-0 1.03
+0 0.85
1.5 1.50
u 0.20
2.78
2.23
3.13
-0 1.03
+0 0.74
1.5 1.48
u 0.20
3.52
2.93
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Nizhny Novgorod vs Rostov FK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Kirill Shchetinin
Dmitriy Chistyakov
Mohammad Mohebi
Andrey Langovich
German Ignatov
Daniel Shantaliy
Egor Golenkov
Anton Shamonin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Adrian Balboa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 16 | 6.02 | |
| 30 | Nikita Medvedev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 44 | 6.27 | |
| 88 | Danylo Lisovy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 16 | 6.23 | |
| 25 | Sven Karic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 72 | 7.04 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 29 | Luka Ticic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 21 | Renaldo Cephas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 7 | 72 | 7.42 | |
| 70 | Maksim Shnaptsev | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 3 | 0 | 79 | 6.5 | |
| 77 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 6 | Alex Opoku Sarfo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 8 | 65 | 7.4 | |
| 4 | Ilya Kirsch | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 14 | Matvey Urvantsev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 17 | Egor Smelov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 3 | Yuri Koledin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 28 | 6.15 | |
| 69 | Artem Sidorenko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Egor Golenkov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 11 | 39 | 7.38 | |
| 18 | Konstantin Kuchaev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 45 | 6.49 | |
| 8 | Alexey Mironov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 8 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 78 | Dmitriy Chistyakov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 5 | 39 | 7.02 | |
| 99 | Timur Suleymanov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 5 | 40 | 6.44 | |
| 9 | Mohammad Mohebi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 1 | Rustam Yatimov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 25 | 6.59 | |
| 87 | Andrey Langovich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 4 | Viktor Melekhin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 34 | 60.71% | 0 | 4 | 65 | 7.04 | |
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 40 | Ilya Vakhania | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 0 | 72 | 7.28 | |
| 7 | Ronaldo Cesar Soares dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 40 | 7.47 | |
| 58 | Daniel Shantaliy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Semenchuk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 49 | 6.92 | |
| 67 | German Ignatov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.17 | |
| 91 | Anton Shamonin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ