+0.75 0.95
-0.75 0.75
2.5 0.86
u 0.76
4.06
1.55
3.50
+0.25 0.95
-0.25 0.80
1 0.85
u 0.75
4.5
2.11
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Napredak Krusevac vs Backa Topola hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Napredak Krusevac vs Backa Topola tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Napredak Krusevac vs Backa Topola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dragoljub Savic
0 - 1 Mihajlo Milosavic
0 - 2 Milos Satara
Dragoljub Savic
Baptiste Roux
Stefan Mladenovic
Milan Radin
Andrej Todoroski
Szabolcs Mezei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Filip Krstic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 5 | Stefan Bukorac | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 15 | Aleksandar Lutovac | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 11 | Andrija Majdevac | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Milos Vulic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Nikola Vukajlovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 1 | 38 | 5.9 | |
| 12 | Nebojsa Bastajic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 2 | 33 | 7 | |
| 23 | Dragan Bojat | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 84 | Lazar Balevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 70 | Lazar Miladinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 91 | Vasil Tasovski | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 1 | 25 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Slobodan Urosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 8 | Sasa Jovanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | Milos Satara | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 33 | 8.1 | |
| 22 | Stefan Jovanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 3 | 39 | 7.3 | |
| 12 | Radivoj Bosic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 1 | Nikola Simic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 29 | Vieljeux Prestige Mboungou | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 21 | Dragoljub Savic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.4 | |
| 4 | Vukasin Krstic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 80 | Andrej Petrovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 17 | Mihajlo Milosavic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ