Kết quả trận Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 04/04

Vòng 9
12:00 ngày 04/04/2026
Fujieda MYFC
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
AC Nagano Parceiro
Địa điểm: Fujieda Sports Complex Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 13.5
2-0
6.6 36
2-1
7.3 11.5
3-1
12.5 26
3-2
30 28
4-2
65 195
4-3
195 195
0-0
10
1-1
6.9
2-2
19.5
3-3
120
4-4
195
AOS
21

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Phút
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
30'
match goal 0 - 1 Shu Yoshizawa
Kiến tạo: Kotaro Fujikawa
Ken Yamura
Ra sân: Kosei Okazawa
match change
46'
Yusuke Kikui
Ra sân: Masahiko Sugita
match change
46'
Manabe Hayato
Ra sân: Seiichiro Kubo
match change
56'
60'
match change Kazuya Ando
Ra sân: Nojima Keito
65'
match goal 0 - 2 Kazuya Ando
Kiến tạo: Takashi Kondo
Ryo Nakamura
Ra sân: Yuto Nakamura
match change
68'
69'
match change Shun Osaki
Ra sân: Shu Yoshizawa
69'
match change Kohei Shin
Ra sân: Kotaro Fujikawa
Ryosuke Hisadomi
Ra sân: Jinta Miki
match change
78'
81'
match change Koki Ishii
Ra sân: Zen Watanabe
81'
match change Shunki Nakata
Ra sân: Hayato Hasegawa
83'
match yellow.png Kotaro Makino

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fujieda MYFC VS AC Nagano Parceiro

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
11
 
Tổng cú sút
 
6
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
1
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
10
 
Sút ra ngoài
 
4
113
 
Pha tấn công
 
76
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%

Đội hình xuất phát

Substitutes

9
Ken Yamura
10
Yusuke Kikui
11
Manabe Hayato
25
Ryo Nakamura
22
Ryosuke Hisadomi
21
Rei Jones
6
Hiroto Sese
3
Shota Suzuki
23
Ryota Kajikawa
Fujieda MYFC Fujieda MYFC 3-4-2-1
4-4-2 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
31
Kurisu
2
Nagano
5
Kusumoto
16
Mori
13
Nakamura
17
Okazawa
15
Sugita
7
Matsuki
14
Miki
8
Asakura
20
Kubo
31
Makino
25
Tanaka
7
Ono
13
Tsukegi
24
Watanabe
30
Keito
5
Hasegawa
6
Hasegawa
8
Kondo
28
Fujikawa
18
Yoshizaw...

Substitutes

33
Kazuya Ando
11
Kohei Shin
9
Shun Osaki
26
Shunki Nakata
16
Koki Ishii
1
Ken Tajiri
17
Kyoji Kutsuna
3
Kohei Tomita
10
Reo Yamanaka
Đội hình dự bị
Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Ken Yamura 9
Yusuke Kikui 10
Manabe Hayato 11
Ryo Nakamura 25
Ryosuke Hisadomi 22
Rei Jones 21
Hiroto Sese 6
Shota Suzuki 3
Ryota Kajikawa 23
Fujieda MYFC AC Nagano Parceiro
33 Kazuya Ando
11 Kohei Shin
9 Shun Osaki
26 Shunki Nakata
16 Koki Ishii
1 Ken Tajiri
17 Kyoji Kutsuna
3 Kohei Tomita
10 Reo Yamanaka

Dữ liệu đội bóng:Fujieda MYFC vs AC Nagano Parceiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 2.67
2.33 Sút trúng cầu môn 2.67
4.33 Phạt góc 3
0.67 Thẻ vàng 0.67
52.33% Kiểm soát bóng 37%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
1.3 Bàn thua 2.6
3.2 Sút trúng cầu môn 3.6
5 Phạt góc 4
1.5 Thẻ vàng 1.1
48.9% Kiểm soát bóng 43%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fujieda MYFC (10trận)
Chủ Khách
AC Nagano Parceiro (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
2
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
3
0
1
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
2
1
1
1

Fujieda MYFC Fujieda MYFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Ryosuke Hisadomi Defender 0 0 1 18 10 55.56% 3 1 22 6.8
5 Takumi Kusumoto Defender 0 0 0 96 89 92.71% 0 3 110 7
9 Ken Yamura Forward 1 0 0 13 9 69.23% 1 0 22 6.5
7 Shunnosuke Matsuki Midfielder 1 0 0 38 30 78.95% 7 2 53 7.6
20 Seiichiro Kubo Tiền đạo cắm 0 0 1 13 12 92.31% 0 2 20 6.6
15 Masahiko Sugita Midfielder 0 0 0 33 27 81.82% 0 0 37 7
17 Kosei Okazawa Midfielder 0 0 1 41 33 80.49% 2 0 50 7.1
8 Ren Asakura Midfielder 4 1 0 49 42 85.71% 2 0 79 6.9
10 Yusuke Kikui Forward 1 0 2 27 21 77.78% 4 0 35 6.9
16 Yuri Mori Defender 1 0 0 50 40 80% 3 4 64 6.6
2 Shuto Nagano Defender 0 0 0 88 76 86.36% 0 2 109 6.7
31 Daishi Kurisu Thủ môn 0 0 0 41 39 95.12% 0 1 44 6.2
25 Ryo Nakamura Defender 0 0 0 12 7 58.33% 3 0 21 6.8
14 Jinta Miki Midfielder 1 0 0 49 39 79.59% 2 2 65 6.8
13 Yuto Nakamura Midfielder 1 0 0 31 18 58.06% 6 1 61 6.6
11 Manabe Hayato Forward 0 0 0 6 6 100% 0 0 11 6.5

AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Takashi Kondo Midfielder 0 0 1 15 11 73.33% 2 0 30 6.5
28 Kotaro Fujikawa Midfielder 0 0 1 10 6 60% 0 0 24 6.5
5 Yushi Hasegawa Midfielder 0 0 0 32 23 71.88% 0 0 38 6.8
7 Yuya Ono Defender 0 0 0 19 18 94.74% 0 1 28 7.2
11 Kohei Shin Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 11 6.5
16 Koki Ishii Defender 0 0 0 6 1 16.67% 1 0 8 6.5
33 Kazuya Ando Midfielder 1 1 0 5 4 80% 0 0 10 7.2
6 Hayato Hasegawa Midfielder 1 0 0 23 18 78.26% 0 1 27 6.9
18 Shu Yoshizawa Forward 1 1 1 7 3 42.86% 0 4 26 7.1
9 Shun Osaki Forward 0 0 0 6 3 50% 0 1 14 6.5
13 Yuya Tsukegi Defender 0 0 0 16 12 75% 0 3 19 7.1
25 Kosuke Tanaka Defender 1 0 1 23 12 52.17% 0 0 36 7.1
30 Nojima Keito Midfielder 1 0 1 16 9 56.25% 1 0 32 6.8
31 Kotaro Makino Thủ môn 0 0 0 11 7 63.64% 0 0 18 7.2
26 Shunki Nakata Midfielder 0 0 0 4 2 50% 0 1 5 6.6
24 Zen Watanabe Midfielder 1 0 0 20 9 45% 2 1 32 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ