-0 0.72
+0 0.98
2.5 1.30
u 0.30
2.22
2.47
3.05
-0 0.72
+0 0.90
0.75 0.70
u 1.10
2.6
3.25
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Johan Caballero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Juan Sebastian Herrera Sanabria | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 4 | Jonathan Marulanda | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 5 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 65 | 6.4 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 3 | 46 | 7.4 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | ||
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 5 | Jeferson Medina Obando | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 30 | Andy Batioja | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 31 | Santiago Vivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 3 | 57 | 6.9 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 4 | Mateo Rodas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 4 | 55 | 6.7 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 99 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 2 | 59 | 7.7 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 26 | Agustin Irazoque | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 8 | Samir Mayo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 7 | 0 | 42 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ