+1 0.89
-1 0.99
2.5 0.92
u 0.87
6.00
1.50
3.80
-0 0.89
+0 1.44
1.5 1.42
u 0.26
5.75
2.15
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Sochi vs Spartak Moscow hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Sochi vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Sochi vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Solari Penalty cancelled
0 - 1 Ezequiel Barco
Gedson Carvalho Fernandes Goal cancelled
Nail Umyarov
1 - 2 Jose Marcos Costa Martins
Oleg Reabciuk
Christopher Martins Pereira
Levi Garcia
Vladislav Saus
Ruslan Litvinov
1 - 3 Pablo Solari
Ruslan Litvinov
Pablo Solari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Martin Kramaric | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 45 | Francois Kamano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 7 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 5.87 | |
| 8 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 3 | Aleksandr Soldatenkov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 37 | 5.74 | |
| 33 | Marcelo Alves Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 14 | Kirill Kravtsov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.88 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 20 | Dmitri Vasiljev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 5.88 | |
| 35 | Aleksandr Degtev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 30 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alexander Djiku | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 54 | 7.06 | |
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 1 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 50 | 7.09 | |
| 10 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.46 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 7 | Pablo Solari | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 0 | 36 | 6.94 | |
| 3 | Christopher Wooh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 46 | 6.72 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ