Kết quả trận FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK, 18h00 ngày 05/04

Vòng 23
18:00 ngày 05/04/2026
FK Nizhny Novgorod
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Rostov FK
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium
Thời tiết: Trong lành, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.833
-0.5
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 6
2-0
15 10.5
2-1
12 48
3-1
38 195
3-2
60 155
4-2
225 170
4-3
225 225
0-0
6.9
1-1
5.7
2-2
19
3-3
145
4-4
225
AOS
80

VĐQG Nga » 24

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Phút
Rostov FK Rostov FK
29'
match goal 0 - 1 Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Kiến tạo: Kirill Shchetinin
Renaldo Cephas
Ra sân: Danylo Lisovy
match change
46'
Yuri Koledin
Ra sân: Adrian Balboa
match change
46'
Matvey Urvantsev
Ra sân: Egor Smelov
match change
46'
51'
match yellow.png Kirill Shchetinin
55'
match yellow.png Dmitriy Chistyakov
61'
match change Mohammad Mohebi
Ra sân: Konstantin Kuchaev
61'
match change Andrey Langovich
Ra sân: Ronaldo Cesar Soares dos Santos
71'
match change German Ignatov
Ra sân: Dmitriy Chistyakov
71'
match change Daniel Shantaliy
Ra sân: Kirill Shchetinin
Edgardo Farina match yellow.png
79'
Artem Sidorenko
Ra sân: Luka Ticic
match change
85'
86'
match yellow.png Egor Golenkov
Andrey Ivlev
Ra sân: Ilya Kirsch
match change
89'
90'
match change Anton Shamonin
Ra sân: Timur Suleymanov
Matvey Urvantsev match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Nizhny Novgorod VS Rostov FK

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Rostov FK Rostov FK
8
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
14
8
 
Phạt góc
 
7
14
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
13
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
9
12
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
42
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
4
25
 
Đánh đầu thành công
 
29
2
 
Cản sút
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
3
23
 
Ném biên
 
24
361
 
Số đường chuyền
 
386
72%
 
Chuyền chính xác
 
71%
74
 
Pha tấn công
 
115
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
27
14
 
Số quả tạt chính xác
 
14
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
25
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
39
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Renaldo Cephas
77
Andrey Ivlev
69
Artem Sidorenko
3
Yuri Koledin
14
Matvey Urvantsev
23
Juan Camilo Castillo Andrade
8
Mamadou Maiga
19
Nikita Ermakov
2
Viktor Aleksandrov
78
Nikolay Kalinskiy
27
Vyacheslav Grulev
1
Vadim Lukyanov
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod 4-3-3
3-5-2 Rostov FK Rostov FK
30
Medvedev
25
Karic
4
Kirsch
24
Farina
70
Shnaptse...
17
Smelov
6
Sarfo
29
Ticic
88
Lisovy
10
Balboa
40
Olusegun
1
Yatimov
4
Melekhin
78
Chistyak...
22
Semenchu...
7
Santos
10
Shchetin...
8
Mironov
18
Kuchaev
40
Vakhania
99
Suleyman...
69
Golenkov

Substitutes

9
Mohammad Mohebi
67
German Ignatov
91
Anton Shamonin
87
Andrey Langovich
58
Daniel Shantaliy
19
Khoren Bayramyan
5
Danila Prokhin
62
Ivan Komarov
71
Daniil Odoevskiy
59
Nikita Babakin
17
Ibraheem Mahfus Ajasa
34
Eyad El Askalany
Đội hình dự bị
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Renaldo Cephas 21
Andrey Ivlev 77
Artem Sidorenko 69
Yuri Koledin 3
Matvey Urvantsev 14
Juan Camilo Castillo Andrade 23
Mamadou Maiga 8
Nikita Ermakov 19
Viktor Aleksandrov 2
Nikolay Kalinskiy 78
Vyacheslav Grulev 27
Vadim Lukyanov 1
FK Nizhny Novgorod Rostov FK
9 Mohammad Mohebi
67 German Ignatov
91 Anton Shamonin
87 Andrey Langovich
58 Daniel Shantaliy
19 Khoren Bayramyan
5 Danila Prokhin
62 Ivan Komarov
71 Daniil Odoevskiy
59 Nikita Babakin
17 Ibraheem Mahfus Ajasa
34 Eyad El Askalany

Dữ liệu đội bóng:FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
2.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
15.67 Phạm lỗi 14.67
5.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
41.67% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 0.7
1.4 Bàn thua 1.1
4.4 Sút trúng cầu môn 2.3
13.5 Phạm lỗi 11.2
4.9 Phạt góc 3.5
1.7 Thẻ vàng 1.6
45.4% Kiểm soát bóng 46.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Nizhny Novgorod (30trận)
Chủ Khách
Rostov FK (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
8
2
3
HT-H/FT-T
2
4
2
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
2
0
1
2
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
3
0
2
1
HT-B/FT-B
4
2
5
3

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Adrian Balboa Tiền đạo cắm 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 16 6.02
30 Nikita Medvedev Thủ môn 0 0 0 35 20 57.14% 0 0 44 6.27
88 Danylo Lisovy Cánh trái 0 0 0 8 3 37.5% 0 2 16 6.23
25 Sven Karic Trung vệ 0 0 0 54 45 83.33% 1 2 72 7.04
40 Olakunle Olusegun Cánh trái 2 0 2 12 8 66.67% 1 1 23 6.25
29 Luka Ticic Tiền vệ trụ 0 0 0 31 24 77.42% 5 0 49 6.35
21 Renaldo Cephas Cánh trái 0 0 0 8 8 100% 0 0 16 5.96
24 Edgardo Farina Trung vệ 1 0 0 49 36 73.47% 0 7 72 7.42
70 Maksim Shnaptsev Hậu vệ cánh trái 1 0 1 37 26 70.27% 3 0 79 6.5
77 Andrey Ivlev Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 1 0 3 6.08
6 Alex Opoku Sarfo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 44 33 75% 0 8 65 7.4
4 Ilya Kirsch Defender 0 0 0 24 17 70.83% 0 0 42 6.55
14 Matvey Urvantsev Midfielder 0 0 0 9 9 100% 0 0 12 6.04
17 Egor Smelov Tiền vệ công 0 0 0 9 6 66.67% 0 0 16 5.98
3 Yuri Koledin Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 1 1 28 6.15
69 Artem Sidorenko Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 5.88

Rostov FK Rostov FK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
69 Egor Golenkov Tiền đạo cắm 2 0 2 22 17 77.27% 0 11 39 7.38
18 Konstantin Kuchaev Tiền vệ công 1 0 0 30 22 73.33% 0 2 45 6.49
8 Alexey Mironov Tiền vệ trụ 1 0 1 41 35 85.37% 8 0 62 7.02
78 Dmitriy Chistyakov Trung vệ 0 0 0 31 28 90.32% 0 5 39 7.02
99 Timur Suleymanov Tiền đạo cắm 2 0 0 19 11 57.89% 2 5 40 6.44
9 Mohammad Mohebi Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 1 0 15 6.23
1 Rustam Yatimov Thủ môn 0 0 0 19 12 63.16% 0 0 25 6.59
87 Andrey Langovich Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 1 18 6.18
4 Viktor Melekhin Trung vệ 0 0 0 56 34 60.71% 0 4 65 7.04
10 Kirill Shchetinin Tiền vệ công 3 2 2 28 16 57.14% 1 0 43 7.38
40 Ilya Vakhania Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 27 69.23% 1 0 72 7.28
7 Ronaldo Cesar Soares dos Santos Cánh phải 1 1 1 25 22 88% 1 0 40 7.47
58 Daniel Shantaliy Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6
22 Semenchuk Trung vệ 0 0 0 44 32 72.73% 0 2 49 6.92
67 German Ignatov Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.17
91 Anton Shamonin Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ