+0.25 0.78
-0.25 1.13
2.5 1.06
u 0.82
2.66
2.42
3.20
-0 0.78
+0 0.80
1 0.98
u 0.83
3.5
2.9
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Barnet hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mark Shelton
Romoney Crichlow-Noble
0 - 1 Callum Stead
Anthony Hartigan
0 - 2 Anthony Hartigan
Idris Kanu
Ryan Glover
Kane Smith
Diallang Jaiyesimi
2 - 3 Kabongo Tshimanga
2 - 4 Kabongo Tshimanga
2 - 5 Diallang Jaiyesimi
Ben Winterburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 2 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 39 | 5.41 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 1 | 5 | 59 | 5.89 | |
| 19 | Ronan Coughlan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.29 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 3 | 49 | 6.4 | |
| 15 | Davies Jordan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 5.81 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 39 | 7.02 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 5 | 5 | 65 | 7.43 | |
| 2 | Rhys Bennett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 28 | 6.55 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 32 | 68.09% | 1 | 5 | 62 | 6.1 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.82 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 6 | 4 | 46 | 6 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 18 | 10 | 55.56% | 9 | 0 | 45 | 6.71 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 35 | 5.35 | |
| 38 | Crispin McLean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 11 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 3 | 27 | 7.08 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 8.18 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 23 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 38 | 7.36 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 7.48 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 68 | 7.2 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 2 | 39 | 5.55 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.43 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 26 | 63.41% | 1 | 3 | 64 | 7.12 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 3 | 46 | 7.22 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 12 | 38.71% | 0 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 39 | 8.36 | |
| 16 | Ben Winterburn | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 4 | 4 | 49 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ