Kết quả trận FK Rostov Youth vs FK Ural Youth, 19h00 ngày 03/04

Vòng 4
19:00 ngày 03/04/2026
FK Rostov Youth
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
FK Ural Youth 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Nga U19 » 6

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Rostov Youth vs FK Ural Youth hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Rostov Youth vs FK Ural Youth tại VĐQG Nga U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Rostov Youth vs FK Ural Youth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Rostov Youth vs FK Ural Youth

FK Rostov Youth FK Rostov Youth
Phút
FK Ural Youth FK Ural Youth
45'
match red

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Rostov Youth VS FK Ural Youth

FK Rostov Youth FK Rostov Youth
FK Ural Youth FK Ural Youth
9
 
Tổng cú sút
 
10
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
6
 
Phạt góc
 
4
4
 
Thẻ vàng
 
2
0
 
Thẻ đỏ
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
160
 
Pha tấn công
 
103
185
 
Tấn công nguy hiểm
 
92
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:FK Rostov Youth vs FK Ural Youth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 6
5.67 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2
53.67% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 2.1
2.7 Sút trúng cầu môn 4.1
6.3 Phạt góc 3
1.6 Thẻ vàng 2.6
48.1% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Rostov Youth (5trận)
Chủ Khách
FK Ural Youth (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
2
0