Kết quả trận FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor, 23h00 ngày 04/04

Vòng 29
23:00 ngày 04/04/2026
FK Spartak Zlatibor Voda
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Habitpharm Javor
Địa điểm: Subotica City Stadium
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.2 5.8
2-0
11.5 10
2-1
10.5 31
3-1
29 96
3-2
46 86
4-2
131 121
4-3
151 151
0-0
6.5
1-1
5.5
2-2
18
3-3
101
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Phút
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Ebuka match yellow.png
32'
34'
match yellow.png Lazar Micic
Kwaku Bonsu Osei 1 - 0 match goal
47'
52'
match yellow.png Djordje Skoko
Uroš Čejić
Ra sân: Aleksa Trajkovic
match change
58'
Dimitrije Minić match yellow.png
60'
62'
match pen 1 - 1 Mamane Moustapha Amadou Sabo
67'
match var Loue Bayere Junior Penalty cancelled
70'
match yellow.png Ilic Milan
Lincoln Correa dos Santos
Ra sân: Francis Nwokeabia
match change
73'
78'
match change Nemanja Djokic
Ra sân: Benjamin Acquah
Nemanja Krsmanovic match yellow.png
84'
88'
match change Stefan Vilotic
Ra sân: Ilic Milan
88'
match change Kayode Saliman
Ra sân: Lazar Micic
Nenad Miranovic
Ra sân: Kwaku Bonsu Osei
match change
89'
90'
match change Mass Sise
Ra sân: Loue Bayere Junior
90'
match yellow.png Petar Petrovic
90'
match goal 1 - 2 Petar Petrovic
Kiến tạo: Boubacari Doucoure
90'
match change Andreja Ristic
Ra sân: Aleksa Radonjic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FK Spartak Zlatibor Voda VS Habitpharm Javor

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Habitpharm Javor Habitpharm Javor
7
 
Tổng cú sút
 
18
1
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
17
3
 
Thử thách
 
7
16
 
Long pass
 
33
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
9
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
17
8
 
Đánh chặn
 
9
20
 
Ném biên
 
16
402
 
Số đường chuyền
 
342
77%
 
Chuyền chính xác
 
75%
112
 
Pha tấn công
 
93
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
0.68
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.36
0.45
 
Cú sút trúng đích
 
2.27
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
15
 
Số quả tạt chính xác
 
22
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
24
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Uroš Čejić
9
Lincoln Correa dos Santos
35
Nenad Miranovic
27
Leonardo Antonio
24
Strahinja Vasilic
98
Enzo
29
Daniel
50
Nikola Tasic
25
Shama Abdul
77
Stefan Jovanovic
96
Aleksandar Kljucik
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda 4-1-4-1
4-2-3-1 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
23
Minić
49
Krsmanov...
5
Besic
15
Subotic
2
Sekulic
33
Kuveljic
70
Tomovic
6
Nwokeabi...
10
Silva
17
Trajkovi...
20
Osei
1
Vasiljev...
2
Milan
21
Petrovic
26
Skoko
11
Milosevi...
19
Doucoure
6
Sabo
28
Micic
17
Acquah
20
Radonjic
27
Junior

Substitutes

5
Nemanja Djokic
3
Stefan Vilotic
14
Kayode Saliman
8
Andreja Ristic
24
Mass Sise
32
Mateja Zuvic
18
Herve Toure
15
Dusan Ristic
25
Petar Djokovic
30
Marko Kolakovic
12
Dimitrije Stevanovic
Đội hình dự bị
FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Uroš Čejić 22
Lincoln Correa dos Santos 9
Nenad Miranovic 35
Leonardo Antonio 27
Strahinja Vasilic 24
Enzo 98
Daniel 29
Nikola Tasic 50
Shama Abdul 25
Stefan Jovanovic 77
Aleksandar Kljucik 96
FK Spartak Zlatibor Voda Habitpharm Javor
5 Nemanja Djokic
3 Stefan Vilotic
14 Kayode Saliman
8 Andreja Ristic
24 Mass Sise
32 Mateja Zuvic
18 Herve Toure
15 Dusan Ristic
25 Petar Djokovic
30 Marko Kolakovic
12 Dimitrije Stevanovic

Dữ liệu đội bóng:FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
2.67 Bàn thua 1
3 Sút trúng cầu môn 3.33
7.67 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 3.67
1.67 Thẻ vàng 1.67
42% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.7
2.1 Bàn thua 0.7
3.3 Sút trúng cầu môn 3.4
12.6 Phạm lỗi 14.2
3.6 Phạt góc 3.3
2.1 Thẻ vàng 2.6
44% Kiểm soát bóng 43.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Spartak Zlatibor Voda (32trận)
Chủ Khách
Habitpharm Javor (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
5
2
4
HT-H/FT-T
0
3
2
4
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
0
1
2
HT-H/FT-H
2
5
5
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
2
0
HT-H/FT-B
2
2
3
1
HT-B/FT-B
6
1
0
2

FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Muhamed Besic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 42 37 88.1% 0 0 47 7.1
70 Stefan Tomovic Tiền vệ công 1 0 1 15 13 86.67% 3 0 29 6.7
2 Boris Sekulic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 24 6.8
10 Ezequiel Santos Da Silva Forward 0 0 0 28 20 71.43% 1 0 41 6.6
33 Nikola Kuveljic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 40 37 92.5% 0 1 47 6.7
20 Kwaku Bonsu Osei Cánh phải 1 1 0 16 15 93.75% 0 0 20 7.8
49 Nemanja Krsmanovic Hậu vệ cánh trái 0 0 2 18 13 72.22% 4 0 36 6.4
15 Luka Subotic Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 3 23 7
23 Dimitrije Minić Thủ môn 0 0 0 12 8 66.67% 0 0 12 6.5
6 Francis Nwokeabia Tiền vệ trụ 0 0 0 22 11 50% 1 0 30 5.9
17 Aleksa Trajkovic Tiền vệ công 0 0 0 10 6 60% 1 0 20 6.8

Habitpharm Javor Habitpharm Javor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Nikola Vasiljevic Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 13 6.2
11 Stefan Milosevic Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 17 94.44% 3 0 31 6.5
19 Boubacari Doucoure Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 9 64.29% 1 0 24 6.4
27 Loue Bayere Junior Tiền đạo cắm 0 0 0 7 3 42.86% 0 2 19 6.9
2 Ilic Milan Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 10 66.67% 2 0 32 7.3
17 Benjamin Acquah Tiền vệ công 0 0 0 17 13 76.47% 0 2 25 6.8
6 Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 31 25 80.65% 2 2 40 6.8
26 Djordje Skoko Trung vệ 0 0 0 26 24 92.31% 1 1 32 6.6
28 Lazar Micic Cánh phải 2 0 0 19 15 78.95% 1 0 30 6.6
20 Aleksa Radonjic Cánh phải 3 0 0 8 7 87.5% 1 1 22 6.7
21 Petar Petrovic Trung vệ 1 0 0 19 17 89.47% 1 0 29 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ