-0 0.98
+0 0.83
2.5 1.75
u 0.36
1.06
100.00
6.72
-0 0.98
+0 0.93
0.75 0.75
u 1.05
3.5
3.4
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Galway United vs Derry City hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Galway United vs Derry City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Galway United vs Derry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carl Winchester
1 - 1 James Clarke
Josh Thomas
Conor Barr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jimmy Keohane | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Stephen Walsh | Defender | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 14 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.9 | |
| 8 | Aaron Bolger | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 24 | 8 | 33.33% | 1 | 7 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Kris Twardek | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 5 | 35.71% | 5 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 10 | David Hurley | Midfielder | 4 | 1 | 5 | 35 | 24 | 68.57% | 9 | 0 | 65 | 8.1 | |
| 5 | Killian Brouder | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 2 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Francely Lomboto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 12 | Gianfranco Facchineri | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 20 | Lee Devitt | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 24 | Ed McCarthy | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Wasiri Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.9 | |
| 23 | Frantz Pierrot | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 7.6 | |
| 3 | Connor Barratt | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Arthur Parker | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 3 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Evan Watts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 6 | 27.27% | 0 | 1 | 30 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Carl Winchester | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 4 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 9 | Dipo Akinyemi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 32 | 6.1 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 4 | 73 | 6.9 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 2 | 63 | 7.2 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 8 | 72 | 7 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 5 | 2 | 65 | 6.9 | |
| 28 | James Olayinka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 6 | Rob Slevin | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 9 | 79 | 6.4 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 53 | 7.7 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 1 | 6 | 72 | 7.1 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Conor Barr | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ