Kết quả trận Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika, 00h45 ngày 02/03

Vòng 24
00:45 ngày 02/03/2026
Ferencvarosi TC
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Kazincbarcika
Địa điểm: Groupama Aréna
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-5.5
1.781
+5.5
2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.975
Xỉu
1.825
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 40
2-0
6.2 120
2-1
9.6 6.5
3-1
10 9.2
3-2
32 14.5
4-2
44 200
4-3
200 200
0-0
25
1-1
14
2-2
29
3-3
145
4-4
200
AOS
4.79

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Phút
Kazincbarcika Kazincbarcika
Gabor Szalai Goal Disallowed match var
26'
38'
match yellow.png László Rácz
Adam Madarasz
Ra sân: Marius Corbu
match change
46'
58'
match change Norbert Konyves
Ra sân: Balint Kartik
58'
match change Kacper Radkowski
Ra sân: Meshack Ubochioma
60'
match goal 0 - 1 Norbert Konyves
Kiến tạo: Zsombor Berecz
Bamidele Isa Yusuf
Ra sân: Elton Acolatse
match change
70'
Lenny Joseph
Ra sân: Mohammed Abo Fani
match change
70'
Barnabas Nagy
Ra sân: Zsombor Gruber
match change
70'
71'
match change Marcell Major
Ra sân: Gergo Szoke
71'
match change Vince Nyiri
Ra sân: Roland Schuszter
Jonathan Levi
Ra sân: Toon Raemaekers
match change
77'
85'
match yellow.png Norbert Konyves
87'
match yellow.png Zsombor Berecz
Franko Kovacevic 1 - 1 match goal
87'
Franko Kovacevic match hong pen
87'
Bamidele Isa Yusuf match yellow.png
87'
89'
match change Semir Smajlagic
Ra sân: Zsombor Nagy
90'
match yellow.png Milan Klausz
Jonathan Levi 2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ferencvarosi TC VS Kazincbarcika

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Kazincbarcika Kazincbarcika
20
 
Tổng cú sút
 
5
8
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Phạm lỗi
 
7
19
 
Phạt góc
 
0
6
 
Sút Phạt
 
11
4
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
4
81%
 
Kiểm soát bóng
 
19%
0
 
Cứu thua
 
6
6
 
Cản phá thành công
 
10
4
 
Thử thách
 
6
29
 
Long pass
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
1
6
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Dội cột/xà
 
1
6
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
9
9
 
Đánh chặn
 
4
32
 
Ném biên
 
11
638
 
Số đường chuyền
 
156
88%
 
Chuyền chính xác
 
57%
142
 
Pha tấn công
 
54
131
 
Tấn công nguy hiểm
 
19
13
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
79%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
21%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
38
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.56
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.22
3.51
 
Cú sút trúng đích
 
0.47
45
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
7
61
 
Số quả tạt chính xác
 
4
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
12
 
Phá bóng
 
75

Đội hình xuất phát

Substitutes

72
Adam Madarasz
77
Barnabas Nagy
11
Bamidele Isa Yusuf
75
Lenny Joseph
10
Jonathan Levi
1
Adam Varga
21
Endre Botka
66
Julio Romao
25
Cebrail Makreckis
16
Kristoffer Zachariassen
47
Callum ODowda
88
Philippe Rommens
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC 3-5-2
4-4-2 Kazincbarcika Kazincbarcika
99
Grof
22
Szalai
28
Raemaeke...
4
Gomez
7
Acolatse
17
Corbu
36
Kanichow...
15
Fani
14
Osvath
19
Kovacevi...
30
Gruber
99
Juhász
25
Baranyai
5
Rácz
4
Nagy
91
Ferenczi
18
Schuszte...
6
Szoke
8
Berecz
10
Kartik
96
Klausz
70
Ubochiom...

Substitutes

21
Kacper Radkowski
42
Norbert Konyves
17
Vince Nyiri
15
Marcell Major
9
Semir Smajlagic
1
Daniel Gyollai
89
Botond Kocsis
14
Sodiq Anthony Rasheed
22
Peter Sebok
78
Levente Balazsi
88
Bence Trencsenyi
27
Maksym Pukhtyeyev
Đội hình dự bị
Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Adam Madarasz 72
Barnabas Nagy 77
Bamidele Isa Yusuf 11
Lenny Joseph 75
Jonathan Levi 10
Adam Varga 1
Endre Botka 21
Julio Romao 66
Cebrail Makreckis 25
Kristoffer Zachariassen 16
Callum ODowda 47
Philippe Rommens 88
Ferencvarosi TC Kazincbarcika
21 Kacper Radkowski
42 Norbert Konyves
17 Vince Nyiri
15 Marcell Major
9 Semir Smajlagic
1 Daniel Gyollai
89 Botond Kocsis
14 Sodiq Anthony Rasheed
22 Peter Sebok
78 Levente Balazsi
88 Bence Trencsenyi
27 Maksym Pukhtyeyev

Dữ liệu đội bóng:Ferencvarosi TC vs Kazincbarcika

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
14 Phạm lỗi 10
6 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
55% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1
0.9 Bàn thua 2.7
6 Sút trúng cầu môn 3.5
11.1 Phạm lỗi 11
5.9 Phạt góc 2.1
1.7 Thẻ vàng 2.4
53.1% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ferencvarosi TC (51trận)
Chủ Khách
Kazincbarcika (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
2
2
4
HT-H/FT-T
3
1
0
6
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
2
1
0
HT-B/FT-H
2
3
0
1
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
4
6
4
3
HT-B/FT-B
1
9
9
3

Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 David Grof Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 16 6.4
7 Elton Acolatse Cánh trái 1 1 1 42 34 80.95% 8 1 69 6.3
14 Attila Osvath Hậu vệ cánh phải 0 0 0 39 32 82.05% 10 0 62 6.3
19 Franko Kovacevic Tiền đạo cắm 5 3 1 5 3 60% 0 0 13 6.1
36 Gavriel Kanichowsky Midfielder 1 0 1 77 70 90.91% 8 0 96 7.1
10 Jonathan Levi Forward 1 1 1 10 9 90% 5 0 18 7.6
15 Mohammed Abo Fani Tiền vệ trụ 0 0 4 49 44 89.8% 12 0 69 7.6
11 Bamidele Isa Yusuf Forward 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.4
77 Barnabas Nagy Defender 0 0 1 17 15 88.24% 4 0 26 6.8
17 Marius Corbu Tiền vệ công 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 26 6.5
28 Toon Raemaekers Defender 3 1 1 94 84 89.36% 1 6 108 7.5
75 Lenny Joseph Forward 1 0 0 7 4 57.14% 0 0 12 6.5
22 Gabor Szalai Defender 2 0 1 95 87 91.58% 0 4 112 8
30 Zsombor Gruber Forward 2 2 4 23 17 73.91% 11 0 51 7.7
4 Mariano Gomez Trung vệ 1 0 0 81 79 97.53% 0 2 88 7.5
72 Adam Madarasz Midfielder 3 0 0 56 49 87.5% 2 1 68 7

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Norbert Konyves Cánh phải 1 1 0 3 3 100% 0 0 11 7.4
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 9 64.29% 3 1 37 6.9
8 Zsombor Berecz Tiền vệ trụ 3 0 1 18 15 83.33% 0 1 28 6.1
9 Semir Smajlagic Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.5
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 17 6.6
21 Kacper Radkowski Trung vệ 1 0 0 2 2 100% 0 1 7 6.2
18 Roland Schuszter Tiền vệ công 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 24 6.7
4 Zsombor Nagy Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 2 24 7
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 6 6
70 Meshack Ubochioma Cánh phải 0 0 0 6 3 50% 0 1 15 6.5
25 Nimrod Baranyai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 4 50% 1 2 44 7.2
15 Marcell Major Tiền vệ trụ 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.2
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 0 0 0 16 7 43.75% 0 6 33 7.3
6 Gergo Szoke Tiền vệ trụ 0 0 0 11 6 54.55% 0 1 25 6.9
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 9 5 55.56% 0 2 33 6.8
99 Bence Juhász Thủ môn 0 0 0 28 8 28.57% 0 0 44 8.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ