Kết quả trận Galway United vs Derry City, 02h00 ngày 04/04

Vòng 9
02:00 ngày 04/04/2026
Galway United
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Derry City
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.917
-1
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 6.3
2-0
14 13
2-1
10.5 41
3-1
29 131
3-2
36 91
4-2
101 101
4-3
161 161
0-0
6.1
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
76
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ireland » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Derry City hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Galway United vs Derry City

Galway United Galway United
Phút
Derry City Derry City
David Hurley 1 - 0 match goal
16'
59'
match change Carl Winchester
Ra sân: Darragh Markey
63'
match goal 1 - 1 James Clarke
Kiến tạo: Brandon Fleming
Matthew Wolfenden
Ra sân: Connor Barratt
match change
65'
Ed McCarthy
Ra sân: Jimmy Keohane
match change
65'
Francely Lomboto
Ra sân: Kris Twardek
match change
80'
Frantz Pierrot
Ra sân: Stephen Walsh
match change
80'
Frantz Pierrot 2 - 1
Kiến tạo: Matthew Wolfenden
match goal
82'
83'
match change Josh Thomas
Ra sân: Dipo Akinyemi
83'
match change Conor Barr
Ra sân: Barry Cotter
Wasiri Williams
Ra sân: Arthur Parker
match change
86'
David Hurley match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Galway United VS Derry City

Galway United Galway United
Derry City Derry City
18
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
9
8
 
Phạt góc
 
6
9
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
36%
 
Kiểm soát bóng
 
64%
3
 
Cứu thua
 
3
22
 
Cản phá thành công
 
18
9
 
Thử thách
 
16
15
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
0
 
Dội cột/xà
 
2
10
 
Cản sút
 
4
14
 
Rê bóng thành công
 
7
7
 
Đánh chặn
 
2
27
 
Ném biên
 
33
231
 
Số đường chuyền
 
412
46%
 
Chuyền chính xác
 
72%
91
 
Pha tấn công
 
97
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
64
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.29
1.03
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.91
1.23
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.29
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
18
 
Số quả tạt chính xác
 
20
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
29
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
38
 
Phá bóng
 
49

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Matthew Wolfenden
24
Ed McCarthy
23
Frantz Pierrot
9
Francely Lomboto
15
Wasiri Williams
6
Axel Piesold
29
Nicolas Chateau
16
Hugo Cunha
30
Al-Amin Kazeem
Galway United Galway United 4-2-3-1
3-4-2-1 Derry City Derry City
1
Watts
20
Devitt
5
Brouder
12
Facchine...
2
Parker
4
Keohane
8
Bolger
3
Barratt
10
Hurley
11
Twardek
7
Walsh
13
Beach
25
Bannon
4
Stott
6
Slevin
2
Cotter
8
OReilly
28
Olayinka
19
Fleming
15
Clarke
10
Markey
9
Akinyemi

Substitutes

20
Carl Winchester
22
Conor Barr
17
Josh Thomas
14
Ben Doherty
24
Henry Rylah
31
Callum Downey
21
Kevin Santos
26
Shea Callister
Đội hình dự bị
Galway United Galway United
Matthew Wolfenden 14
Ed McCarthy 24
Frantz Pierrot 23
Francely Lomboto 9
Wasiri Williams 15
Axel Piesold 6
Nicolas Chateau 29
Hugo Cunha 16
Al-Amin Kazeem 30
Galway United Derry City
20 Carl Winchester
22 Conor Barr
17 Josh Thomas
14 Ben Doherty
24 Henry Rylah
31 Callum Downey
21 Kevin Santos
26 Shea Callister

Dữ liệu đội bóng:Galway United vs Derry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 3.67
13 Phạm lỗi 12.33
4.67 Phạt góc 5
2.67 Thẻ vàng 3.67
38% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1.4
4 Sút trúng cầu môn 4.6
13.3 Phạm lỗi 13.8
3.5 Phạt góc 6.3
2.3 Thẻ vàng 2.5
38.2% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Galway United (14trận)
Chủ Khách
Derry City (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
1
HT-H/FT-T
2
3
0
2
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
1
1
0
3
HT-B/FT-H
1
0
1
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
1

Galway United Galway United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Jimmy Keohane Midfielder 2 1 0 22 14 63.64% 0 4 34 6.9
7 Stephen Walsh Defender 2 0 2 9 5 55.56% 0 2 21 6.1
14 Matthew Wolfenden Midfielder 2 0 1 3 2 66.67% 0 0 6 6.9
8 Aaron Bolger Tiền vệ trụ 2 1 1 24 8 33.33% 1 7 42 6.8
11 Kris Twardek Tiền vệ phải 1 0 2 14 5 35.71% 5 2 29 6.8
10 David Hurley Midfielder 4 1 5 35 24 68.57% 9 0 65 8.1
5 Killian Brouder Defender 0 0 0 17 6 35.29% 0 2 30 6.2
9 Francely Lomboto Cánh trái 1 0 0 1 0 0% 0 0 4 6.5
12 Gianfranco Facchineri Defender 0 0 0 14 7 50% 0 2 38 6.6
20 Lee Devitt Midfielder 1 0 0 22 12 54.55% 3 3 54 6.6
24 Ed McCarthy Tiền vệ phải 1 1 0 10 5 50% 0 0 22 6.8
15 Wasiri Williams Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 1 3 6.9
23 Frantz Pierrot Forward 1 1 0 3 2 66.67% 0 1 6 7.6
3 Connor Barratt Defender 1 0 0 13 5 38.46% 0 1 24 6.7
2 Arthur Parker Defender 0 0 0 22 6 27.27% 0 3 40 6.5
1 Evan Watts Thủ môn 0 0 0 22 6 27.27% 0 1 30 7.2

Derry City Derry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
20 Carl Winchester Defender 0 0 0 10 9 90% 0 0 16 6.6
10 Darragh Markey Tiền vệ công 0 0 1 16 9 56.25% 4 0 28 6.5
9 Dipo Akinyemi Tiền đạo cắm 3 0 0 18 11 61.11% 2 2 32 6.1
17 Josh Thomas Forward 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.3
8 Adam OReilly Tiền vệ trụ 3 0 1 50 40 80% 1 4 73 6.9
2 Barry Cotter Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 19 65.52% 3 2 63 7.2
4 Jamie Stott Defender 1 0 0 44 30 68.18% 0 8 72 7
19 Brandon Fleming Hậu vệ cánh trái 3 2 1 37 27 72.97% 5 2 65 6.9
28 James Olayinka Midfielder 0 0 0 42 31 73.81% 0 1 63 6.6
6 Rob Slevin Defender 0 0 0 51 39 76.47% 1 9 79 6.4
15 James Clarke Midfielder 2 2 3 32 26 81.25% 1 1 53 7.7
25 Alex Bannon Trung vệ 0 0 0 46 35 76.09% 1 6 72 7.1
13 Eddie Beach Thủ môn 0 0 0 32 19 59.38% 0 0 46 6.4
22 Conor Barr Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 3 60% 1 0 10 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ