-0 0.85
+0 0.85
2 0.82
u 0.80
2.70
2.20
2.83
-0 0.85
+0 0.78
0.75 0.73
u 0.87
3.6
2.8
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FK Spartak Zlatibor Voda vs Habitpharm Javor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lazar Micic
Djordje Skoko
1 - 1 Mamane Moustapha Amadou Sabo
Loue Bayere Junior Penalty cancelled
Ilic Milan
Nemanja Djokic
Stefan Vilotic
Kayode Saliman
Mass Sise
Petar Petrovic
1 - 2 Petar Petrovic
Andreja Ristic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Muhamed Besic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 70 | Stefan Tomovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Boris Sekulic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Ezequiel Santos Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 33 | Nikola Kuveljic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 20 | Kwaku Bonsu Osei | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 49 | Nemanja Krsmanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 15 | Luka Subotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 23 | Dimitrije Minić | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Francis Nwokeabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 1 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 17 | Aleksa Trajkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Vasiljevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Stefan Milosevic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 19 | Boubacari Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 27 | Loue Bayere Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Ilic Milan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.3 | |
| 17 | Benjamin Acquah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 6 | Mamane Moustapha Amadou Sabo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 26 | Djordje Skoko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 28 | Lazar Micic | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 20 | Aleksa Radonjic | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 21 | Petar Petrovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ