-0.25 0.97
+0.25 0.91
2.75 0.91
u 0.90
2.00
3.20
3.50
-0.25 0.97
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.58
3.32
2.28
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FSV Mainz 05 vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Nathaniel Brown
Ritsu Doan
Ellyes Skhiri
Ayoube Amaimouni-Echghouyab
Elias Baum
Can Yilmaz Uzun
Ansgar Knauff
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 6.84 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 56 | 7.29 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 23 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 13 | 6.11 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 4 | 53 | 7.01 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 32 | 7 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 0 | 29 | 8.63 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 57 | 5.89 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 20 | 6.29 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 91 | 94.79% | 1 | 2 | 106 | 6.42 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 0 | 79 | 6.02 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 124 | 117 | 94.35% | 0 | 3 | 134 | 6.55 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 2 | 64 | 6.49 | |
| 19 | Jean Negoce | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 2 | Elias Baum | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 1 | 47 | 6.37 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ