Kết quả trận Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota, 06h20 ngày 04/04

Vòng 15
06:20 ngày 04/04/2026
Fortaleza F.C
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 1)
Internacional de Bogota
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 28℃~29℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.909
+1
1.826
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.952
Xỉu
1.775
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 7
2-0
13 12
2-1
10 34
3-1
26 120
3-2
40 90
4-2
135 130
4-3
200 200
0-0
8.4
1-1
5.6
2-2
15
3-3
90
4-4
200
AOS
55

VĐQG Colombia » 16

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota

Fortaleza F.C Fortaleza F.C
Phút
Internacional de Bogota Internacional de Bogota
John Velázquez 1 - 0
Kiến tạo: Andres Arroyo
match goal
3'
9'
match goal 1 - 1 Johan Caballero
Kiến tạo: Kevin Parra Atehortua

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fortaleza F.C VS Internacional de Bogota

Fortaleza F.C Fortaleza F.C
Internacional de Bogota Internacional de Bogota
5
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
1
 
Phạm lỗi
 
3
2
 
Phạt góc
 
1
3
 
Sút Phạt
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Cứu thua
 
0
5
 
Cản phá thành công
 
4
1
 
Thử thách
 
2
16
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
0
 
Successful center
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
0
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
4
1
 
Đánh chặn
 
2
9
 
Ném biên
 
11
172
 
Số đường chuyền
 
160
85%
 
Chuyền chính xác
 
86%
39
 
Pha tấn công
 
34
14
 
Tấn công nguy hiểm
 
18
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
49%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
20
 
Số pha tranh chấp thành công
 
14
6
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
6
 
Số quả tạt chính xác
 
7
10
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
9
10
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
9
 
Phá bóng
 
9

Đội hình xuất phát

Substitutes

26
Richardson David Rivas
30
Andy Batioja
31
Santiago Vivas
22
Sebastian Palacios
20
Cristian Orozco
29
Teun Wilke
7
Jhon Martinez
19
Franco Pulicastro
12
Cristian Santander
Fortaleza F.C Fortaleza F.C 5-3-2
4-4-2 Internacional de Bogota Internacional de Bogota
1
Jaimes
15
Cuero
5
Obando
6
Diaz
4
Maruland...
16
Cajares
10
Velázque...
14
Carvajal
8
Navarro
9
Sanabria
33
Arroyo
1
Farinez
2
Gonzalez
4
Rodas
26
Irazoque
16
Gomez
23
Caballer...
24
Manjarre...
5
Ortega
10
Atehortu...
11
Bone
7
Sanguine...

Substitutes

18
Dereck Moncada
8
Samir Mayo
99
Ian Carlo Poveda
9
Juan Valencia
12
Juan Carrasco
19
Yeider Garcia
6
Miguel Angel Amaya Pena
25
Ronaldo Julio
22
Kalazan Suarez
Đội hình dự bị
Fortaleza F.C Fortaleza F.C
Richardson David Rivas 26
Andy Batioja 30
Santiago Vivas 31
Sebastian Palacios 22
Cristian Orozco 20
Teun Wilke 29
Jhon Martinez 7
Franco Pulicastro 19
Cristian Santander 12
Fortaleza F.C Internacional de Bogota
18 Dereck Moncada
8 Samir Mayo
99 Ian Carlo Poveda
9 Juan Valencia
12 Juan Carrasco
19 Yeider Garcia
6 Miguel Angel Amaya Pena
25 Ronaldo Julio
22 Kalazan Suarez

Dữ liệu đội bóng:Fortaleza F.C vs Internacional de Bogota

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 3.67
52.33% Kiểm soát bóng 43%
3 Thẻ vàng 1
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.3
3.3 Sút trúng cầu môn 3
9.9 Phạm lỗi 8.6
3.3 Phạt góc 3.5
50.6% Kiểm soát bóng 47.4%
2.5 Thẻ vàng 1.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fortaleza F.C (15trận)
Chủ Khách
Internacional de Bogota (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
1
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
3
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
4
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
2

Fortaleza F.C Fortaleza F.C
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Juan Sebastian Herrera Sanabria Forward 1 0 2 14 13 92.86% 0 2 25 7
14 Ruben Leonardo Pico Carvajal Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 44 41 93.18% 0 2 52 6.7
10 John Velázquez Midfielder 2 2 1 24 22 91.67% 1 0 36 7.4
4 Jonathan Marulanda Defender 1 0 0 38 31 81.58% 0 1 55 7.1
33 Andres Arroyo Tiền vệ công 3 1 4 40 33 82.5% 5 0 58 6.6
6 Yesid Diaz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 57 46 80.7% 0 2 65 6.4
8 Sebastián Navarro Tiền vệ trụ 1 0 0 34 29 85.29% 2 3 46 7.4
1 Miguel Alejandro Silva Jaimes 0 0 0 35 21 60% 0 1 44 6.8
15 Santiago Cuero Hậu vệ cánh trái 0 0 1 23 18 78.26% 1 1 43 6.3
16 Joan Cajares Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 18 100% 1 0 27 6.4
5 Jeferson Medina Obando Defender 0 0 0 27 25 92.59% 0 1 38 7.1
30 Andy Batioja Forward 2 0 0 3 2 66.67% 1 0 10 6.4
26 Richardson David Rivas Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.2
31 Santiago Vivas Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 1 11 6.7

Internacional de Bogota Internacional de Bogota
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Larry Vasquez Ortega Midfielder 1 0 1 43 36 83.72% 0 3 57 6.9
1 Wuilker Farinez Thủ môn 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 25 6.4
4 Mateo Rodas Trung vệ 0 0 0 42 32 76.19% 0 1 51 6.4
16 Yulian Gomez Hậu vệ cánh trái 1 0 2 33 25 75.76% 2 4 55 6.7
11 Facundo Bone Cánh trái 1 0 1 11 8 72.73% 0 0 22 6.3
23 Johan Caballero Cánh trái 2 2 2 21 18 85.71% 1 0 38 6.9
99 Ian Carlo Poveda Cánh phải 1 1 2 6 6 100% 2 0 14 6.6
24 Ruben Manjarres Tiền vệ trụ 2 1 1 44 38 86.36% 1 2 59 7.7
2 Carlos Alberto Vivas Gonzalez Trung vệ 0 0 1 36 26 72.22% 4 1 61 6.9
26 Agustin Irazoque Trung vệ 0 0 0 36 34 94.44% 0 0 45 6.6
8 Samir Mayo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 6 100% 1 0 8 6.6
7 Fabricio Sanguinetti Cánh phải 5 1 2 9 6 66.67% 0 2 21 6.4
18 Dereck Moncada Cánh phải 0 0 0 6 6 100% 0 1 7 6.7
10 Kevin Parra Atehortua Cánh trái 3 1 3 20 16 80% 7 0 42 7.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ