Kết quả trận FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius, 23h30 ngày 10/04

Vòng 8
23:30 ngày 10/04/2026
FK Riteriai
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FK Zalgiris Vilnius
Địa điểm: LFF Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 7°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
26 6.8
2-0
76 5.3
2-1
36 151
3-1
121 -
3-2
101 151
4-2
151 46
4-3
151 151
0-0
17
1-1
11
2-2
26
3-3
121
4-4
151
AOS
-

VĐQG Lítva » 8

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius tại VĐQG Lítva 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius

FK Riteriai FK Riteriai
Phút
FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
8'
match yellow.png Petar Bosancic
28'
match yellow.png Yuri Kendysh
Deimantas Rimpa match yellow.png
40'
42'
match hong pen Liviu Antal
46'
match change Ovidijus Verbickas
Ra sân: Martynas Setkus
Tautvydas Alekna
Ra sân: Jonas Usavicius
match change
48'
64'
match change Nikola Petkovic
Ra sân: Liviu Antal
65'
match yellow.png Marko Capan
Simas Civilka
Ra sân: Dmytro Bondar
match change
67'
74'
match yellow.png Grigore Turda
79'
match change Nemanja Mihajlovic
Ra sân: Bryan Silva Teixeira
Petro Harapko
Ra sân: Matas Latvys
match change
79'
Simone Moschin match yellow.png
86'
89'
match yellow.png Ovidijus Verbickas
90'
match change Gustas Jarusevicius
Ra sân: Marko Capan
Petro Harapko match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Riteriai VS FK Zalgiris Vilnius

FK Riteriai FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
11
 
Tổng cú sút
 
22
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạt góc
 
11
3
 
Thẻ vàng
 
5
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
8
 
Sút ra ngoài
 
16
75
 
Pha tấn công
 
132
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
99
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Tautvydas Alekna
92
Kajus Andraikenas
3
Vukasin Bulatovic
10
Simas Civilka
35
Petro Harapko
27
Dominykas Gelombickas
80
Michael Kedman
17
Daumantas Lipinskas
37
Artiom Sankin
88
Albert Yakah
FK Riteriai FK Riteriai 4-3-3
4-2-3-1 FK Zalgiris Vilnius FK Zalgiris Vilnius
26
Moschin
50
Latvys
32
Radenovi...
19
Drina
2
Bondar
23
Rimpa
6
Sveistry...
4
Karamark...
11
Novikova...
16
Usaviciu...
22
Fernande...
12
Sarkausk...
14
Setkus
5
Turda
15
Bosancic
23
Mamatsas...
77
Kendysh
6
Capan
70
Teixeira
10
Golubick...
18
Sesplauk...
8
Antal

Substitutes

29
Kajus Bicka
95
Dominykas Cekavicius
9
Gustas Jarusevicius
44
Patrik Matyzonok
7
Nemanja Mihajlovic
1
Carlos Olses
25
Vytis Pavilonis
11
Nikola Petkovic
13
Klaudijus Upstas
27
Matas Vareika
22
Ovidijus Verbickas
Đội hình dự bị
FK Riteriai FK Riteriai
Tautvydas Alekna 21
Kajus Andraikenas 92
Vukasin Bulatovic 3
Simas Civilka 10
Petro Harapko 35
Dominykas Gelombickas 27
Michael Kedman 80
Daumantas Lipinskas 17
Artiom Sankin 37
Albert Yakah 88
FK Riteriai FK Zalgiris Vilnius
29 Kajus Bicka
95 Dominykas Cekavicius
9 Gustas Jarusevicius
44 Patrik Matyzonok
7 Nemanja Mihajlovic
1 Carlos Olses
25 Vytis Pavilonis
11 Nikola Petkovic
13 Klaudijus Upstas
27 Matas Vareika
22 Ovidijus Verbickas

Dữ liệu đội bóng:FK Riteriai vs FK Zalgiris Vilnius

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1.33
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
5.33 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 63%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 1.4
2.6 Bàn thua 1.1
2.7 Sút trúng cầu môn 4.4
4.2 Phạt góc 5.6
2.1 Thẻ vàng 1.9
45.7% Kiểm soát bóng 59.8%
1.9 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Riteriai (11trận)
Chủ Khách
FK Zalgiris Vilnius (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
1
1
HT-H/FT-T
1
0
4
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1