trúng cầu môn 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.8 Bàn thắng 3
0.6 Bàn thua 1.2
7.1 Phạt góc 6.2
64.4% Kiểm soát bóng 59.1%
6 Sút trúng cầu môn 8.5
0.9 Thẻ vàng 0.9
3.1 Phạm lỗi 2.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ferencvarosi TC Nữ (25trận)
Chủ Khách
Gyori Dozsa Nữ (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
0
4
0
HT-H/FT-T
2
1
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
0
1
1
4
HT-B/FT-B
3
8
1
1