-0 0.91
+0 0.93
2.5 1.87
u 0.33
2.34
2.48
2.90
-0 0.91
+0 1.00
0.75 0.75
u 1.05
3.25
3.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Santiago Jimenez Luque
Perlaza Jonathan
1 - 1 Mateo Garavito
Wilson David Morelos Lopez
Diego Chavez
Matias Pisano
Hervin Goyes
1 - 2 Diego Chavez 
Wilson David Morelos Lopez
Wilson David Morelos Lopez
Santiago Jimenez Luque
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Sebastian Herrera Sanabria | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Jonathan Marulanda | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 2 | 51 | 6 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 7 | 0 | 60 | 7.8 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 3 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 32 | Michael Barragan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 6 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 22 | Sebastian Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 3 | 41 | 6.4 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 5 | 43 | 7.1 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 7.9 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 4 | 57 | 6.6 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ