Kết quả trận FK Banga Gargzdai vs Suduva, 20h30 ngày 11/04

Vòng 8
20:30 ngày 11/04/2026
FK Banga Gargzdai
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Suduva
Địa điểm: Gargždų miesto stadionas
Thời tiết: Ít mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.6 5.9
2-0
13.5 11
2-1
10.5 41
3-1
29 121
3-2
36 86
4-2
111 91
4-3
151 151
0-0
6.3
1-1
5.5
2-2
15.5
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Banga Gargzdai vs Suduva hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Banga Gargzdai vs Suduva tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Banga Gargzdai vs Suduva hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Banga Gargzdai vs Suduva

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Phút
Suduva Suduva
Vaidas Magdusauskas 1 - 0 match goal
27'
33'
match yellow.png Faustas Steponavicius
46'
match change Sidy Mohamed Sanokho
Ra sân: Ernestas Stockunas
46'
match change Amadou Sabo
Ra sân: Yusuke Omori
Pamilerin Olugbogi match yellow.png
47'
48'
match yellow.png Aleksandar Zivanovic
63'
match change Moutir Chajia
Ra sân: Aleksandar Zivanovic
63'
match change Tom Lucky
Ra sân: Faustas Steponavicius
64'
match yellow.png Omran Haydary
Deividas Malzinskas match yellow.png
71'
71'
match goal 1 - 1 Omran Haydary
Rokas Filipavicius match yellow.png
71'
Vaidas Magdusauskas 2 - 1 match goal
74'
Matas Ambrazaitis
Ra sân: Rokas Filipavicius
match change
77'
77'
match change Walid Dhouib
Ra sân: Omran Haydary
Kofi Fosuhene Asare
Ra sân: Sato Misaki
match change
77'
Dovydas Norvilas
Ra sân: Vaidas Magdusauskas
match change
77'
79'
match yellow.png Tom Lucky
Carlos Pires
Ra sân: Pamilerin Olugbogi
match change
89'
Deividas Malzinskas
Ra sân: Ignas Venckus
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Banga Gargzdai VS Suduva

FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Suduva Suduva
9
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Phạt góc
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
4
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
5
 
Sút ra ngoài
 
7
88
 
Pha tấn công
 
131
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Matas Ambrazaitis
51
Carlos Pires
30
Umaro Cande
47
Kofi Fosuhene Asare
12
Lukas Grinkevicius
53
Juozapavicius J
20
Aleksandras Levsinas
3
Deividas Malzinskas
7
Dovydas Norvilas
1
Armantas Vitkauskas
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai 4-4-2
4-4-2 Suduva Suduva
14
Krynsky
19
Antuzis
6
Junior
27
Henning
13
Zebrausk...
99
Olugbogi
21
Praleika
11
Filipavi...
45
Misaki
77
Venckus
10
2
Magdusau...
31
Plukas
4
Unuorah
29
Beneta
15
Zivanovi...
5
Baltruna...
75
Stockuna...
20
Omori
8
Lawson
10
Haydary
14
Steponav...
7
Seck

Substitutes

77
Pijus Bickauskas
11
Moutir Chajia
22
Walid Dhouib
23
Rati Grigalava
9
Tom Lucky
18
Titas Milasius
66
Rokas Pacesa
6
Amadou Sabo
94
Sidy Mohamed Sanokho
Đội hình dự bị
FK Banga Gargzdai FK Banga Gargzdai
Matas Ambrazaitis 22
Carlos Pires 51
Umaro Cande 30
Kofi Fosuhene Asare 47
Lukas Grinkevicius 12
Juozapavicius J 53
Aleksandras Levsinas 20
Deividas Malzinskas 3
Dovydas Norvilas 7
Armantas Vitkauskas 1
FK Banga Gargzdai Suduva
77 Pijus Bickauskas
11 Moutir Chajia
22 Walid Dhouib
23 Rati Grigalava
9 Tom Lucky
18 Titas Milasius
66 Rokas Pacesa
6 Amadou Sabo
94 Sidy Mohamed Sanokho

Dữ liệu đội bóng:FK Banga Gargzdai vs Suduva

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
0.67 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 6
4.33 Phạt góc 3.67
2.33 Thẻ vàng 2
42% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.5
0.8 Bàn thua 0.8
4.3 Sút trúng cầu môn 3.8
4.7 Phạt góc 4.1
2 Thẻ vàng 1.7
45.4% Kiểm soát bóng 47.2%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Banga Gargzdai (13trận)
Chủ Khách
Suduva (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
2
HT-H/FT-T
0
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
0
0
HT-B/FT-B
0
1
1
0