Kết quả trận Gillingham vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 06/04

Vòng 42
21:00 ngày 06/04/2026
Gillingham
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Accrington Stanley 2
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.819
+1.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.862
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.1 8.4
2-0
9.2 17.5
2-1
8.4 20
3-1
19 60
3-2
34 55
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
8.2
1-1
5.7
2-2
16.5
3-3
105
4-4
200
AOS
48

Hạng 2 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Accrington Stanley hôm nay ngày 06/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Accrington Stanley

Gillingham Gillingham
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Ronan Hale match yellow.png
11'
11'
match yellow.png Oliver Wright
Nelson Khumbeni match yellow.png
24'
33'
match yellow.png Josh Woods
Andy Smith 1 - 0
Kiến tạo: Armani Little
match goal
36'
Garath McCleary match yellow.png
42'
Jonathan Williams
Ra sân: Armani Little
match change
55'
Garath McCleary 2 - 0
Kiến tạo: Ronan Hale
match goal
56'
58'
match change Devon Matthews
Ra sân: Connor OBrien
58'
match change Patrick Madden
Ra sân: Dan Martin
58'
match change Liam Coyle
Ra sân: Seamus Conneely
Bradley Dack
Ra sân: Garath McCleary
match change
62'
74'
match change Dave Abimbola
Ra sân: Josh Woods
75'
match yellow.png Tyler Walton
80'
match yellow.png Patrick Madden
81'
match red Tyler Walton
Sam Vokes
Ra sân: Ronan Hale
match change
83'
Conor Masterson
Ra sân: Andy Smith
match change
83'
Louie Dayal
Ra sân: Lenni Rae Cirino
match change
84'
84'
match change Luke Butterfield
Ra sân: Shaun Whalley
90'
match red Dave Abimbola

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Accrington Stanley

Gillingham Gillingham
Accrington Stanley Accrington Stanley
10
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
13
 
Phạm lỗi
 
18
6
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
4
0
 
Thẻ đỏ
 
2
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
19
1
 
Cứu thua
 
3
10
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
7
20
 
Long pass
 
16
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
5
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
3
31
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
7
8
 
Đánh chặn
 
3
36
 
Ném biên
 
26
319
 
Số đường chuyền
 
281
62%
 
Chuyền chính xác
 
61%
100
 
Pha tấn công
 
86
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
65
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.86
 
Cú sút trúng đích
 
0
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
9
21
 
Số quả tạt chính xác
 
7
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
31
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
18
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Conor Masterson
23
Bradley Dack
19
Sam Vokes
10
Jonathan Williams
35
Louie Dayal
25
Jake Turner
9
Josh Andrews
Gillingham Gillingham 4-3-3
4-2-3-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
1
Morris
3
Clark
32
Cirino
5
Smith
2
Hutton
27
Khumbeni
8
Little
30
Gale
38
Hale
12
Palmer-H...
7
McCleary
13
Wright
38
OBrien
5
Rawson
2
Love
3
Sass
28
Conneely
22
Martin
7
Whalley
11
Sinclair
39
Woods
23
Walton

Substitutes

8
Patrick Madden
17
Devon Matthews
24
Luke Butterfield
6
Liam Coyle
27
Dave Abimbola
1
Michael Kelly
20
Charlie Brown
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Conor Masterson 4
Bradley Dack 23
Sam Vokes 19
Jonathan Williams 10
Louie Dayal 35
Jake Turner 25
Josh Andrews 9
Gillingham Accrington Stanley
8 Patrick Madden
17 Devon Matthews
24 Luke Butterfield
6 Liam Coyle
27 Dave Abimbola
1 Michael Kelly
20 Charlie Brown

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.33
2.67 Sút trúng cầu môn 2
17.33 Phạm lỗi 15
4.67 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 3
45% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.5
1.9 Bàn thua 1.5
2.7 Sút trúng cầu môn 2.4
14.4 Phạm lỗi 11.4
4.7 Phạt góc 3.6
2.3 Thẻ vàng 2.2
47.5% Kiểm soát bóng 43.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (47trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
9
7
HT-H/FT-T
4
4
2
2
HT-B/FT-T
0
2
1
1
HT-T/FT-H
2
3
3
0
HT-H/FT-H
4
5
1
3
HT-B/FT-H
2
0
1
4
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
6
3
HT-B/FT-B
6
1
5
2

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 1 3 6.11
7 Garath McCleary Cánh phải 1 1 0 18 11 61.11% 1 3 27 7.43
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 0 0 0 13 11 84.62% 1 0 14 6.14
5 Andy Smith Trung vệ 2 1 1 20 14 70% 0 4 31 8.24
23 Bradley Dack Tiền vệ công 0 0 0 21 17 80.95% 2 1 27 6.22
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 0 39 6.3
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 10 6.09
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 1 0 2 28 15 53.57% 7 0 61 7.13
8 Armani Little Tiền vệ trụ 0 0 2 29 21 72.41% 3 6 42 7.96
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 21 70% 5 1 67 6.98
38 Ronan Hale Forward 2 0 1 6 4 66.67% 0 0 20 6.68
32 Lenni Rae Cirino Hậu vệ cánh trái 2 1 0 14 8 57.14% 0 0 29 7.3
30 Sam Gale Trung vệ 1 0 0 27 12 44.44% 0 3 39 7.15
27 Nelson Khumbeni Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 30 13 43.33% 0 7 44 7.01
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 1 1 0 12 6 50% 1 3 27 6.94
35 Louie Dayal Midfielder 0 0 1 4 2 50% 1 0 5 6.2

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 1 0 0 12 7 58.33% 3 0 27 6.26
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 30 17 56.67% 1 3 40 6.37
8 Patrick Madden Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 0 7 5.98
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 2 44 7.03
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 1 0 1 37 27 72.97% 0 0 57 6.48
23 Tyler Walton Tiền vệ phải 1 0 0 9 4 44.44% 1 4 29 4.7
22 Dan Martin Tiền vệ công 1 0 0 12 8 66.67% 0 1 17 5.83
6 Liam Coyle Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 9 75% 0 0 13 5.96
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 0 0 2 12 5 41.67% 1 4 29 6.23
24 Luke Butterfield Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.32
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 6 46.15% 0 1 27 6.11
17 Devon Matthews Trung vệ 0 0 0 16 11 68.75% 0 3 18 6.25
11 Isaac Sinclair Tiền vệ phải 1 0 1 17 10 58.82% 0 1 32 6.24
3 Freddie Sass Hậu vệ cánh trái 2 0 1 20 11 55% 1 3 48 6.34
13 Oliver Wright Thủ môn 0 0 0 36 19 52.78% 0 0 50 6.16
27 Dave Abimbola Forward 0 0 0 2 2 100% 0 0 4 4.97

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ