+0.25 0.92
-0.25 0.96
4.5 1.46
u 0.24
3.25
2.18
2.78
-0 0.92
+0 0.94
1.5 1.56
u 0.12
4.3
3
1.75
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Makhachkala vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Makhachkala vs Baltika Kaliningrad tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Makhachkala vs Baltika Kaliningrad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brayan Gil Hurtado
Ivan Belikov
Ivan Belikov
Mikhail Ryadno
Derik Lacerda
2 - 2 Sergei Varatynov
Chinonso Offor
Yuri Kovalev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 41 | 6.54 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 2 | 55 | 6.57 | |
| 5 | Jimmy Tabidze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 28 | 6.56 | |
| 25 | Gamid Agalarov | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 31 | 7.96 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 29 | 6.14 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 40 | 7.11 | |
| 6 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 4 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 16 | Houssem Mrezigue | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 60 | 36 | 60% | 4 | 3 | 89 | 7.94 | |
| 10 | Mohammadjavad Hosseinnejad | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 24 | Andres Alarcon | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 45 | 5.87 | |
| 11 | Miro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 24 | 6.41 | |
| 7 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 22 | Mohamed Azzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 43 | Ilyas Ahmedov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 14 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ilya Petrov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 34 | 70.83% | 7 | 0 | 70 | 7.48 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 77 | Eldar Civic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 3 | 61 | 7.05 | |
| 22 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 2 | 41 | 6.35 | |
| 15 | Tenton Yenne | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 18 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.22 | |
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 4 | 30 | 7.8 | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 90 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 8 | 6.14 | |
| 69 | Irakliy Manelov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 2 | 67 | 7.15 | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 2 | 4 | 61 | 6.73 | |
| 68 | Mikhail Ryadno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 60 | 7.53 | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 50 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ